Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008

Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008: thông số cấu hình, ứng dụng và tư vấn đối chiếu đúng mã trước khi báo giá.

SKU: HTP-20261002-NEUGART-03 Danh mục:

Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008 là cấu hình được ghi nhận trong hồ sơ khách hàng năm 2025. Khi thay thế, cần đối chiếu mã đầy đủ, kiểu lắp và thông số trên name plate để bảo đảm thiết bị mới phù hợp với cụm máy đang vận hành.

Kiểm tra cấu hình Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008

Khi chọn Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008, cần xác nhận model in trên name plate, kiểu lắp và điều kiện tải của cụm máy. Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008 chỉ phù hợp khi giao diện cơ khí, tỉ số truyền hoặc thông số motor khớp với thiết bị đang dùng. Với Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008, kỹ thuật nên kiểm tra thêm trục, mặt bích, hướng lắp và tốc độ làm việc. Nếu cần thay thế tương đương, dữ liệu của Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008 phải được đối chiếu cùng tải thực tế và yêu cầu điều khiển. Gửi ảnh nhãn rõ nét sẽ giúp xác nhận Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008 trước khi chốt vật tư.

Nội dung bài viết

Tổng quan Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008

hộp số hành tinh neugart ple120-008-sssa3af-e19/40/95/115/b5/m8 thuộc nhóm hộp số hành tinh của Neugart. Mã đặt hàng thể hiện đồng thời cỡ thiết bị, kiểu truyền động, tỉ số truyền hoặc giao diện cơ khí. Vì vậy hai mã gần giống nhau chưa chắc lắp thay trực tiếp được.

Thông tin ban đầu giúp khoanh vùng đúng cấu hình, nhưng kỹ thuật cần kiểm tra thêm ảnh nhãn, điện áp và công suất motor, kiểu mặt bích, đường kính trục, chiều lắp, tải thực tế và yêu cầu an toàn. Việc đối chiếu này đặc biệt quan trọng khi máy đã vận hành lâu năm hoặc đã được thay đổi cơ khí.

Thông số kỹ thuật Hộp số hành tinh Neugart PLE120-008

Hộp số hành tinh PLE cỡ 120, tỉ số truyền i=8; giao diện motor E19, kích thước 40/95/115 mm, mặt bích B5 và ren M8 theo mã đầy đủ.

Catalogue của hãng là tài liệu cuối cùng để kiểm tra mô-men cho phép, tải hướng tâm/hướng trục, tốc độ đầu vào, khe hở, cấp bảo vệ và dầu bôi trơn. Không nên suy ra các giá trị này từ cỡ hộp số hoặc tỉ số truyền khi chưa có mã đầy đủ.

Bảng Model / SKU, thông số kỹ thuật và ứng dụng

Model / SKU Thông số kỹ thuật Ứng dụng
WPLE060-064-SSSA3AC-Y9.525/23/38.1/66.7/B5/M5 Hộp số góc vuông WPLE cỡ 060, tỉ số truyền i=64; giao diện motor Y9.525, kích thước lắp 23/38.1/66.7 mm, mặt bích B5 và ren lắp M5 theo mã đặt hàng. Ghép servo cho cơ cấu xoay, băng tải góc, robot nhỏ và trạm định vị cần đổi hướng truyền động.
PLPE070-007-SSSA3AD-E14/30/50/70/B5/M5 Hộp số hành tinh PLPE cỡ 070, tỉ số truyền i=7; giao diện motor E14, kích thước 30/50/70 mm, mặt bích B5 và ren M5 theo mã cấu hình. Ghép servo 200-400 W cho máy đóng gói, bàn xoay, định vị tuyến tính và truyền động tự động.
PLE120-008-SSSA3AF-E19/40/95/115/B5/M8 Hộp số hành tinh PLE cỡ 120, tỉ số truyền i=8; giao diện motor E19, kích thước 40/95/115 mm, mặt bích B5 và ren M8 theo mã đầy đủ. Tăng mô-men cho servo ở máy gia công, bàn xoay tải lớn, băng tải và hệ thống định vị chính xác.
PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6 Hộp số hành tinh PLE cỡ 080, tỉ số truyền i=40; giao diện motor E19, kích thước 40/70/90 mm, mặt bích B5 và ren M6 theo mã đặt hàng. Giảm tốc cao cho cơ cấu nâng, băng tải, máy đóng gói và bộ truyền động servo cần mô-men lớn.
PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5 Hộp số hành tinh PLFE cỡ 064, tỉ số truyền i=3; giao diện motor E14, kích thước 32/73.02/98.4 mm, mặt bích B5 và ren M5 theo mã đặt hàng. Ghép servo cho trục định vị, băng tải, cơ cấu pick-and-place và cụm truyền động yêu cầu tỉ số truyền thấp.

Ứng dụng thực tế

Tăng mô-men cho servo ở máy gia công, bàn xoay tải lớn, băng tải và hệ thống định vị chính xác. Trước khi đưa vào vận hành cần căn chỉnh đồng tâm, kiểm tra mô-men siết, tình trạng khớp nối và hướng quay. Với hệ servo, phải kiểm tra quán tính tải, tỉ số truyền và giới hạn tốc độ để tránh quá tải hộp số hoặc lỗi điều khiển.

Trong bảo trì, nên lưu model nguyên vẹn, ảnh name plate, ảnh vị trí lắp và lịch sử thay thế. Dữ liệu này giúp rút ngắn thời gian đặt vật tư, nhất là khi hậu tố cấu hình quyết định mặt bích và kích thước trục.

Chọn đúng cấu hình

Để tra cứu cùng series và so sánh các biến thể, xem Hộp số hành tinh Neugart WPLE, PLPE, PLE, PLFE | Model và ứng dụng. Bài tổng hợp này giúp đặt model hiện tại trong đúng nhóm kỹ thuật, thay vì chỉ đối chiếu bằng tên rút gọn.

Ngoài mã đầy đủ, hãy gửi ảnh name plate, ảnh đầu vào/đầu ra, kích thước lắp và điều kiện tải. HTProbotics sẽ dùng các dữ liệu đó để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Tham khảo tài liệu kỹ thuật Neugart khi cần xác nhận thêm thông số.

Sản phẩm tương tự

WPLE060-064-SSSA3AC-Y9.525/23/38.1/66.7/B5/M5, PLPE070-007-SSSA3AD-E14/30/50/70/B5/M5, PLE080-040-SSSA3AE-E19/40/70/90/B5/M6, PLFE064-003-SSSE3AD-E14/32/73.02/98.4/B5/M5 là các model cùng nhóm. Chỉ dùng làm cơ sở tra cứu; không thay trực tiếp khi chưa kiểm tra cấu hình thực tế.

Tư vấn báo giá

Gửi model/SKU, ảnh name plate và yêu cầu vận hành để được hỗ trợ đối chiếu đúng mã.

Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.