Biến áp đúc kín ABB – model 9T21B1001G02

Biến áp đúc kín ABB chính hãng, hỗ trợ báo giá và đối chiếu 72 model/SKU như 9T21B1001G02, 9T21B1001G04, 9T21B1002G02, 9T21B1002G04, 9T21B1003G02, 9T21B1003G04, 9T21B1004G02, 9T21B1004G04, 9T21B1004G24, 9T21B1005G02. Gửi mã đầy đủ hoặc hình name plate để kiểm tra nhanh.

SKU: HTP-ABBENCAPSULATEDTRANSFORMERS Danh mục: Thương hiệu:

Biến áp đúc kín ABB là nhóm biến áp đúc kín dùng cho bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư công nghiệp. Bài viết liệt kê đầy đủ 72 model/SKU trong nhóm này để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo mã thực tế như 9T21B1001G02, 9T21B1001G04, 9T21B1002G02, 9T21B1002G04, 9T21B1003G02, 9T21B1003G04, 9T21B1004G02, 9T21B1004G04, 9T21B1004G24, 9T21B1005G02.

Biến áp đúc kín
9T21B1001G04 – 1A,5kVA,120×240-120/240,115C,3R,ES,QMS
Biến áp đúc kín ABB - model 9T21B1001G02 9T21B1002G04
9T21B1002G04 – 1A,7.5kVA,120×240-120/240,115C,3R,ES,QMS
Biến áp đúc kín ABB - model 9T21B1001G02 9T21B1003G02
9T21B1003G02 – 1A,10kVA,120×240-120/240,115C,3R,QMS
Biến áp đúc kín ABB - model 9T21B1001G02 9T21B1003G04
9T21B1003G04 – 1A,10kVA,120×240-120/240,115C,3R,ES,QMS

Nội dung bài viết

Thông số kỹ thuật ABB Biến áp đúc kín

ABB Biến áp đúc kín cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế ABB Biến áp đúc kín, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá ABB Biến áp đúc kín, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.

Tổng quan Biến áp đúc kín ABB

Biến áp đúc kín ABB thường được tìm theo mã model, SKU, thông tin name plate hoặc mô tả kỹ thuật trên thiết bị đang lắp trong tủ điện và dây chuyền. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và phiên bản phụ kiện đi kèm.

HTP Robotics hỗ trợ đối chiếu mã, kiểm tra khả năng thay thế tương đương và báo giá nhóm Thiết Bị Điện cho nhà máy tại Việt Nam.

Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu

  • Kiểm tra điện áp vào ra, dòng định mức, công suất VA/kVA, tần số và tiêu chuẩn lắp đặt.
  • Với cầu chì hoặc phụ kiện bảo vệ, cần đối chiếu class fuse, kích thước, holder và khả năng cắt.
  • Nên xác nhận sơ đồ tủ, tải thực tế và môi trường vận hành trước khi chọn mã thay thế.

Ngoài mã đặt hàng, cần kiểm tra thêm hình thực tế, sơ đồ đấu nối, vị trí lắp, điều kiện môi trường và số lượng cần dự phòng. Cách làm này giúp hạn chế chọn nhầm phiên bản, đặc biệt với các mã có hậu tố gần giống nhau.

Danh sách model/SKU ABB – Encapsulated Transformers

List model/SKU đầy đủ: 9T21B1001G02, 9T21B1001G04, 9T21B1002G02, 9T21B1002G04, 9T21B1003G02, 9T21B1003G04, 9T21B1004G02, 9T21B1004G04, 9T21B1004G24, 9T21B1005G02, 9T21B1005G04, 9T21B1005G80, 9T21B1006G02, 9T21B1006G04, 9T21B1007G02, 9T21B1008G02, 9T21B1009G02, 9T21B1013G02, 9T21B1014G02, 9T21B1015G02, 9T21B1016G02, 9T21B1019G02, 9T21B1020G02, 9T21B1021G02, 9T21B1028G02, 9T21B1028G24, 9T21B1029G02, 9T21B1030G02, 9T21B1030G04, 9T21B1046G02, 9T21B1047G02, 9T21B1048G02, 9T21B1049G02, 9T21B1054G02, 9T21B1055G02, 9T21B1056G02, 9T21B1057G02, 9T21B1087G02, 9T21B1094G02, 9T21B1114G02, 9T21B1141G02, 9T21B1212G02, 9T21B1253G02, 9T21B4553G02, 9T21B9102, 9T21B9103, 9T21B9103G03, 9T21B9104, 9T21B9104G03, 9T21B9105, 9T21B9105G03, 9T21B9106, 9T21B9109, 9T21B9109G03, 9T21B9110, 9T21B9111, 9T21B9113, 9T21B9114, 9T21B9120, 9T21B9133, 9T21B9134, 9T21B9143, 9T21B9192, 9T21B9201, 9T21C3305, 9T21C3318, 9T21C3319, 9T21C3331, 9T21C3385G02, 9T51B0002, 9T51B0003, 9T51B0004.

