Bạn đang tìm kiếm dòng Động cơ điện Rossi MOT. 3 ~ HB2 80A 4 B5 chất lượng cao cho dây chuyền tự động hóa của nhà máy. Thiết bị này mang lại hiệu suất vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng tối ưu cho các kỹ sư và nhà quản lý sản xuất. Do đó, việc hiểu rõ về sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị công nghiệp.
Trong khi đó, các chuyên gia kỹ thuật luôn đánh giá cao độ bền bỉ của dòng sản phẩm này trong môi trường khắc nghiệt. Hơn nữa, thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành cơ khí tự động hóa hiện nay. Kết quả là, nhiều nhà máy đã nâng cấp thành công hệ thống truyền động nhờ giải pháp này.

Động cơ điện Rossi MOT. 3 ~ HB2 80A 4 B5 là gì?
Thiết bị này là dòng motor điện xoay chiều ba pha tiên tiến do thương hiệu Rossi SpA sản xuất. Sản phẩm chuyên dùng để truyền động cho các máy móc công nghiệp nặng và hệ thống băng tải tự động. Hơn nữa, thiết kế cơ khí chính xác giúp thiết bị vận hành êm ái và giảm thiểu tiếng ồn tối đa.
Đặc điểm nổi bật
Các kỹ sư cơ khí rất ưa chuộng dòng sản phẩm này nhờ những ưu điểm vượt trội sau đây:
- Vỏ động cơ làm bằng nhôm đúc hoặc gang chắc chắn chịu lực tốt.
- Cấp bảo vệ IP55 giúp chống bụi và nước hiệu quả trong nhà xưởng.
- Hệ thống cách điện Class F chịu nhiệt độ cao khi hoạt động liên tục.
- Hiệu suất năng lượng cao giúp tiết kiệm điện năng đáng kể cho doanh nghiệp.
- Trục động cơ gia công chính xác bằng thép hợp kim chống mài mòn.
- Thiết kế tản nhiệt tối ưu giúp motor không bị quá nhiệt khi chạy quá tải.
Cấu tạo
Cấu trúc của motor bao gồm stator cuộn dây đồng nguyên chất chịu nhiệt và rotor lồng sóc cân bằng động. Thêm vào đó, quạt làm mát phía sau giữ nhiệm vụ duy trì nhiệt độ ổn định cho toàn bộ thân máy. Do đó, thiết bị luôn duy trì tuổi thọ lâu dài dù hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản của thiết bị để các kỹ sư dễ dàng tham khảo.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | MOT. 3 ~ HB2 80A 4 B5 |
| Thương hiệu | Rossi SpA |
| Công suất định mức | 0.75 kW |
| Tốc độ quay | 1400 vòng/phút |
| Điện áp hoạt động | 230/400V – 50Hz |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích B5 |
| Dòng điện định mức | 1.95 A |
| Hệ số công suất cos phi | 0.78 |
| Trọng lượng thiết bị | 8.5 kg |
| Nhiệt độ môi trường | -15 đến +40 độ C |
Các dòng model phổ biến
Nhà sản xuất cung cấp nhiều phiên bản khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhà máy sản xuất. Dưới đây là bảng so sánh các dòng model tương tự trong cùng phân khúc kỹ thuật.
| Thương hiệu / Model | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Rossi HB2 80A 4 B5 | Công suất 0.75 kW, mặt bích chuẩn, vỏ bền | Băng tải công nghiệp, quạt thông gió nhà xưởng |
| Rossi HB2 80B 4 B5 | Công suất 1.1 kW, momen xoắn lớn, tản nhiệt tốt | Hệ thống bơm nước, máy khuấy hóa chất |
| Rossi HB2 90S 4 B5 | Công suất 1.5 kW, chịu tải nặng, chạy êm | Máy nén khí, dây chuyền đóng gói tự động |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp tự động hóa hiện đại ngày nay.
- Vận hành hệ thống băng tải chuyển hàng trong nhà máy sản xuất.
- Lắp đặt cho các dòng máy bơm công nghiệp lưu lượng lớn.
- Dùng trong các dây chuyền chế biến thực phẩm và đóng gói bao bì.
- Hỗ trợ vận hành các loại quạt hút công suất cao trong xưởng.
- Tích hợp vào các máy ép cơ khí và cẩu trục nhà xưởng.
Vì sao nên chọn động cơ điện Rossi MOT. 3 ~ HB2 80A 4 B5?
Việc đầu tư thiết bị chính hãng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro dừng máy đột ngột trong quá trình sản xuất. Hơn nữa, sản phẩm này có giá thành cạnh tranh so với các dòng motor cùng phân khúc trên thị trường. Do đó, các nhà quản lý luôn ưu tiên lựa chọn giải pháp này để tối ưu chi phí vận hành.
Kết luận
Dòng thiết bị này mang lại giá trị vượt trội cho mọi hệ thống truyền động công nghiệp tự động hóa hiện đại. Sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và hiệu suất vượt trội giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật tốt nhất.
Các Model về Động cơ điện Rossi MOT. 3 ~ HB2 80A 4 B5
| Model | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ES 07 | Động cơ bánh răng đồng trục | Công suất 2.2 kW, i=21.3 |
| HB 63A | Động cơ bánh răng trục vít | Điện áp 230.400-50 B5, i=175 |
| HB 90LC | Động cơ bánh răng đồng trục | Cỡ HB 90LC, i=21,3 |
| ICI 50 | Động cơ giảm tốc vát | Cỡ ICI 50, trục 19×200 |
| IV 50 | Động cơ bánh răng trục vít | Cỡ MR IV 50, i=175 |
| B3-B8 | Hộp số giảm tốc trục vít | Vị trí lắp đặt B3-B8 |
| CI 100 | Giảm tốc bánh răng côn | Hộp số giảm tốc công nghiệp |
| CI 140 | Truyền động tỉ số 12.9 | Hộp số giảm tốc lớn |
| CI 80 | Giảm tốc trục côn nhỏ | Hộp số giảm tốc tải |
| HB 100LB | Động cơ điện 1.85kW | Động cơ điện công nghiệp |
| HB 112M | Động cơ điện 4kW | Động cơ điện phụ tải |
| HB 132M | Động cơ điện 7.5kW | Động cơ điện công suất |
| HB 132S | Công suất 5,5kW | Hộp số giảm tốc |
| HB 63B | Công suất 0,18kW | Worm gearmotor |
| HB 80A | Công suất 0,55kW | Parallel shaft gear reducer |
| HB 80B | Công suất 0,75kW | Hộp số giảm tốc |
| HB 90S | Công suất 1,1kW | Gearmotors |
| HBZ 100LA | Công suất 2,2kW | Brake motor |
| HBZ 112M | Phanh điện DC công suất 4kW | Động cơ phanh trục 112M |
| HBZ 132M | Phanh điện DC công suất 7.5kW | Động cơ phanh trục 132MB |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.