Thiết bị công nghiệp Schneider Electric 51006511M0

Schneider Electric 51006511M0 chính hãng, tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam. Liên hệ Mr.Chung 0765.84.49.77 để được tư vấn và báo giá.

Danh mục: Thương hiệu:

Schneider 51006511M0 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Schneider Electric 51006511M0.

Schneider Electric 51006511M0 thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng Schneider Electric. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam để khách hàng dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

51006511M0

Với nhóm Schneider Electric 51006511M0, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.

Nội dung bài viết

Thông số kỹ thuật Schneider 51006511M0

Schneider 51006511M0 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Schneider 51006511M0, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Schneider 51006511M0, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.

Schneider Electric 51006511M0 và các model/SKU liên quan

Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: 51006511M0, 51006538M0, 51100049MB, 51238757F0, 757352BQ, 877942-5, 886662, 887191HJ, A9F74102, A9F74202, A9N15658, CAD32ED, CVM.YF, DF2CA10, EMS58582, EMS58588, EMS59000, EMS59010, EMS59201, EMS59220, EMS59440, EMS59577, HCV-5HS, LADN22, METSEPM5310, P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA, P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA, P3U20-5AAA1ACAA, P3U30-5AAA1BCAA, REL52862, RXM2AB1E7, RXM2AB1P7, RXM4AB2ED, RXZE2M114M, SM6.CB.SF, SM6.DS, SM6.LBS, Type 50/3730356A+3731441, Type 52/T3730357A+3731444, XB4BG41, XB5AA31, XB5AA41, ZBE101, ZBE102, A9F74210, 887191HH, SM6.ES. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.

Nhóm sản phẩm Model/SKU liên quan Đặc tính kỹ thuật nổi bật Ứng dụng thường gặp
Thiết bị tự động hóa 51006511M0, 51006538M0, 51100049MB, 51238757F0, 757352BQ, 877942-5, 887191HJ, A9F74102, A9F74202, A9N15658, CVM.YF, DF2CA10, EMS58582, EMS59000, EMS59201, EMS59440, EMS59577, METSEPM5310, REL52862, SM6.CB.SF, SM6.DS, SM6.LBS, XB4BG41, XB5AA31, XB5AA41, ZBE101, ZBE102 Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy.
Động cơ, bơm và truyền động 886662, P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA, RXM2AB1E7, RXM2AB1P7 "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider Dùng cho băng tải, bơm, quạt, hộp số, cơ cấu nâng hạ và các cụm truyền động làm việc liên tục.
Thiết bị điện tủ điều khiển CAD32ED, EMS58588, EMS59010, EMS59220, HCV-5HS, LADN22, P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA, P3U20-5AAA1ACAA, P3U30-5AAA1BCAA, RXM4AB2ED, RXZE2M114M Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider Lắp trong tủ điện, mạch điều khiển, bảo vệ nguồn, đóng cắt tải và kết nối tín hiệu điều khiển.
Cảm biến/công tắc áp suất Type 50/3730356A+3731441, Type 52/T3730357A+3731444 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider Đo, giám sát hoặc bảo vệ áp suất trong khí nén, thủy lực, nước công nghiệp, bồn chứa và đường ống.
Model/SKU series 887191HH 887191HH Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành.
Model/SKU series A9F74210 A9F74210 Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành.
Model/SKU series SM6 SM6.ES Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành.

Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu

Trước khi thay thế hoặc đặt mua Schneider Electric 51006511M0, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:

  • Nguồn cấp/điện áp: 690V, 500VAC, 12VDC, 48V, 240VAC, 48VDC, 230V
  • Tín hiệu ngõ ra: 2NC, 2NO, Relay, relay, 1NO
  • Chuẩn kết nối: RJ45
  • Cấp bảo vệ/vật liệu: Đồng
  • Kích thước/cáp: 442mm, 292mm

Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.

Ứng dụng trong nhà máy

Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã Schneider Electric này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.

Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.

