Bạn đang tìm kiếm thiết bị đo lường chính xác cho môi trường khắc nghiệt và không cần dùng pin. Cảm biến Kubler 8.M3661R.0E30.3312.S005 mang đến giải pháp tối ưu cho các kỹ sư và nhà quản lý sản xuất hiện đại. Do đó, thiết bị này giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho hệ thống tự động hóa của bạn.
Cảm biến Kubler 8.M3661R.0E30.3312.S005 là gì?
Thiết bị này thuộc dòng encoder tuyệt đối đa vòng với công nghệ thu năng lượng tiên tiến. Trong khi đó, sản phẩm hoạt động hoàn toàn không cần hộp số và không dùng pin dự phòng. Do đó, kỹ sư có thể lắp đặt thiết bị này trong các không gian hạn chế mà vẫn đảm bảo độ bền cao.

Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm này sở hữu thiết kế thu nhỏ cực kỳ nhỏ gọn nhưng mang lại độ bền cơ học vượt trội. Hơn nữa, phiên bản này sinh ra dành riêng cho các ứng dụng công nghiệp nặng và ngoài trời. Kết quả là thiết bị hoạt động ổn định bất chấp điều kiện môi trường xung quanh biến động mạnh.
- Công nghệ thu năng lượng tiên tiến không cần pin
- Thiết kế dạng thu nhỏ tiết kiệm không gian lắp đặt
- Khả năng kháng nước và bụi bẩn đạt chuẩn IP69k
- Khả năng chống sốc và rung động cực kỳ mạnh mẽ
- Chịu được biên độ nhiệt độ hoạt động rất rộng
- Hoạt động bền bỉ trong các môi trường ngoài trời khắt khe
Cấu tạo
Cấu trúc cơ khí của thiết bị bao gồm vỏ bọc kim loại chắc chắn cùng trục quay chịu lực cao. Hơn nữa, mạch điện tử bên trong được thiết kế tối ưu để chuyển đổi tín hiệu vòng quay chính xác. Do đó, sản phẩm duy trì tuổi thọ dài lâu mà không cần bảo dưỡng định kỳ.
Thông số kỹ thuật
Các thông số kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư dễ dàng tích hợp thiết bị vào dây chuyền sản xuất. Hơn nữa, nhà sản xuất cung cấp các chỉ số rõ ràng để đảm bảo khả năng tương thích cao. Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho dòng encoder này.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | 8.M3661R.0E30.3312.S005 |
| Loại encoder | Tuyệt đối đa vòng |
| Công nghệ | Thu năng lượng không dùng pin |
| Cấp bảo vệ | IP69k |
| Đường kính thân | 36 mm |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -40 đến +85 độ C |
| Kháng sốc | Lên tới 2500 m/s2 |
| Kháng rung | Lên tới 100 m/s2 |
| Giao tiếp | Tín hiệu tiêu chuẩn công nghiệp |
| Độ phân giải | Độ chính xác cao đa vòng |
Các dòng và model phổ biến
Dòng sản phẩm Sendix M36 mang đến nhiều tùy chọn cấu hình khác nhau cho từng nhu cầu cơ khí. Trong khi đó, mỗi mã model lại đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt của nhà máy. Bảng dưới đây tóm tắt các dòng model phổ biến cùng đặc điểm của chúng.
| Model / Dòng sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 8.M3661R.0E30.3312.S005 | Bản chịu lực chuẩn IP69k không dùng pin | Môi trường ngoài trời và khắc nghiệt |
| Sendix M36 tiêu chuẩn | Kích thước nhỏ gọn, độ phân giải cao | Máy móc tự động hóa trong nhà |
| Sendix M36 trục đặc | Độ bám cơ khí lớn, truyền động ổn định | Hệ thống motor và băng tải công nghiệp |
| Sendix M36 trục rỗng | Lắp trực tiếp dễ dàng, tiết kiệm không gian | Trục máy đóng gói và cơ khí chính xác |
Đánh giá hiệu suất của cảm biến Kubler 8.M3661R.0E30.3312.S005
Thiết bị này vượt trội hơn các dòng encoder thông thường nhờ vào thiết kế không dùng pin tiện lợi. Do đó, doanh nghiệp tiết kiệm được đáng kể chi phí bảo trì và thay thế nguồn điện định kỳ. Hơn nữa, độ bền cơ học cao giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy đột ngột.
