Cảm biến quang SICK: WTT12L, GTE6, WT260, WL12L và VTE18 tổng hợp các mã cảm biến quang có đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau. Việc gom nhóm giúp kỹ thuật viên so sánh nguyên lý phát hiện, dải làm việc, ngõ ra và chuẩn kết nối trước khi chọn mã thay thế. Mỗi model dưới đây có bài riêng với thông số cụ thể để tránh chọn sai theo ngoại hình.

Tài liệu kỹ thuật nhóm: tham khảo danh mục cảm biến quang SICK để đối chiếu nguyên lý phát hiện và cấu hình từng model trong nhóm.
Kiểm tra vận hành Cảm biến quang SICK
Trước khi lắp mới, hãy dùng đúng sơ đồ đấu dây, kiểm tra điện áp tại đầu nối và đặt vật mẫu ở khoảng cách làm việc. Cảm biến quang SICK cần được quan sát đèn báo trong cả trạng thái có và không có vật thể để xác nhận ngưỡng đóng cắt. Với bề mặt bóng, trong suốt hoặc thay đổi màu, kỹ thuật viên nên thử tại tốc độ thực tế của máy.
Việc ghi lại model, mã đặt hàng, khoảng cách lắp, loại cáp và điều kiện môi trường giúp bảo trì thay thế nhanh hơn ở các lần sau. Khi yêu cầu báo giá, cung cấp ảnh nhãn và mục đích sử dụng để đối chiếu đúng Cảm biến quang SICK; tránh thay bằng mã cùng hình dáng nhưng khác nguyên lý quang học hoặc tín hiệu đầu ra.
Tổng quan Cảm biến quang SICK
Nhóm này gồm các cảm biến quang của SICK sử dụng cho phát hiện vật thể, nhãn, chai/lọ, màng hoặc vị trí trên máy. Không phải mọi model đều hoán đổi trực tiếp: cảm biến khuếch tán, phản xạ gương và dạng càng có nguyên lý quang khác nhau. Cần xác nhận khoảng cách, bề mặt vật thể, điện áp, ngõ ra và đầu nối trước khi chọn.
Bảng model / SKU, thông số kỹ thuật và ứng dụng
| Model / SKU | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| WTT12L-B2547 | Dải làm việc 100–1.800 mm; laser đỏ 658 nm, Class 1; nguồn 10–30 VDC; chỉnh teach-in. Part No. 1072653. | Phát hiện trực tiếp thùng carton, khay, chi tiết trên băng tải hoặc vị trí lắp có nền phía sau cần triệt ảnh hưởng. |
| GTE6-F2431V | Dải phát hiện 40–760 mm, tối đa 30–900 mm; PinPoint LED đỏ 650 nm; điểm sáng Ø6 mm tại 100 mm; chỉnh cơ khí 5 vòng. Part No. 1086173. | Nhận biết chai, hộp, cụm chi tiết và vật liệu trên băng tải ở vùng cần căn chỉnh điểm sáng nhỏ. |
| WT260-F470 | Dải phát hiện danh định 5–1.000 mm, tối đa 5–1.500 mm; nguồn 10–30 VDC; thời gian đáp ứng 0,5 ms; tần số 1 kHz; đầu M12 4 chân; IP67; -25…+55 °C. Part No. 6020980. | Đếm vật trên băng tải, kiểm tra có/không chi tiết và phát hiện bao bì trong môi trường nhà máy thông thường. |
| WL12L-2B530 | Dải phát hiện tới 18 m với reflector PL80A; laser đỏ 650 nm, Class 2; điểm sáng Ø0,8 mm tại 300 mm; điều chỉnh potentiometer, hội tụ 300 mm đến vô cực. Part No. 1018252. | Phát hiện chi tiết nhỏ, vật tốc độ cao, kiện hàng đi xa trên băng tải hoặc vị trí cần điểm sáng hội tụ. |
| VTE18-4P4240 | Nguồn 10–30 VDC; ngõ ra PNP, chuyển sáng/tối qua dây L/D; Iout ≤100 mA; đáp ứng ≤2 ms; 250 Hz; đầu M12 4 chân; IP67; -25…+70 °C; vỏ đồng mạ niken. Part No. 6013263. | Giám sát vị trí vật thể trên máy đóng gói, băng tải hoặc cụm cơ khí cần cảm biến dạng trụ, đầu nối M12. |
Model cùng nhóm
Danh sách dưới đây dẫn đến từng bài model để bạn kiểm tra thông số và cấu hình tương ứng:
- Cảm biến quang SICK WTT12L-B2547 1072653: khuếch tán laser triệt nền, dải 100–1.800 mm.
- Cảm biến quang SICK GTE6-F2431V 1086173: khuếch tán PinPoint LED, dải 40–760 mm.
- Cảm biến quang SICK WT260-F470 6020980: khuếch tán, dải 5–1.000 mm, IP67.
- Cảm biến phản xạ gương SICK WL12L-2B530 1018252: phản xạ gương laser, tới 18 m.
- Cảm biến quang SICK VTE18-4P4240 6013263: dạng trụ V18, PNP, M12, IP67.
Cách chọn đúng mã
Trước hết xác định nguyên lý cảm biến đang dùng: khuếch tán phù hợp khi đọc trực tiếp bề mặt, phản xạ gương thích hợp cho khoảng cách xa hoặc vật trong suốt, còn dạng càng dành cho nhãn/đối tượng đi qua khe. Tiếp theo đối chiếu điện áp DC, PNP/NPN hoặc push-pull, chế độ sáng/tối, tần số đóng cắt, chuẩn M12 và cấp bảo vệ. Với vị trí có bụi hoặc nước rửa, cần đánh giá thêm biện pháp vệ sinh và bảo vệ cơ khí.
Các thông số trong bài được dẫn từ tài liệu kỹ thuật theo từng model. Hãy gửi ảnh nameplate khi cần thay thế để kiểm tra biến thể đặt hàng chính xác.
Tư vấn báo giá
Tư vấn chọn mã và báo giá
Để đối chiếu đúng mã, vui lòng gửi ảnh nhãn, sơ đồ đấu dây, môi trường lắp đặt và khoảng cách cần phát hiện. HTProbotics sẽ hỗ trợ rà soát cấu hình trước khi báo giá.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.