Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 A5/1 241246

Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 A5/1 241246 chính hãng, hỗ trợ tra cứu model/SKU, đối chiếu thông số kỹ thuật, ứng dụng và tư vấn thay thế. Mã liên quan: Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar, Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar, Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01

SKU: HTP-SEO-20261015-045 Danh mục:

Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 model GW 50 A5/1 241246 được dùng trong bảo trì, thay thế và chuẩn hóa vật tư cho nhà máy. HTP Robotics tổng hợp thông tin theo model/SKU, ảnh name plate và điều kiện vận hành thực tế để đội kỹ thuật dễ đối chiếu trước khi đặt hàng.

Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

Nội dung bài viết

Tổng quan Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 thuộc nhóm Thiết bị công nghiệp, phù hợp cho dây chuyền cần thiết bị chính hãng, ổn định và dễ truy xuất nguồn gốc. Model ưu tiên trong bài viết là Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 A5/1 241246.

Khi thay thế trong nhà máy, chỉ nhìn hình dạng bên ngoài thường chưa đủ. Cần đối chiếu đầy đủ model, hậu tố, điện áp, tín hiệu, chuẩn lắp, môi trường vận hành và phụ kiện đi kèm.

Trong dữ liệu Dungs hiện có 15 model/SKU liên quan. Một số mã thường được dùng để tra cứu gồm: Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar, Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar, Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01 S22 230V, 50/60Hz, Pmax 500 mbar, DMV-D 512/11 R1"1/4 Pmax.500mbar. 220-240V EV, DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125, FRNG 5100 214422 – DN 100, GW 150 A6, GW 50 A5 (A2).

Danh sách này giúp phòng bảo trì gom mã dự phòng, phòng mua hàng gửi yêu cầu báo giá rõ ràng hơn và giảm rủi ro đặt sai hàng.

Thông số kỹ thuật cần kiểm tra cho Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

  • Dải điều chỉnh 5-50 mbar, áp suất tối đa 500 mbar và mã đặt hàng 241246.
  • Tiếp điểm chuyển mạch điều khiển theo áp suất, có vòi giảm chấn hạn chế đóng cắt do dao động ngắn hạn.
  • Cấp bảo vệ IP54, kết nối điện theo DIN EN 175301-803 và nhiệt độ môi chất khoảng -15 đến 70 độ C.
  • Kiểm tra kiểu lắp Ag-G3-MS6-V12, gioăng O-ring và vị trí lắp trên Gas-Multi-Bloc hoặc van DMV.

Trước khi chốt báo giá, khách hàng nên gửi ảnh name plate rõ nét, ảnh vị trí lắp trên máy, số lượng cần mua và thời gian cần hàng. Với các thiết bị có nhiều biến thể, một ký tự cuối model cũng có thể thay đổi cấu hình thực tế.

Nếu thiết bị cũ đã mất tem hoặc mã bị mờ, có thể kiểm tra thêm kích thước lắp, sơ đồ đấu dây, hình dáng đầu nối và điều kiện vận hành. HTP Robotics sẽ dựa trên dữ liệu đó để lọc mã tương đương.

Bảng model/SKU Dungs

Danh sách model/SKU đầy đủ:

  • Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar
  • Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar
  • Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01 S22 230V, 50/60Hz, Pmax 500 mbar
  • DMV-D 512/11 R1"1/4 Pmax.500mbar. 220-240V EV
  • DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125
  • FRNG 5100 214422 – DN 100
  • GW 150 A6
  • GW 50 A5 (A2)
  • LGW 10 A2P TOQUE CONT.PRESOSTATO DUNGS 120212
  • LGW 3 A4
  • LGW 50 A2P
  • NR 1011 110-120V 50/60Hz, 35VA, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220830
  • Nr.100,110V, 50/60Hz, 15VA, IP54, ED 100%, Art-Nr:213809
  • Nr.1111,110-120V, 50/60Hz, 45W, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220834
  • W-MF-SE 507 C01 S22
Nhóm Model/SKU liên quan Ghi chú kỹ thuật
Nhóm 1 Code: DU-241246 Type: GW 50 A5/1 (Ag-G3-MS6-V12) Range: 5 – 50 mbar, Pmax 500 mbar, Code: DU-272336 -Type: LGW 10 A2 (Ag-M-V9) Range: 1 – 10 mbar, Pmax 500 mbar, Code:WE-605 320 Type: W-MF SE 507 C01 S22 230V, 50/60Hz, Pmax 500 mbar, DMV-D 512/11 R1"1/4 Pmax.500mbar. 220-240V EV, DU-069005 Repair/Diaphragm Set for pressure regulator Type: FRS 5125, FRNG 5100 214422 – DN 100, GW 150 A6, GW 50 A5 (A2), LGW 10 A2P TOQUE CONT.PRESOSTATO DUNGS 120212, LGW 3 A4, LGW 50 A2P, NR 1011 110-120V 50/60Hz, 35VA, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220830 Đối chiếu đúng model/SKU, điện áp, tín hiệu, chuẩn lắp, phụ kiện và môi trường vận hành thực tế.
Nhóm 2 Nr.100,110V, 50/60Hz, 15VA, IP54, ED 100%, Art-Nr:213809, Nr.1111,110-120V, 50/60Hz, 45W, IP54 ED(DU) 100%-Mat-Nr. 220834, W-MF-SE 507 C01 S22 Đối chiếu đúng model/SKU, điện áp, tín hiệu, chuẩn lắp, phụ kiện và môi trường vận hành thực tế.