Bảng mã chi tiết

Mã NSX / Model Name plate hoặc mô tả kỹ thuật Tên vật tư tham khảo Mã SAP tham khảo
51006511M0 Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider Đang cập nhật
51006538M0 Cầu chì trung thế w/ Striker, 24kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006538M0_Schneider Cầu chì trung thế w/ Striker, 24kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006538M0_Schneider Đang cập nhật
51100049MB Cầu chì trung thế w/ Striker, 7.2kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51100049MB_Schneider Cầu chì trung thế w/ Striker, 7.2kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51100049MB_Schneider Đang cập nhật
51238757F0 Chống sét van HE30, 10kA, 30kV_51238757F0_Schneider Chống sét van HE30, 10kA, 30kV_51238757F0_Schneider Đang cập nhật
757352BQ Cầu chì trung thế, 7.2kV, 200A, 292mm (Fusarc CF)_757352BQ_Schneider Cầu chì trung thế, 7.2kV, 200A, 292mm (Fusarc CF)_757352BQ_Schneider Đang cập nhật
877942-5 Tiếp điểm phụ SM6_877942-5_Schneider Tiếp điểm phụ SM6_877942-5_Schneider Đang cập nhật
886662 "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider Đang cập nhật
887191HJ "YF" Closing Coil, 48VDC_887191HJ_Schneider "YF" Closing Coil, 48VDC_887191HJ_Schneider Đang cập nhật
A9F74102 MCB 1P, 2A, C (iC60N)_A9F74102_Schneider MCB 1P, 2A, C (iC60N)_A9F74102_Schneider Đang cập nhật
A9F74202 MCB 2P, 2A, C (iC60N)_A9F74202_Schneider MCB 2P, 2A, C (iC60N)_A9F74202_Schneider Đang cập nhật
A9N15658 Đế cầu chì cách ly STI, 3P+N, 25A (Acti9)_A9N15658_Schneider Đế cầu chì cách ly STI, 3P+N, 25A (Acti9)_A9N15658_Schneider Đang cập nhật
CAD32ED Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider Đang cập nhật
CVM.YF Closing Coil "YF"_CVM.YF_Schneider Closing Coil "YF"_CVM.YF_Schneider Đang cập nhật
DF2CA10 Cầu chì ống NFC, 500VAC, 10A, 120kA, aM, 10x38mm cho đế cầu chì cách ly STI (TeSys GS)_DF2CA10_Schneider Cầu chì ống NFC, 500VAC, 10A, 120kA, aM, 10x38mm cho đế cầu chì cách ly STI (TeSys GS)_DF2CA10_Schneider Đang cập nhật
EMS58582 Ắc quy VLRA công nghiệp, 12VDC, 24Ah (BAT24Ah)_EMS58582_Schneider Ắc quy VLRA công nghiệp, 12VDC, 24Ah (BAT24Ah)_EMS58582_Schneider Đang cập nhật
EMS58588 Bộ nguồn sạc ắc quy PS50-48V, 110-240VAC/DC, 12/48VDC_EMS58588_Schneider Bộ nguồn sạc ắc quy PS50-48V, 110-240VAC/DC, 12/48VDC_EMS58588_Schneider Đang cập nhật
EMS59000 Easergy HU250: head unit communication gateway with cyber security management_EMS59000_Schneider Easergy HU250: head unit communication gateway with cyber security management_EMS59000_Schneider Đang cập nhật
EMS59010 Set of connectors for Easergy HU250 – digitals input/output – power -PT100_EMS59010_Schneider Set of connectors for Easergy HU250 – digitals input/output – power -PT100_EMS59010_Schneider Đang cập nhật
EMS59201 Bộ điều khiển chuyển mạch trung thế SC150 CT-LPVT/VT, 12-48VDC, 1/5A, ETHERNET 2 RJ45_EMS59201_Schneider Bộ điều khiển chuyển mạch trung thế SC150 CT-LPVT/VT, 12-48VDC, 1/5A, ETHERNET 2 RJ45_EMS59201_Schneider Đang cập nhật
EMS59220 Set of connectors for Easergy SC150 – digitals input/output – power -current_EMS59220_Schneider Set of connectors for Easergy SC150 – digitals input/output – power -current_EMS59220_Schneider Đang cập nhật
EMS59440 Cảm biến nhiệt độ không dây TH110_EMS59440_Schneider Cảm biến nhiệt độ không dây TH110_EMS59440_Schneider Đang cập nhật
EMS59577 Easergy T300 VPIS V3 VO voltage adapter – RJ45 output_EMS59577_Schneider Easergy T300 VPIS V3 VO voltage adapter – RJ45 output_EMS59577_Schneider Đang cập nhật
HCV-5HS HV Contactor 3P, 400A, 25kA_HCV-5HS_Schneider HV Contactor 3P, 400A, 25kA_HCV-5HS_Schneider Đang cập nhật
LADN22 Khối tiếp điểm phụ contactor CAD/LC1D/LC1F/CR1F, 2NO+2NC_LADN22_Schneider Tiếp điểm phụ contactor 2NO 2NC_LADN22_Schneider 250202148700013
METSEPM5310 Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider Đang cập nhật
P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA Relay bảo vệ trung thế P3M30, Motor_P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA_Schneider Relay bảo vệ trung thế P3M30, Motor_P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA_Schneider Đang cập nhật