Danh sách model/SKU dưới đây giữ nguyên mã để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo thông tin trên name plate, phiếu mua hàng hoặc hồ sơ bảo trì.

Nhóm mã Model/SKU Tên vật tư hoặc name plate Đặc tính kỹ thuật/mô tả
Nhóm 1 9T21B1001G02, 9T21B1001G04, 9T21B1002G02, 9T21B1002G04, 9T21B1003G02, 9T21B1003G04, 9T21B1004G02, 9T21B1004G04, 9T21B1004G24, 9T21B1005G02, 9T21B1005G04, 9T21B1005G80, 9T21B1006G02, 9T21B1006G04, 9T21B1007G02, 9T21B1008G02 1A,5kVA,120×240-120/240,115C,3R,QMS; 1A,5kVA,120×240-120/240,115C,3R,ES,QMS ABB's QMS single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.
Nhóm 2 9T21B1009G02, 9T21B1013G02, 9T21B1014G02, 9T21B1015G02, 9T21B1016G02, 9T21B1019G02, 9T21B1020G02, 9T21B1021G02, 9T21B1028G02, 9T21B1028G24, 9T21B1029G02, 9T21B1030G02, 9T21B1030G04, 9T21B1046G02, 9T21B1047G02, 9T21B1048G02 1A,10kVA,480-120/240,115C,3R,60Hz,QMS; 1A,5kVA,480-120/240,115,3R,+2-2/2.5%,QMS ABB's QMS single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.
Nhóm 3 9T21B1049G02, 9T21B1054G02, 9T21B1055G02, 9T21B1056G02, 9T21B1057G02, 9T21B1087G02, 9T21B1094G02, 9T21B1114G02, 9T21B1141G02, 9T21B1212G02, 9T21B1253G02, 9T21B4553G02, 9T21B9102, 9T21B9103, 9T21B9103G03, 9T21B9104 1A,5kVA,480-240/480,115C,3R,±2 2.5%,QMS; 1A,10kVA,120×240-120/240,115C,3R,5/6,QMS ABB's QMS single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.
Nhóm 4 9T21B9104G03, 9T21B9105, 9T21B9105G03, 9T21B9106, 9T21B9109, 9T21B9109G03, 9T21B9110, 9T21B9111, 9T21B9113, 9T21B9114, 9T21B9120, 9T21B9133, 9T21B9134, 9T21B9143, 9T21B9192, 9T21B9201 1A,25kVA,240×480-120/240,115C,3R,ES,QMS; 1A,15kVA,480-120/240,115C,3R,(-2,5%),QMS ABB's QMS single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.
Nhóm 5 9T21C3305, 9T21C3318, 9T21C3319, 9T21C3331, 9T21C3385G02, 9T51B0002, 9T51B0003, 9T51B0004 1C,15kVA,480-120/240,115C,3R,60Hz,QMS; 1C,5kVA,240×480-120/240,115C,3R,QMS ABB's QMS single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.; ABB's QB single phase transformers feature encapsulated core and coils in a NEMA 3R nonventilated weatherproof enclosure. Knock outs provided on back and bottom. Mounting holes on side for easy access. Wiring compartment includes ground stud.

Ứng dụng trong nhà máy

Biến áp đúc kín dùng trong tủ nguồn, bảo vệ nhánh tải, cấp nguồn điều khiển, giảm nhiễu và chuẩn hóa vật tư dự phòng. Với các dây chuyền đang chạy liên tục, nên chuẩn bị danh sách mã ưu tiên, số lượng cần thay thế và thời gian mong muốn để rút ngắn thời gian kiểm tra hàng.

Nhu cầu Cách đối chiếu Thông tin nên gửi
Mua thay thế Đối chiếu đúng model/SKU và name plate Hình thiết bị, mã đầy đủ, số lượng
Tìm mã tương đương So thông số điện, cơ khí và kiểu kết nối Thông số tải, kích thước, sơ đồ đấu nối
Dự phòng bảo trì Gom các mã cùng nhóm để tối ưu thời gian mua hàng Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao

Sản phẩm tương tự

Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.

Tư vấn báo giá Biến áp đúc kín ABB

Để báo giá nhanh, khách hàng vui lòng gửi model/SKU, hình name plate, số lượng cần mua, tình trạng dùng thay thế hay mua mới và thời gian cần hàng. Đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và phản hồi phương án phù hợp.

Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.