Dungs Code: DU-241246 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Dungs Code: DU-241246 Type: GW.
Thiết bị công nghiệp Dungs là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.

Nội dung bài viết
- Tổng quan Thiết bị công nghiệp Dungs
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Dungs
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Dungs Code: DU-241246 Type: GW
Dungs Code: DU-241246 Type: GW cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Dungs Code: DU-241246 Type: GW, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Dungs Code: DU-241246 Type: GW, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Dungs Code: DU-241246 Type:
Dungs Code: DU-241246 Type: cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Dungs Code: DU-241246 Type:, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Dungs Code: DU-241246 Type:, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Dungs Code: DU-241246
Dungs Code: DU-241246 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Dungs Code: DU-241246, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Dungs Code: DU-241246, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Thiết bị công nghiệp Dungs
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Thiết bị công nghiệp Dungs, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 15 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 10 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Đối chiếu đúng model/SKU, thông tin trên name plate, điện áp, chuẩn kết nối và điều kiện vận hành thực tế.
- Kiểm tra thêm hình thiết bị, vị trí lắp, phụ kiện đi kèm và yêu cầu thay thế tương đương trước khi đặt hàng.
- Khi báo giá, nên gửi mã đầy đủ cùng ảnh thực tế để rút ngắn thời gian xác nhận kỹ thuật.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Dungs
Danh sách model/SKU đầy đủ: Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar, Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar, Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01 S22 230V, 50/60Hz, Pmax 500 mbar, DMV-D 512/11 R1"1/4 Pmax.500mbar. 220-240V EV, DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125, FRNG 5100 214422 – DN 100, GW 150 A6, GW 50 A5 (A2), LGW 10 A2P TOQUE CONT.PRESOSTATO DUNGS 120212, LGW 3 A4, LGW 50 A2P, NR 1011 110-120V 50/60Hz, 35VA, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220830, Nr.100,110V, 50/60Hz, 15VA, IP54, ED 100%, Art-Nr:213809, Nr.1111,110-120V, 50/60Hz, 45W, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220834, W-MF-SE 507 C01 S22.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar, Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar, Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01 S22 230V, 50/60Hz, Pmax 500 mbar, DMV-D 512/11 R1"1/4 Pmax.500mbar. 220-240V EV, DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125, FRNG 5100 214422 – DN 100, GW 150 A6, GW 50 A5 (A2), LGW 10 A2P TOQUE CONT.PRESOSTATO DUNGS 120212, LGW 3 A4, LGW 50 A2P, NR 1011 110-120V 50/60Hz, 35VA, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220830, Nr.100,110V, 50/60Hz, 15VA, IP54, ED 100%, Art-Nr:213809, Nr.1111,110-120V, 50/60Hz, 45W, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220834 | Model: DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125 |
| Nhóm 2 | W-MF-SE 507 C01 S22 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm thiết bị công nghiệp thường được dùng trong bảo trì, thay thế, nâng cấp và chuẩn hóa vật tư công nghiệp cho nhà máy tại Việt Nam.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Dungs Code: DU-241246 Type: GW, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Dungs Code: DU-241246 Type: GW với mã đầy đủ Dungs Code: DU-241246 Type: GW, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Dungs Code: DU-241246 Type: GW chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Dungs Code: DU-241246 Type: GW nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Dungs Code: DU-241246 Type: GW, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Dungs Code: DU-241246 Type: GW giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Dungs Code: DU-241246 Type: GW | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Dungs Code: DU-241246 Type: GW | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.