Thiết bị lõi bơm thủy lực KRAL DS1-750.BAB.0005 (NE 7.02) mang lại giải pháp vận chuyển chất lỏng vượt trội cho các kỹ sư nhà máy. Do đó, sản phẩm này giúp hệ thống dầu khí và hàng hải hoạt động ổn định suốt nhiều năm.
Hơn nữa, công nghệ chế tạo tiên tiến từ hãng KRAL còn giảm thiểu tình trạng hao mòn cơ học. Kết quả là, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

Lõi bơm thủy lực KRAL DS1-750.BAB.0005 (NE 7.02) là gì?
Dòng sản phẩm này đóng vai trò là lõi thay thế chuyên dụng cho các trạm bơm công nghiệp. Tuy nhiên, thiết bị vẫn đảm bảo hiệu suất dịch chuyển tích cực cực kỳ mạnh mẽ. Do đó, nhiều kỹ sư tin tưởng lựa chọn sản phẩm cho các dây chuyền khắt khe.
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật vượt trội phục vụ cho môi trường công nghiệp nặng. Do đó, sản phẩm luôn đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành. Dưới đây là các đặc điểm chính:
- Khả năng tự mồi cực tốt với các loại chất lỏng có độ nhớt khác nhau.
- Vận hành êm ái, không tạo ra xung áp suất gây rung động đường ống.
- Vỏ bơm chế tạo từ gang dạng nốt EN-GJS-400 vô cùng bền bỉ.
- Trục vít làm bằng thép thấm nitơ chống mài mòn hiệu quả.
- Phạm vi chịu nhiệt rộng từ -40 °C đến +300 °C.
- Chịu được chênh lệch áp suất tối đa lên đến 25 bar.
Cấu tạo kỹ thuật
Cấu trúc bên trong của thiết bị gồm các chi tiết gia công với độ chính xác tuyệt đối. Hơn nữa, nhà sản xuất trang bị phớt cơ khí cứng cáp cùng ổ bi rãnh sâu. Do đó, máy duy trì tuổi thọ lâu dài ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản của dòng sản phẩm KRAL:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tốc độ dòng | 5 đến 2.900 l/phút |
| Chênh lệch áp suất | Tối đa 16 bar đến 25 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C đến +300 °C |
| Vật liệu vỏ | Gang nốt EN-GJS-400 |
| Vật liệu trục vít | Thép thấm nitơ |
| Chứng nhận hàng hải | ABS, BV, DNV, LRS |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ | ATEX II 2 GD |
| Lưu lượng model KF 118.2 B1A | 119,9 l/min |
| Tốc độ quay định mức | 1450 vòng/phút |
| Độ nhớt chất lỏng | Lên tới 220 mm²/s (cSt) |
Các dòng và model phổ biến
Thị trường hiện ghi nhận nhiều mã model khác nhau phục vụ từng mục đích riêng biệt. Do đó, bảng so sánh sau sẽ giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp.
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| KRAL KF 55.2 A1A | Lưu lượng 54,6 l/min, áp 5,5 bar | Bơm dầu bôi trơn hệ thống |
| KRAL KF-660.ABA.008357 | Lưu lượng lớn 645,61 l/min, áp 16 bar | Hệ thống dầu khí công suất cao |
| KRAL KF 118.2 B1A | Lưu lượng 110,9 l/min, áp 9 bar | Ngành công nghiệp hàng hải |
| KRAL LFM-54.BBAF | Tích hợp van tràn 17-39,9 bar, động cơ 7,5kW | Trạm bơm chuyên dụng |
| KRAL NE 7.02 | Phớt cơ khí mặt cứng, chịu nhiệt tốt | Lõi thay thế trạm bơm đôi |
Ứng dụng thực tế
Các kỹ sư ứng dụng dòng bơm này trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm khác nhau. Do đó, thiết bị đóng vai trò cốt lõi trong chuỗi sản xuất liên tục. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Hệ thống nhiên liệu và bôi trơn trong ngành hàng hải.
- Nhà máy lọc dầu và khai thác dầu khí ngoài khơi.
- Các nhà máy phát điện cần vận chuyển dầu nặng.
- Ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất chung.
Vì sao nên chọn lõi bơm thủy lực KRAL DS1-750.BAB.0005 (NE 7.02)?
Sản phẩm mang lại độ bền cơ học cao cùng khả năng vận hành cực kỳ ổn định. Hơn nữa, công ty TNHH Châu Thiên Chí phân phối chính hãng tại Việt Nam với dịch vụ hỗ trợ tận tâm. Do đó, nhà quản lý hoàn toàn yên tâm khi đầu tư thiết bị này.
Kết luận
Thiết bị lõi bơm thủy lực KRAL DS1-750.BAB.0005 (NE 7.02) đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu khắt khe của kỹ nghệ hiện đại. Do đó, đây là khoản đầu tư chiến lược giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất cho doanh nghiệp.
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất hôm nay.
Các Model về Lõi bơm thủy lực KRAL DS1-750.BAB.0005 (NE 7.02)
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ACE 032N2 | Bơm dầu trục vít | Hệ thống dầu |
| B5/V1 | Động cơ 11/13kW | Lắp mặt bích |
| BAA 000215 | Bơm trục vít | Chất lỏng công nghiệp |
| BEM 300 | Bơm trục vít | Bơm dầu |
| CGH-1501 | Phớt cơ khí | Bơm trục vít |
| CK 55-85 | Bơm trục vít | Hệ thống bơm |
| CK55 | Bơm dầu tốc độ lớn | Hệ thống bơm dầu nóng |
| CKC-118 | Bơm trục vít dòng CKC | Hệ thống công nghiệp chung |
| CKC-235 | Bơm chất lỏng mã 235 | Hệ thống bơm hóa chất |
| CKC-370 | Bơm trục vít mã 370 | Hệ thống bơm dầu |
| CLD/E 1501-1701 | Làm kín bơm cỡ 1501 | Hệ thống bơm cartridge |
| DMC-6500 | Bơm trục vít mã 6500 | Trạm thay thế bơm |
| DN25/PN40 | Xả áp và kết nối | Hệ thống ống xả 40 bar |
| DN40/PN6 | Hút chất lỏng | Đường ống hút áp thấp |
| DS1-1000 | Bơm trục vít chính | Trạm bơm số serial 270533 |
| DS1-1300 | Bơm trục vít công suất lớn | Trạm bơm điện áp 690V |
| DS3-1500 | Bơm dòng 3 trục | Hệ thống bơm thông số lớn |
| EBT300 | Đế trạm bơm | Khung đáy kèm khay dầu |
| EBT301 | Động cơ điện 7,5kW | Bơm trục vít 50Hz/60Hz |
| EDG135 | Phớt cơ khí cân bằng | Bơm trục vít CTC |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.