P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA Relay bảo vệ trung thế P3T32, MBA_P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA_Schneider Relay bảo vệ trung thế P3T32, MBA_P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA_Schneider Đang cập nhật
P3U20-5AAA1ACAA Relay bảo vệ trung thế P3U20, 4L, 1U, 10DI/5DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U20-5AAA1ACAA_Schneider Relay bảo vệ trung thế P3U20, 4L, 1U, 10DI/5DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U20-5AAA1ACAA_Schneider Đang cập nhật
P3U30-5AAA1BCAA Relay bảo vệ trung thế P3U30, 4L, 4U, 16DI/8DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U30-5AAA1BCAA_Schneider Relay bảo vệ trung thế P3U30, 4L, 4U, 16DI/8DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U30-5AAA1BCAA_Schneider Đang cập nhật
REL52862 Tag NFC cho cảm biến nhiệt độ TH110_REL52862_Schneider Tag NFC cho cảm biến nhiệt độ TH110_REL52862_Schneider Đang cập nhật
RXM2AB1E7 "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 48VAC_RXM2AB1E7_Schneider "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 48VAC_RXM2AB1E7_Schneider Đang cập nhật
RXM2AB1P7 "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 230VAC_RXM2AB1P7_Schneider "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 230VAC_RXM2AB1P7_Schneider Đang cập nhật
RXM4AB2ED Relay 6A, 4C/O, 48VDC, w/ LED_RXM4AB2ED_Schneider Relay 6A, 4C/O, 48VDC, w/ LED_RXM4AB2ED_Schneider Đang cập nhật
RXZE2M114M Đế cắm relay RXM/REXL/782H, 10A, 4C/O, 250VAC_RXZE2M114M_Schneider Đế cắm relay RXM/REXL/782H, 10A, 4C/O, 250VAC_RXZE2M114M_Schneider Đang cập nhật
SM6.CB.SF SF6 CB 3P, 630A, 25kA, Fixed (SF1-T2)_SM6.CB.SF_Schneider SF6 CB 3P, 630A, 25kA, Fixed (SF1-T2)_SM6.CB.SF_Schneider Đang cập nhật
SM6.DS DS 3P, 630A_SM6.DS_Schneider DS 3P, 630A_SM6.DS_Schneider Đang cập nhật
SM6.LBS LBS 3P, 50A_SM6.LBS_Schneider LBS 3P, 50A_SM6.LBS_Schneider Đang cập nhật
Type 50/3730356A+3731441 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider Đang cập nhật
Type 52/T3730357A+3731444 1 Set Locking 52 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 52/T3730357A+3731444_Schneider 1 Set Locking 52 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 52/T3730357A+3731444_Schneider Đang cập nhật
XB4BG41 Công tắc chìa khóa 455 xoay 2 vị trí, Ø22, tự giữ, 1NO, Contact Key withdrawable in any position_XB4BG41_Schneider Công tắc chìa khóa 455 xoay 2 vị trí, Ø22, tự giữ, 1NO, Contact Key withdrawable in any position_XB4BG41_Schneider Đang cập nhật
XB5AA31 Nút nhấn Ø22, màu xanh lục, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA31_Schneider Nút nhấn Ø22, màu xanh lục, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA31_Schneider Đang cập nhật
XB5AA41 Nút nhấn Ø22, màu đỏ, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA41_Schneider Nút nhấn Ø22, màu đỏ, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA41_Schneider Đang cập nhật
ZBE101 Khối tiếp điểm đơn, 1NO_ZBE101_Schneider Khối tiếp điểm đơn, 1NO_ZBE101_Schneider Đang cập nhật
ZBE102 Khối tiếp điểm đơn, 1NC_ZBE102_Schneider Khối tiếp điểm đơn, 1NC_ZBE102_Schneider Đang cập nhật

Cách chọn mã thay thế

Khi cần thay nhanh Schneider Electric 51006511M0, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.

Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.

Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế

Khi cần báo giá nhanh 51006511M0, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu 51006511M0 với mã đầy đủ Schneider Electric 51006511M0, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.

Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng 51006511M0 chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.

Sản phẩm tương tự

Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.

Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.

Tư vấn và báo giá

Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.

  • Sales1: Mr.Chung
  • Phone/Zalo: 0765.84.49.77
  • Email: sales1@hoangthienphatservice.com
  • Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.