Aptomat và máy cắt ABB là nhóm aptomat và máy cắt dùng cho bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư công nghiệp. Bài viết liệt kê đầy đủ 61 model/SKU trong nhóm này để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo mã thực tế như 0116B6708G002, 0137A5502G226, 0184D4766G002, 0209B4841G006, 0209B4841G008, 0209B4841G009, 0209B4841G010, 0209B4841G014, 0209B4841G031, 0228C8408G001.




Nội dung bài viết
- Tổng quan Aptomat và máy cắt ABB
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU ABB
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật ABB Aptomat và máy cắt
ABB Aptomat và máy cắt cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế ABB Aptomat và máy cắt, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá ABB Aptomat và máy cắt, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Aptomat và máy cắt ABB
Aptomat và máy cắt ABB thường được tìm theo mã model, SKU, thông tin name plate hoặc mô tả kỹ thuật trên thiết bị đang lắp trong tủ điện và dây chuyền. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và phiên bản phụ kiện đi kèm.
HTP Robotics hỗ trợ đối chiếu mã, kiểm tra khả năng thay thế tương đương và báo giá nhóm Thiết Bị Điện cho nhà máy tại Việt Nam.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Đối chiếu mã model/SKU, name plate, điện áp, dòng định mức, kích thước và chuẩn lắp đặt.
- Kiểm tra môi trường vận hành, yêu cầu tín hiệu, phụ kiện đi kèm và khả năng thay thế tương đương.
- Với aptomat và máy cắt, nên gửi hình thực tế để kỹ thuật kiểm tra nhanh trước khi báo giá.
Ngoài mã đặt hàng, cần kiểm tra thêm hình thực tế, sơ đồ đấu nối, vị trí lắp, điều kiện môi trường và số lượng cần dự phòng. Cách làm này giúp hạn chế chọn nhầm phiên bản, đặc biệt với các mã có hậu tố gần giống nhau.
Danh sách model/SKU ABB – Circuit Breakers
List model/SKU đầy đủ: 0116B6708G002, 0137A5502G226, 0184D4766G002, 0209B4841G006, 0209B4841G008, 0209B4841G009, 0209B4841G010, 0209B4841G014, 0209B4841G031, 0228C8408G001, 0228C8408G003, 0239B6136G001, 0247B8791G010, 0247B8961G002, 0282A3580P001, 0282A4651P008, 0282A4651P009, 0286A8863G001, 0317A8173G001, 0317A8298G001, 0324B4656P001, 0331B4221G001, 0339A7369G001, 0339A7369G007, 0339A7369G010, 0673D0500009003, 0673D0500062503, 10060051P3, 10100542G1, 139C4970G39, 148A1979P1, 15149-3, 1SDA013783R1, 1SDA013789R1, 1SDA014001R1, 1SDA014011R1, 1SDA014136R1, 1SDA014137R1, 1SDA014138R1, 1SDA014140R1, 1SDA014143R1, 1SDA023403R1, 1SDA023404R1, 1SDA037111R1, 1SDA037112R1, 1SDA037113R1, 1SDA037121R1, 1SDA037374R1, 1SDA037375R1, 1SDA037380R1, 1SDA037514R1, 1SDA038013R1, 1SDA038286R1, 1SDA038288R1, 1SDA038300R1, 1SDA038301R1, 1SDA038302R1, 1SDA038303R1, 1SDA044851R1, 1SDA050157R1, 1SDA050605R1.
Danh sách model/SKU dưới đây giữ nguyên mã để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo thông tin trên name plate, phiếu mua hàng hoặc hồ sơ bảo trì.
| Nhóm mã | Model/SKU | Tên vật tư hoặc name plate | Đặc tính kỹ thuật/mô tả |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | 0116B6708G002, 0137A5502G226, 0184D4766G002, 0209B4841G006, 0209B4841G008, 0209B4841G009, 0209B4841G010, 0209B4841G014, 0209B4841G031, 0228C8408G001, 0228C8408G003, 0239B6136G001, 0247B8791G010, 0247B8961G002, 0282A3580P001, 0282A4651P008 | INDICATING LIGHT; LV SWGR 2 TUBE CONNECTION/EQU OHM | INDICATING LIGHT; LV SWGR 2 TUBE CONNECTION/EQU OHM |
| Nhóm 2 | 0282A4651P009, 0286A8863G001, 0317A8173G001, 0317A8298G001, 0324B4656P001, 0331B4221G001, 0339A7369G001, 0339A7369G007, 0339A7369G010, 0673D0500009003, 0673D0500062503, 10060051P3, 10100542G1, 139C4970G39, 148A1979P1, 15149-3 | LAMP – YELLOW; LV SWGR BRKR MAINTENANCE HANDLE | LAMP – YELLOW; LV SWGR BRKR MAINTENANCE HANDLE |
| Nhóm 3 | 1SDA013783R1, 1SDA013789R1, 1SDA014001R1, 1SDA014011R1, 1SDA014136R1, 1SDA014137R1, 1SDA014138R1, 1SDA014140R1, 1SDA014143R1, 1SDA023403R1, 1SDA023404R1, 1SDA037111R1, 1SDA037112R1, 1SDA037113R1, 1SDA037121R1, 1SDA037374R1 | MCCB – LIMITED / OBSOLETE SERVICE; MOLDED CASE CB-TMAX ACCESORIES | shunt opening release 110/125v dc-110/120v ac s3-s4-s5; Solid-state release three-pole in AC pr 211 i r 1000 s7 1250 – s7 1200 UL/CSA |
| Nhóm 4 | 1SDA037375R1, 1SDA037380R1, 1SDA037514R1, 1SDA038013R1, 1SDA038286R1, 1SDA038288R1, 1SDA038300R1, 1SDA038301R1, 1SDA038302R1, 1SDA038303R1, 1SDA044851R1, 1SDA050157R1, 1SDA050605R1 | MCCB – LIMITED / OBSOLETE SERVICE; ACB – LIMITED / OBSOLETE SERVICE | shunt opening release 48v dc-ac s6-s7; case with terminals three-pole mcs s6 |
Ứng dụng trong nhà máy
Aptomat và máy cắt được dùng trong bảo trì, thay thế, nâng cấp và chuẩn hóa vật tư công nghiệp cho nhà máy tại Việt Nam. Với các dây chuyền đang chạy liên tục, nên chuẩn bị danh sách mã ưu tiên, số lượng cần thay thế và thời gian mong muốn để rút ngắn thời gian kiểm tra hàng.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Hình thiết bị, mã đầy đủ, số lượng |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí và kiểu kết nối | Thông số tải, kích thước, sơ đồ đấu nối |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để tối ưu thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Tư vấn báo giá Aptomat và máy cắt ABB
Để báo giá nhanh, khách hàng vui lòng gửi model/SKU, hình name plate, số lượng cần mua, tình trạng dùng thay thế hay mua mới và thời gian cần hàng. Đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và phản hồi phương án phù hợp.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.