Rạng CP06 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Rạng Đông CP06 100W 5000K.
Rạng Đông CP06 100W 5000K thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng Rạng Đông. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam để khách hàng dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

Với nhóm Rạng Đông CP06 100W 5000K, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nội dung bài viết
- Rạng Đông CP06 100W 5000K và các model/SKU liên quan
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Ứng dụng trong nhà máy
- Bảng mã chi tiết
- Cách chọn mã thay thế
- Tư vấn và báo giá
Thông số kỹ thuật Rạng CP06
Rạng CP06 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rạng CP06, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rạng CP06, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Rạng Đông CP06 100W 5000K và các model/SKU liên quan
Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: CP06 100W 5000K, CP06 150W 5000K, CP06 200W 5000K, CP06 50W 5000K, AT62, HBM03, AT60, URG19, LN30N, LN29N, HB08, CSD12, CSD10, CP12, CP10, AT56, AT45, LN28, NG 7-2025, NG 7-205, REVIEW 720W/1000W, REVIEW 1000W, REVIEW 720W, M66 1200/60W 6500K, AT39 76/12W 4000K, HB03 290/100W.PLUS 5000K, HB03 350/150W.PLUS 5000K, A70N1/12W.H 3000K, CN01 1200/40W.PLUS 6500K, CP07 200W 5000K, CSD08 150W 5000K, HB02 350/50W 5000K, LN09 300/30W 6500K, M28.V2 1200/40W 5000K. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU liên quan | Đặc tính kỹ thuật nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thiết bị tự động hóa | CP06 100W 5000K, CP06 150W 5000K, CP06 200W 5000K, CP06 50W 5000K | Đèn pha LED 100W, 5000K, 150-250V, 0.65A, PF 0.9, 9500lm, CRI 80_CP06 100W 5000K_Rạng Đông | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Model/SKU series REVIEW | REVIEW 720W/1000W, REVIEW 1000W, REVIEW 720W | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series HB03 | HB03 290/100W.PLUS 5000K, HB03 350/150W.PLUS 5000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series NG | NG 7-2025, NG 7-205 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series A70N1 | A70N1/12W.H 3000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series AT39 | AT39 76/12W 4000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series AT45 | AT45 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU liên quan mở rộng | AT56, AT60, AT62, CN01 1200/40W.PLUS 6500K, CP07 200W 5000K, CP10, CP12, CSD08 150W 5000K, CSD10, CSD12, HB02 350/50W 5000K, HB08, HBM03, LN09 300/30W 6500K, LN28, LN29N, LN30N, M28.V2 1200/40W 5000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Trước khi thay thế hoặc đặt mua Rạng Đông CP06 100W 5000K, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:
- Nguồn cấp/điện áp: 250V
Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.
Ứng dụng trong nhà máy
Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã Rạng Đông này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.
Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.
Bảng mã chi tiết
| Mã NSX / Model | Name plate hoặc mô tả kỹ thuật | Tên vật tư tham khảo | Mã SAP tham khảo |
|---|---|---|---|
| CP06 100W 5000K | Đèn pha LED 100W, 5000K, 150-250V, 0.65A, PF 0.9, 9500lm, CRI 80_CP06 100W 5000K_Rạng Đông | Đèn pha LED 100W, 5000K, 150-250V, 0.65A, PF 0.9, 9500lm, CRI 80_CP06 100W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CP06 150W 5000K | Đèn pha LED 150W, 5000K, 150-250V, 1.1A, PF 0.9, 13500lm, CRI 80_CP06 150W 5000K_Rạng Đông | Đèn pha LED 150W, 5000K, 150-250V, 1.1A, PF 0.9, 13500lm, CRI 80_CP06 150W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CP06 200W 5000K | Đèn pha LED 200W, 5000K, 150-250V, 1.3A, PF 0.9, 20000lm, CRI 80_CP06 200W 5000K_Rạng Đông | Đèn pha LED 200W, 5000K, 150-250V, 1.3A, PF 0.9, 20000lm, CRI 80_CP06 200W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CP06 50W 5000K | Đèn pha LED 50W, 5000K, 150-250V, 0.6A, PF 0.5, 4150lm, CRI 80_CP06 50W 5000K_Rạng Đông | Đèn pha LED 50W, 5000K, 150-250V, 0.6A, PF 0.5, 4150lm, CRI 80_CP06 50W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
Cách chọn mã thay thế
Khi cần thay nhanh Rạng Đông CP06 100W 5000K, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh CP06 100W 5000K, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu CP06 100W 5000K với mã đầy đủ Rạng Đông CP06 100W 5000K, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng CP06 100W 5000K chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.
- Thiết bị công nghiệp Rạng Đông M66 1200/60W 6500K
- Thiết bị công nghiệp ROCKWELL 440E-L13137
- Thiết bị công nghiệp Rexroth WE-1SP-M12X1
- Thiết bị công nghiệp RENK NJV-015GM SPEZ
- Xem thêm danh mục Tự Động Hóa
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn và báo giá
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.
- Sales1: Mr.Chung
- Phone/Zalo: 0765.84.49.77
- Email: sales1@hoangthienphatservice.com
- Website: https://htprobotics.com





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.