Bảng model/SKU trên nên được dùng như dữ liệu tra cứu ban đầu. Khi đặt hàng thực tế, khách hàng cần xác nhận lại mã trên name plate hoặc tài liệu máy vì một số series có nhiều phiên bản gần giống nhau.

Cách chọn mã thay thế Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

  1. Đọc đúng model/SKU trên name plate, giữ nguyên dấu gạch, dấu slash và hậu tố kỹ thuật.
  2. So sánh thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực với thiết bị đang lắp trên máy.
  3. Kiểm tra kích thước lắp, kiểu đầu nối, phụ kiện, môi trường làm việc và yêu cầu an toàn.
  4. Nếu model cũ đã ngưng sản xuất, cần đối chiếu datasheet hoặc gửi ảnh thực tế để chọn mã thay thế tương đương.
  5. Với đơn hàng dự án, nên chuẩn hóa danh sách model theo từng cụm máy để rút ngắn thời gian mua hàng và bảo trì.

Trong trường hợp cần thay thế nhanh, không nên chỉ chọn theo hình ảnh sản phẩm. Cùng một kiểu thân hoặc cùng một series có thể có nhiều lựa chọn về tín hiệu, điện áp, vật liệu, kiểu cổng hoặc chuẩn kết nối.

Thông tin cần gửi khi báo giá Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

Thông tin Lý do cần kiểm tra
Model/SKU hoặc mã trên tem Xác định đúng series, phiên bản, hậu tố và khả năng thay thế.
Ảnh name plate và ảnh thiết bị đang lắp Giúp đối chiếu cấu hình thực tế, đầu nối, kích thước và phụ kiện đi kèm.
Thông số điện, khí nén, thủy lực hoặc tín hiệu Tránh chọn sai thông số vận hành làm thiết bị không hoạt động hoặc nhanh hỏng.
Số lượng và thời gian cần hàng Hỗ trợ kiểm tra tồn kho, leadtime và phương án giao hàng phù hợp cho dự án.

Ứng dụng trong nhà máy

Ứng dụng Giá trị khi chọn đúng mã
Đầu đốt gas công nghiệp Giám sát áp suất gas và đưa tín hiệu an toàn về bộ điều khiển đầu đốt.
Gas MultiBloc và van DMV Lắp trực tiếp để kiểm soát ngưỡng áp suất trong cụm van gas.
HVAC và thông gió Giám sát khí trung tính khi cần tiếp điểm đóng cắt theo áp suất.

Nhóm sản phẩm này thường được dùng trong hệ thống tự động hóa, cơ khí, thủy lực, khí nén hoặc điện điều khiển. Việc chọn đúng Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 giúp giảm thời gian dừng máy, tránh thay đổi cơ khí không cần thiết và đảm bảo thiết bị mới tương thích với hệ thống hiện hữu.

Đối với nhà máy có nhiều dây chuyền, nên lập danh sách thiết bị theo từng khu vực như tủ điều khiển, cụm khí nén, cụm thủy lực, băng tải, máy đóng gói hoặc máy gia công. Cách làm này giúp chuẩn bị vật tư dự phòng hiệu quả hơn.

Lỗi thường gặp khi chọn sai mã

  • Chỉ gửi tên thương hiệu mà thiếu model/SKU đầy đủ.
  • Không kiểm tra điều kiện vận hành thực tế trước khi chọn mã thay thế.
  • Dùng hình ảnh tổng thể thay cho name plate nên dễ mua sai phiên bản.

Các lỗi trên thường xuất hiện khi chỉ gửi tên thương hiệu hoặc ảnh tổng thể mà thiếu model chi tiết. Với Công tắc áp suất khí Dungs GW 50, cách an toàn nhất là đối chiếu song song mã sản phẩm, thông số làm việc và điều kiện lắp đặt thực tế.

Câu hỏi thường gặp về Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 có thể thay bằng model khác không?

Có thể, nhưng cần đối chiếu đầy đủ thông số kỹ thuật, sơ đồ đấu nối, kích thước lắp và điều kiện vận hành. HTP Robotics có thể hỗ trợ kiểm tra mã tương đương khi khách hàng gửi ảnh thiết bị cũ và model đầy đủ.

Model GW 50 A5/1 241246 cần kiểm tra những điểm nào trước khi đặt hàng?

Cần kiểm tra mã đầy đủ, hậu tố kỹ thuật, điện áp hoặc tín hiệu, kiểu lắp, phụ kiện đi kèm và môi trường vận hành. Nếu model nằm trong máy nhập khẩu, nên gửi thêm ảnh vị trí lắp để tránh chọn sai phiên bản.