Ứng dụng thực tế
Sản phẩm này phục vụ đắc lực cho các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy vận hành cực kỳ khắt khe. Hơn nữa, các kỹ sư tự động hóa rất tin dùng thiết bị này trong các dây chuyền sản xuất lớn. Kết quả là hệ thống luôn vận hành trơn tru và đạt năng suất tối đa.
- Ứng dụng trên các thiết bị nâng hạ và cẩu trục ngoài trời
- Lắp đặt trong các dây chuyền chế biến thực phẩm ẩm ướt
- Sử dụng cho máy móc nông nghiệp và xây dựng nặng
- Tích hợp vào hệ thống năng lượng gió và mặt trời
- Vận hành trong các nhà máy sản xuất giấy và hóa chất
Vì sao nên chọn thiết bị này
Việc đầu tư vào dòng sản phẩm chất lượng cao mang lại giá trị lâu dài cho nhà máy. Hơn nữa, thiết bị giúp bảo vệ hệ thống trước các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Do đó, đây là sự lựa chọn chiến lược cho các kỹ sư tối ưu hóa dây chuyền.
- Loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo trì thay pin
- Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trong mọi tình huống
- Chống chịu tốt trước hóa chất và áp lực nước lớn
- Tăng tuổi thọ vận hành cho toàn bộ hệ thống máy
Các Model về Cảm biến Kubler 8.M3661R.0E30.3312.S005
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| CC 22 | Phần mềm Adobe Illustrator CC | Thiết kế đồ họa vector |
| A/P 157 | Mã định dạng ký tự | Mã hóa font chữ PDF |
| AC063 | Mã nhận dạng dữ liệu | Xử lý dữ liệu thô |
| AC20 | Mã cấu hình thiết bị | Tự động hóa công nghiệp |
| AFCE40EB4C0E11EA8D15DB00E7CA0A7F | Mã định danh phiên bản | Quản lý siêu dữ liệu ảnh |
| AFCE40EC4C0E11EA8D15DB00E7CA0A7F | Mã định danh tài liệu | Lưu trữ tài liệu số |
| AFVEN100/16/B1-VUUUU/HT-L2 | Cảm biến đo lường chiều dài | Hệ thống đo hành trình 100mm |
| ASCII85DECODE/FLATEDECODE | ||
| BA6860125B2068119109CAC5161AFA50 | ||
| BD129CC7AEF3DD11A0ECACED96EC6ED5 | ||
| BF78C6F4B7B711EBBCACEE67865486B2 | ||
| CA671F75072068118C14DD0ADE81990C | ||
| CC 2014 | Xử lý phần mềm Adobe Illustrator | Thiết kế đồ họa năm 2014 |
| CC 2015 | Xử lý đồ họa Adobe Illustrator | Thiết kế phiên bản năm 2015 |
| CC 2018 | Chỉnh sửa ảnh Adobe Photoshop | Xử lý hình ảnh năm 2018 |
| CC 2019 | Thiết kế trên Windows | Đồ họa phiên bản năm 2019 |
| CC 23 | Xử lý Adobe Illustrator phiên bản 23 | Thiết kế kỹ thuật số năm 2019 |
| CENTURYGOTHIC/CIDSYSTEMINFO 18 0 | Hiển thị font chữ CenturyGothic | Định dạng kiểu chữ PDF |
| CENTURYGOTHIC/CIDSYSTEMINFO 32 0 | Mã hóa font ID 32 | Xử lý tài liệu kỹ thuật |
| CENTURYGOTHIC/DESCENDANTFONTS 23 0 | Quản lý font phụ 23 | Hiển thị ký tự PDF |
Kết luận
Tóm lại, thiết bị đo lường này là mảnh ghép hoàn hảo cho các hệ thống tự động hóa hiện đại. Hơn nữa, độ bền vượt trội giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành trong suốt thời gian dài. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.