Crouzet 81540 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Crouzet 81540 001.
Thiết Bị Điện và điều khiển Crouzet là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.
Nội dung bài viết
- Tổng quan Thiết Bị Điện và điều khiển Crouzet
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Crouzet
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Crouzet 81540 001
Crouzet 81540 001 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Crouzet 81540 001, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Crouzet 81540 001, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Crouzet 81540
Crouzet 81540 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Crouzet 81540, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Crouzet 81540, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Thiết Bị Điện và điều khiển Crouzet
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Thiết Bị Điện và điều khiển Crouzet, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 15 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 14 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Kiểm tra điện áp, dòng định mức, kiểu chân/cổng kết nối và chuẩn lắp đặt trong tủ điện.
- Đối chiếu thêm mã phụ kiện, đế cắm, terminal hoặc chuẩn cáp đi kèm nếu có.
- Các model cùng series có thể khác đáng kể về điện áp hoặc chuẩn giao tiếp, nên cần giữ đúng hậu tố mã.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Crouzet
Danh sách model/SKU đầy đủ: 81540 001, 83118 S1 I W1, 83871101, 84137120 SSR Relay, Panel Mount, IP20, 660VAC/50A, DC In, Zero Cross, 84137120N (SSR, GN, Single Phase, Panel Mount, 50A, IN 4-32 VDC, OUT 660 VAC, Zero Cross, 84870700 24-240VUC 50/60Hz 0,25-5/5-100kOhm/0,05-1MOhm Zolltarif: 85364900, 84903020, ARN 85207182 Replace 85.207.110 schraubbar), ARN 85209002 Replace 85201033, Crouzet 84871120, Crouzet 84872130 (HUH 24/240 Vac/ DC) C-Lynx HUH Über- oder Unterspannung, mit/ohne Verrie, Crouzet 88827115 MAR1 24VDC/24-240VAC CHRONOS 2, 17.5MM Zolltarif: 91070000, l84870200, MOD. 81540001, TYPE 8387 CODE 83871101.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 81540 001, 83118 S1 I W1, 83871101, 84137120 SSR Relay, Panel Mount, IP20, 660VAC/50A, DC In, Zero Cross, 84137120N (SSR, GN, Single Phase, Panel Mount, 50A, IN 4-32 VDC, OUT 660 VAC, Zero Cross, 84870700 24-240VUC 50/60Hz 0,25-5/5-100kOhm/0,05-1MOhm Zolltarif: 85364900, 84903020, ARN 85207182 Replace 85.207.110 schraubbar), ARN 85209002 Replace 85201033, Crouzet 84871120, Crouzet 84872130 (HUH 24/240 Vac/ DC) C-Lynx HUH Über- oder Unterspannung, mit/ohne Verrie, Crouzet 88827115 MAR1 24VDC/24-240VAC CHRONOS 2, 17.5MM Zolltarif: 91070000, l84870200, MOD. 81540001 | Crouzet 84872130 (HUH 24/240 Vac/ DC) C-Lynx HUH Über- oder Unterspannung, mit/ohne Verriegelung, 24-240VUC Bereiche: 15-150, 30-300, 60-600VUC |
| Nhóm 2 | TYPE 8387 CODE 83871101 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này thường dùng trong tủ điện, hệ thống phân phối, cụm terminal, nguồn điều khiển và các vị trí cần chuẩn hóa vật tư điện công nghiệp.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Crouzet 81540 001, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Crouzet 81540 001 với mã đầy đủ Crouzet 81540 001, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Crouzet 81540 001 chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Crouzet 81540 001 nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Crouzet 81540 001, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Crouzet 81540 001 giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Crouzet 81540 001 | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Crouzet 81540 001 | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.