Khi gửi yêu cầu báo giá cần cung cấp thông tin gì?

Nên gửi model/SKU, ảnh name plate, số lượng, tình trạng cần hàng mới hay thay thế, thời gian giao hàng mong muốn và địa điểm giao. Nếu thiết bị đang lắp trên dây chuyền, ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra phụ kiện nhanh hơn.

HTP Robotics có hỗ trợ kiểm tra đúng mã Dungs không?

Có. Đội kỹ thuật hỗ trợ rà soát model, SKU, thông số chính và phương án thay thế phù hợp cho từng ứng dụng tại nhà máy.

Sản phẩm tương tự

Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.

Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư công nghiệp có thể xem tại Vật tư thiết bị VN.

Quy trình kiểm tra và nghiệm thu Công tắc áp suất khí Dungs GW 50

Trước khi tháo thiết bị cũ, kỹ thuật viên nên ghi lại model đầy đủ, vị trí lắp, hướng làm việc, đầu nối, phụ kiện và trạng thái máy. Ảnh chụp cần đủ sáng, thấy rõ name plate và có thêm một ảnh toàn cảnh để xác định tương quan với các bộ phận xung quanh. Hồ sơ này giúp đối chiếu Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 chính xác hơn, đồng thời tạo dữ liệu bảo trì cho những lần mua hàng tiếp theo.

Kiểm tra khi tiếp nhận hàng

  • Đối chiếu model, SKU, số lượng và mô tả trên nhãn với đơn đặt hàng hoặc báo giá đã xác nhận.
  • Kiểm tra thân thiết bị, bề mặt lắp, đầu nối và phụ kiện; không lắp nếu bao bì móp nặng, chi tiết nứt hoặc có dấu hiệu ẩm.
  • So sánh kích thước chính với thiết bị cũ trước khi thay để tránh phát sinh gia công cơ khí hoặc thay đổi đường ống, dây dẫn.
  • Ghi nhận số lô hoặc số serial khi có để phục vụ truy xuất, bảo hành và quản lý vật tư dự phòng.

Kiểm tra trước khi chạy thử

Việc lắp đặt cần tuân theo tài liệu của nhà sản xuất và quy trình an toàn của nhà máy. Hãy xác nhận đúng hướng lắp, lực siết, điện áp, tín hiệu, áp suất hoặc tải làm việc tùy loại thiết bị. Các bề mặt ghép phải sạch; dây, ống và đầu nối không được chịu lực kéo hoặc uốn bất thường. Nếu Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 thay cho mã đã ngưng sản xuất, cần kiểm tra lại toàn bộ điểm khác biệt đã thống nhất trong phương án thay thế.

Giai đoạn Nội dung cần xác nhận Kết quả mong đợi
Lắp cơ khí Kích thước, hướng lắp, độ đồng tâm, khoảng hở và phụ kiện gá Thiết bị cố định chắc chắn, không kẹt và không tạo tải lệch.
Kết nối Dây điện, tín hiệu, đầu cắm, đường khí hoặc vị trí bôi trơn Kết nối đúng sơ đồ, kín và không chịu ứng suất cơ học.
Chạy không tải Tiếng ồn, độ rung, hành trình, nhiệt độ và tín hiệu phản hồi Hoạt động ổn định, không có cảnh báo bất thường.
Chạy có tải Chu kỳ thực tế, tải làm việc và phản ứng của hệ thống điều khiển Đáp ứng đúng yêu cầu công nghệ trong toàn bộ chu kỳ máy.
Nghiệm thu Model, thông số cài đặt, ngày thay và người thực hiện Hồ sơ đầy đủ để bảo trì và đặt hàng lần sau.

Khuyến nghị bảo trì và dự phòng

Sau chạy thử, nên kiểm tra lại điểm lắp và kết nối sau một vài chu kỳ đầu. Lịch kiểm tra tiếp theo cần dựa trên tần suất hoạt động, tải, nhiệt độ, bụi, độ ẩm và mức độ quan trọng của máy. Với vị trí có nguy cơ dừng cả dây chuyền, doanh nghiệp nên lưu tối thiểu một mã dự phòng đã được xác nhận, kèm ảnh name plate và lịch sử thay thế. Không nên trộn linh kiện hoặc phụ kiện của các phiên bản gần giống nhau nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Khi phát hiện rung, nóng, rò rỉ, tín hiệu chập chờn hoặc hiệu suất giảm, cần dừng ở điều kiện an toàn và kiểm tra nguyên nhân gốc trước khi thay mới. Thay Công tắc áp suất khí Dungs GW 50 mà không xử lý sai lệch lắp đặt, quá tải hoặc môi trường vận hành có thể làm thiết bị mới hỏng sớm. Hồ sơ gửi HTP Robotics nên gồm model, ảnh thực tế, mô tả lỗi, thông số vận hành và thời điểm cần hàng để quá trình tư vấn nhanh và chính xác.

Tư vấn báo giá

Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.