Biến áp phân phối ABB – model 9Q1C015XAS01B02SL0T

Biến áp phân phối ABB chính hãng, hỗ trợ báo giá và đối chiếu 71 model/SKU như 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03. Gửi mã đầy đủ hoặc hình name plate để kiểm tra nhanh.

SKU: HTP-ABBDISTRIBUTIONPOWERTRANSFORMERS Danh mục: Thương hiệu:

Biến áp phân phối ABB là nhóm biến áp phân phối dùng cho bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư công nghiệp. Bài viết liệt kê đầy đủ 71 model/SKU trong nhóm này để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo mã thực tế như 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03.

Biến áp phân phối ABB
9T10A1001 – 3A,15kVA,480-208Y,150C,N2,K1,DOE
Biến áp phân phối ABB - model 9Q1C015XAS01B02SL0T 9T10A1001G03
9T10A1001G03 – 3A,15kVA,480-208Y,150C,N2,K1,ES,DOE
Biến áp phân phối ABB - model 9Q1C015XAS01B02SL0T 9T10A1001G31
9T10A1001G31 – 3A,15KVA,480-208Y,115C,N2,K1,DOE
Biến áp phân phối ABB - model 9Q1C015XAS01B02SL0T 9T10A1001G33
9T10A1001G33 – 3A,15kVA,480-208Y,115C,N2,K1,ES,DOE

Nội dung bài viết

Tổng quan Biến áp phân phối ABB

Biến áp phân phối ABB thường được tìm theo mã model, SKU, thông tin name plate hoặc mô tả kỹ thuật trên thiết bị đang lắp trong tủ điện và dây chuyền. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và phiên bản phụ kiện đi kèm.

HTP Robotics hỗ trợ đối chiếu mã, kiểm tra khả năng thay thế tương đương và báo giá nhóm Thiết Bị Điện cho nhà máy tại Việt Nam.

Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu

  • Kiểm tra điện áp vào ra, dòng định mức, công suất VA/kVA, tần số và tiêu chuẩn lắp đặt.
  • Với cầu chì hoặc phụ kiện bảo vệ, cần đối chiếu class fuse, kích thước, holder và khả năng cắt.
  • Nên xác nhận sơ đồ tủ, tải thực tế và môi trường vận hành trước khi chọn mã thay thế.

Ngoài mã đặt hàng, cần kiểm tra thêm hình thực tế, sơ đồ đấu nối, vị trí lắp, điều kiện môi trường và số lượng cần dự phòng. Cách làm này giúp hạn chế chọn nhầm phiên bản, đặc biệt với các mã có hậu tố gần giống nhau.

Danh sách model/SKU ABB – Distribution Power Transformers

List model/SKU đầy đủ: 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03, 9T10A1002G31, 9T10A1002G33, 9T10A1002G63, 9T10A1003, 9T10A1003G02, 9T10A1003G03, 9T10A1003G31, 9T10A1003G32, 9T10A1003G33, 9T10A1003G61, 9T10A1003G62, 9T10A1003G63, 9T10A1004, 9T10A1004G02, 9T10A1004G03, 9T10A1004G31, 9T10A1004G32, 9T10A1004G33, 9T10A1004G61, 9T10A1004G62, 9T10A1004G63, 9T10A1005, 9T10A1005G02, 9T10A1005G03, 9T10A1005G04, 9T10A1005G31, 9T10A1005G32, 9T10A1005G33, 9T10A1005G34, 9T10A1005G61, 9T10A1005G62, 9T10A1005G63, 9T10A1006, 9T10A1006G02, 9T10A1006G03, 9T10A1006G04, 9T10A1006G31, 9T10A1006G32, 9T10A1006G33, 9T10A1006G61, 9T10A1007, 9T10A1007G02, 9T10A1007G03, 9T10A1007G04, 9T10A1007G31, 9T10A1007G32, 9T10A1007G33, 9T10A1007G34, 9T10A1007G61, 9T10A1007G62, 9T10A1007G63, 9T10A1008, 9T10A1008G02, 9T10A1008G03, 9T10A1008G04, 9T10A1008G31, 9T10A1008G32, 9T10A1008G33, 9T10A1009, 9T10A1009G02, 9T10A1009G03.

