Bộ tiếp địa công nghiệp B-Line là nhóm bộ tiếp địa công nghiệp dùng cho bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư công nghiệp. Bài viết liệt kê đầy đủ 58 model/SKU trong nhóm này để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo mã thực tế như SB-1163-06 FGP, SB-1163-08 FGP, SB-1163-09 FGP, SB114502NYL, SB114504NYL, SB114518NYL, SB114602NYL, SB114605NYL, SB114718NYL, SB114807NYL.




Nội dung bài viết
- Tổng quan Bộ tiếp địa công nghiệp B-Line
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU B-Line
- Ứng dụng trong nhà máy
- Tư vấn báo giá
Tổng quan Bộ tiếp địa công nghiệp B-Line
Bộ tiếp địa công nghiệp B-Line thường được tìm theo mã model, SKU, thông tin name plate hoặc mô tả kỹ thuật trên thiết bị đang lắp trong tủ điện và dây chuyền. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và phiên bản phụ kiện đi kèm.
HTP Robotics hỗ trợ đối chiếu mã, kiểm tra khả năng thay thế tương đương và báo giá nhóm Thiết Bị Điện cho nhà máy tại Việt Nam.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Đối chiếu mã model/SKU, name plate, điện áp, dòng định mức, kích thước và chuẩn lắp đặt.
- Kiểm tra môi trường vận hành, yêu cầu tín hiệu, phụ kiện đi kèm và khả năng thay thế tương đương.
- Với bộ tiếp địa công nghiệp, nên gửi hình thực tế để kỹ thuật kiểm tra nhanh trước khi báo giá.
Ngoài mã đặt hàng, cần kiểm tra thêm hình thực tế, sơ đồ đấu nối, vị trí lắp, điều kiện môi trường và số lượng cần dự phòng. Cách làm này giúp hạn chế chọn nhầm phiên bản, đặc biệt với các mã có hậu tố gần giống nhau.
Danh sách model/SKU B-Line – Grounding Devices or Assemblies
List model/SKU đầy đủ: SB-1163-06 FGP, SB-1163-08 FGP, SB-1163-09 FGP, SB114502NYL, SB114504NYL, SB114518NYL, SB114602NYL, SB114605NYL, SB114718NYL, SB114807NYL, SB1154, SB1155, SB1156, SB1157, SB116001, SB116002, SB116003, SB116004, SB116102, SB1162, SB116301, SB116302, SB116303, SB116304, SB116305, SB116307, SB116501AF, SB116502AF, SB1171, SB11712, SB2526A, SB2527, SB2527C, SB2528A, SB2528B, SB2528C, SB2528D, SB2528E, SB2529A, SB2529B, SB254101, SB254102, SB254401, SB254402, SB47801, SB47802, SB47803, SB47804, SB47805, SB47806, SB47901, SB47902, SB47903, SB47904, SB47906, SB47907, SB47908, SB47909.
Danh sách model/SKU dưới đây giữ nguyên mã để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo thông tin trên name plate, phiếu mua hàng hoặc hồ sơ bảo trì.
| Model / SKU | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Bộ tiếp địa SB-1163-06 FGP, SB-1163-08 FGP, SB-1163-09 FGP, SB114502NYL, SB114504NYL, SB114518NYL, SB114602NYL, SB114605NYL, SB114718NYL, SB114807NYL, SB1154, SB1155, SB1156, SB1157, SB116001, SB116002 |
Đối chiếu mã model, thông số name plate, kích thước/kết nối và điều kiện vận hành theo name plate. | bảo trì, thay thế và đối chiếu vật tư trong nhà máy |
| Bộ tiếp địa SB116003, SB116004, SB116102, SB1162, SB116301, SB116302, SB116303, SB116304, SB116305, SB116307, SB116501AF, SB116502AF, SB1171, SB11712, SB2526A, SB2527 |
Đối chiếu mã model, thông số name plate, kích thước/kết nối và điều kiện vận hành theo name plate. | bảo trì, thay thế và đối chiếu vật tư trong nhà máy |
| Bộ tiếp địa SB2527C, SB2528A, SB2528B, SB2528C, SB2528D, SB2528E, SB2529A, SB2529B, SB254101, SB254102, SB254401, SB254402, SB47801, SB47802, SB47803, SB47804 |
Đối chiếu mã model, thông số name plate, kích thước/kết nối và điều kiện vận hành theo name plate. | bảo trì, thay thế và đối chiếu vật tư trong nhà máy |
| Bộ tiếp địa SB47805, SB47806, SB47901, SB47902, SB47903, SB47904, SB47906, SB47907, SB47908, SB47909 |
Đối chiếu mã model, thông số name plate, kích thước/kết nối và điều kiện vận hành theo name plate. | bảo trì, thay thế và đối chiếu vật tư trong nhà máy |
Ứng dụng trong nhà máy
Bộ tiếp địa công nghiệp được dùng trong bảo trì, thay thế, nâng cấp và chuẩn hóa vật tư công nghiệp cho nhà máy tại Việt Nam. Với các dây chuyền đang chạy liên tục, nên chuẩn bị danh sách mã ưu tiên, số lượng cần thay thế và thời gian mong muốn để rút ngắn thời gian kiểm tra hàng.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Hình thiết bị, mã đầy đủ, số lượng |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí và kiểu kết nối | Thông số tải, kích thước, sơ đồ đấu nối |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để tối ưu thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Tư vấn báo giá Bộ tiếp địa công nghiệp B-Line
Để báo giá nhanh, khách hàng vui lòng gửi model/SKU, hình name plate, số lượng cần mua, tình trạng dùng thay thế hay mua mới và thời gian cần hàng. Đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra mã, tư vấn mã tương đương nếu cần và phản hồi phương án phù hợp.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.