Biến áp phân phối ABB là nhóm biến áp phân phối dùng cho bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư công nghiệp. Bài viết liệt kê đầy đủ 71 model/SKU trong nhóm này để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo mã thực tế như 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03.




Nội dung bài viết
- Tổng quan Biến áp phân phối ABB
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU ABB
- Ứng dụng trong nhà máy
- Tư vấn báo giá
Tổng quan Biến áp phân phối ABB
Biến áp phân phối ABB thường được tìm theo mã model, SKU, thông tin name plate hoặc mô tả kỹ thuật trên thiết bị đang lắp trong tủ điện và dây chuyền. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và phiên bản phụ kiện đi kèm.
HTP Robotics hỗ trợ đối chiếu mã, kiểm tra khả năng thay thế tương đương và báo giá nhóm Thiết Bị Điện cho nhà máy tại Việt Nam.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Kiểm tra điện áp vào ra, dòng định mức, công suất VA/kVA, tần số và tiêu chuẩn lắp đặt.
- Với cầu chì hoặc phụ kiện bảo vệ, cần đối chiếu class fuse, kích thước, holder và khả năng cắt.
- Nên xác nhận sơ đồ tủ, tải thực tế và môi trường vận hành trước khi chọn mã thay thế.
Ngoài mã đặt hàng, cần kiểm tra thêm hình thực tế, sơ đồ đấu nối, vị trí lắp, điều kiện môi trường và số lượng cần dự phòng. Cách làm này giúp hạn chế chọn nhầm phiên bản, đặc biệt với các mã có hậu tố gần giống nhau.
Danh sách model/SKU ABB – Distribution Power Transformers
List model/SKU đầy đủ: 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03, 9T10A1002G31, 9T10A1002G33, 9T10A1002G63, 9T10A1003, 9T10A1003G02, 9T10A1003G03, 9T10A1003G31, 9T10A1003G32, 9T10A1003G33, 9T10A1003G61, 9T10A1003G62, 9T10A1003G63, 9T10A1004, 9T10A1004G02, 9T10A1004G03, 9T10A1004G31, 9T10A1004G32, 9T10A1004G33, 9T10A1004G61, 9T10A1004G62, 9T10A1004G63, 9T10A1005, 9T10A1005G02, 9T10A1005G03, 9T10A1005G04, 9T10A1005G31, 9T10A1005G32, 9T10A1005G33, 9T10A1005G34, 9T10A1005G61, 9T10A1005G62, 9T10A1005G63, 9T10A1006, 9T10A1006G02, 9T10A1006G03, 9T10A1006G04, 9T10A1006G31, 9T10A1006G32, 9T10A1006G33, 9T10A1006G61, 9T10A1007, 9T10A1007G02, 9T10A1007G03, 9T10A1007G04, 9T10A1007G31, 9T10A1007G32, 9T10A1007G33, 9T10A1007G34, 9T10A1007G61, 9T10A1007G62, 9T10A1007G63, 9T10A1008, 9T10A1008G02, 9T10A1008G03, 9T10A1008G04, 9T10A1008G31, 9T10A1008G32, 9T10A1008G33, 9T10A1009, 9T10A1009G02, 9T10A1009G03.
Danh sách model/SKU dưới đây giữ nguyên mã để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo thông tin trên name plate, phiếu mua hàng hoặc hồ sơ bảo trì.
| Nhóm mã | Model/SKU | Tên vật tư hoặc name plate | Đặc tính kỹ thuật/mô tả |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | 9Q1C015XAS01B02SL0T, 9Q3A112AAA01A0N2L5T, 9T10A1001, 9T10A1001G03, 9T10A1001G31, 9T10A1001G33, 9T10A1001G61, 9T10A1001G63, 9T10A1002, 9T10A1002G03, 9T10A1002G31, 9T10A1002G33, 9T10A1002G63, 9T10A1003, 9T10A1003G02, 9T10A1003G03 | 15KVA 1P CU 240-120X240 115C DOE; AL 3P 112.5KVA 480-208Y/120 -5DB | ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies |
| Nhóm 2 | 9T10A1003G31, 9T10A1003G32, 9T10A1003G33, 9T10A1003G61, 9T10A1003G62, 9T10A1003G63, 9T10A1004, 9T10A1004G02, 9T10A1004G03, 9T10A1004G31, 9T10A1004G32, 9T10A1004G33, 9T10A1004G61, 9T10A1004G62, 9T10A1004G63, 9T10A1005 | 3A,45kVA,480-208Y,115C,N2,K1,DOE; 3A,45kVA,480-208Y,115C,N2,K1,-3dB,DOE | ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies |
| Nhóm 3 | 9T10A1005G02, 9T10A1005G03, 9T10A1005G04, 9T10A1005G31, 9T10A1005G32, 9T10A1005G33, 9T10A1005G34, 9T10A1005G61, 9T10A1005G62, 9T10A1005G63, 9T10A1006, 9T10A1006G02, 9T10A1006G03, 9T10A1006G04, 9T10A1006G31, 9T10A1006G32 | 3A,112.5kVA,480-208Y,150C,N2,K1,-3dB,DOE; 3A,112.5kVA,480-208Y,150C,N2,K1,ES,DOE | ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies |
| Nhóm 4 | 9T10A1006G33, 9T10A1006G61, 9T10A1007, 9T10A1007G02, 9T10A1007G03, 9T10A1007G04, 9T10A1007G31, 9T10A1007G32, 9T10A1007G33, 9T10A1007G34, 9T10A1007G61, 9T10A1007G62, 9T10A1007G63, 9T10A1008, 9T10A1008G02, 9T10A1008G03 | 3A,150kVA,480-208Y,115C,N2,K1,ES,DOE; 3A,150kVA,480-208Y,80C,N2,K1,DOE | ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies |
| Nhóm 5 | 9T10A1008G04, 9T10A1008G31, 9T10A1008G32, 9T10A1008G33, 9T10A1009, 9T10A1009G02, 9T10A1009G03 | 3A,300kVA,480-208Y,150C,N2,K1,-3d,ES,DOE; 3A,300kVA,480-208Y,115C,N2,K1,DOE | ABB's Type QL transformers meet DOE 2016 efficiency standards. They are available with aluminum or copper windings and utilize a UL recognized 220 degree centrigrade insulation system-Quiet Performance-Outward-facing mounting feet-Core and coil assemblies |
Ứng dụng trong nhà máy
Biến áp phân phối dùng trong tủ nguồn, bảo vệ nhánh tải, cấp nguồn điều khiển, giảm nhiễu và chuẩn hóa vật tư dự phòng. Với các dây chuyền đang chạy liên tục, nên chuẩn bị danh sách mã ưu tiên, số lượng cần thay thế và thời gian mong muốn để rút ngắn thời gian kiểm tra hàng.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Hình thiết bị, mã đầy đủ, số lượng |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí và kiểu kết nối | Thông số tải, kích thước, sơ đồ đấu nối |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để tối ưu thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Tư vấn báo giá Biến áp phân phối ABB
Để báo giá nhanh, khách hàng vui lòng gửi model/SKU, hình name plate, số lượng cần mua, tình trạng dùng thay thế hay mua mới và thời gian cần hàng. Đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và phản hồi phương án phù hợp.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.