Danh sách model/SKU dưới đây giữ nguyên mã để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo thông tin trên name plate, phiếu mua hàng hoặc hồ sơ bảo trì.

Nhóm mã Model/SKU Tên vật tư hoặc name plate Đặc tính kỹ thuật/mô tả
Nhóm 1 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03, 9T10A1002G31, 9T10A1002G33, 9T10A1002G63, 9T10A1003, 9T10A1003G02, 9T10A1003G03 15KVA 1P CU 240-120X240 115C DOE; AL 3P 112.5KVA 480-208Y/120 -5DB ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies
Nhóm 2 9T10A1003G31, 9T10A1003G32, 9T10A1003G33, 9T10A1003G61, 9T10A1003G62, 9T10A1003G63, 9T10A1004, 9T10A1004G02, 9T10A1004G03, 9T10A1004G31, 9T10A1004G32, 9T10A1004G33, 9T10A1004G61, 9T10A1004G62, 9T10A1004G63, 9T10A1005 3A,45kVA,480-208Y,115C,N2,K1,DOE; 3A,45kVA,480-208Y,115C,N2,K1,-3dB,DOE ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies
Nhóm 3 9T10A1005G02, 9T10A1005G03, 9T10A1005G04, 9T10A1005G31, 9T10A1005G32, 9T10A1005G33, 9T10A1005G34, 9T10A1005G61, 9T10A1005G62, 9T10A1005G63, 9T10A1006, 9T10A1006G02, 9T10A1006G03, 9T10A1006G04, 9T10A1006G31, 9T10A1006G32 3A,112.5kVA,480-208Y,150C,N2,K1,-3dB,DOE; 3A,112.5kVA,480-208Y,150C,N2,K1,ES,DOE ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies
Nhóm 4 9T10A1006G33, 9T10A1006G61, 9T10A1007, 9T10A1007G02, 9T10A1007G03, 9T10A1007G04, 9T10A1007G31, 9T10A1007G32, 9T10A1007G33, 9T10A1007G34, 9T10A1007G61, 9T10A1007G62, 9T10A1007G63, 9T10A1008, 9T10A1008G02, 9T10A1008G03 3A,150kVA,480-208Y,115C,N2,K1,ES,DOE; 3A,150kVA,480-208Y,80C,N2,K1,DOE ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies
Nhóm 5 9T10A1008G04, 9T10A1008G31, 9T10A1008G32, 9T10A1008G33, 9T10A1009, 9T10A1009G02, 9T10A1009G03 3A,300kVA,480-208Y,150C,N2,K1,-3d,ES,DOE; 3A,300kVA,480-208Y,115C,N2,K1,DOE ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies

Ứng dụng trong nhà máy

Biến áp phân phối dùng trong tủ nguồn, bảo vệ nhánh tải, cấp nguồn điều khiển, giảm nhiễu và chuẩn hóa vật tư dự phòng. Với các dây chuyền đang chạy liên tục, nên chuẩn bị danh sách mã ưu tiên, số lượng cần thay thế và thời gian mong muốn để rút ngắn thời gian kiểm tra hàng.

Nhu cầu Cách đối chiếu Thông tin nên gửi
Mua thay thế Đối chiếu đúng model/SKU và name plate Hình thiết bị, mã đầy đủ, số lượng
Tìm mã tương đương So thông số điện, cơ khí và kiểu kết nối Thông số tải, kích thước, sơ đồ đấu nối
Dự phòng bảo trì Gom các mã cùng nhóm để tối ưu thời gian mua hàng Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao

Tư vấn báo giá Biến áp phân phối ABB

Để báo giá nhanh, khách hàng vui lòng gửi model/SKU, hình name plate, số lượng cần mua, tình trạng dùng thay thế hay mua mới và thời gian cần hàng. Đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và phản hồi phương án phù hợp.

Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.