Lika 1000000171 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR.
Cảm biến công nghiệp Lika là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.

Nội dung bài viết
- Tổng quan Cảm biến công nghiệp Lika
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Lika
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR
Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28
Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Lika 1000000171 C50
Lika 1000000171 C50 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Lika 1000000171 C50, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Lika 1000000171 C50, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Lika 1000000171
Lika 1000000171 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Lika 1000000171, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Lika 1000000171, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Cảm biến công nghiệp Lika
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Cảm biến công nghiệp Lika, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 14 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 13 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Kiểm tra nguồn cấp, ngõ ra PNP/NPN/relay/analog, dải đo, độ phân giải và chuẩn kết nối M8/M12/cáp rời.
- Đối chiếu thêm cấp bảo vệ IP, vật liệu đầu dò, khoảng cách phát hiện và môi trường vận hành.
- Với encoder hoặc sensor thay thế, cần gửi ảnh tem và ảnh vị trí lắp để kiểm tra đúng series.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Lika
Danh sách model/SKU đầy đủ: 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, AM5812/4096PB-12 CC-PB (CONNECTION CAP WITH 3 PGS), C50-H-1024CU48L11, C50-H-1024ZCU410L2, C50-H4-00600-ZCU-10-PK-E-RL010 SUBSTITUTE CODE C50-H-600ZCU410, C50H-100ZCU410, C58-H-2048ZCU415, CK58-Y-300BND215 LIKA, I58-Y-60ZNF28, IT65-H-4096ZCP4DR/S506, IT65-V0176 IT65-L1-0010K-ZCP-10-PT-R, L41-H-400ZCU46R, OD32 X T2 X 1600 EFP, Replace I58-Y2-01000-ZNF-08-ST-RL010.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, AM5812/4096PB-12 CC-PB (CONNECTION CAP WITH 3 PGS), C50-H-1024CU48L11, C50-H-1024ZCU410L2, C50-H4-00600-ZCU-10-PK-E-RL010 SUBSTITUTE CODE C50-H-600ZCU410, C50H-100ZCU410, C58-H-2048ZCU415, CK58-Y-300BND215 LIKA, I58-Y-60ZNF28, IT65-H-4096ZCP4DR/S506, IT65-V0176 IT65-L1-0010K-ZCP-10-PT-R, L41-H-400ZCU46R, OD32 X T2 X 1600 EFP, Replace I58-Y2-01000-ZNF-08-ST-RL010 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này phù hợp cho máy đóng gói, băng tải, dây chuyền chiết rót, máy ép, đo vị trí, đo mức và phản hồi tín hiệu về PLC hoặc HMI.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR với mã đầy đủ Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Lika 1000000171 C50 -Y-100BNF28 100PPR | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.