Nord 90L/4-P/N: là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Nord 90L/4-P/N: 4510000.
Truyền động cơ khí Nord là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.
Nội dung bài viết
- Tổng quan Truyền động cơ khí Nord
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Nord
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Nord 90L/4-P/N: 4510000
Nord 90L/4-P/N: 4510000 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Nord 90L/4-P/N: 4510000, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Nord 90L/4-P/N: 4510000, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Nord 90L/4-P/N:
Nord 90L/4-P/N: cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Nord 90L/4-P/N:, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Nord 90L/4-P/N:, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Truyền động cơ khí Nord
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Truyền động cơ khí Nord, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 17 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 10 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Kiểm tra tỉ số truyền, công suất motor, kiểu lắp, mặt bích, đường kính trục và vị trí lắp hộp số.
- Đối chiếu chiều quay, hệ số service factor, dầu bôi trơn và tải thực tế của dây chuyền.
- Khi thay thế, cần gửi ảnh name plate và kích thước lắp để kỹ thuật kiểm tra nhanh.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Nord
Danh sách model/SKU đầy đủ: 90L/4-P/N: 4510000, BEARING 3206 (5206), BEARING 6303, SK01-63L/4, SK172.1F-80L/4, SK1SI50FH-IEC80-80S/4, SK1SI63/H10FH-IEC71-71L/4 TF, SK200-63S/4 TW, SK30V-100L/4, SK33-112M/4, SK372.1F IEC100, SK372.1F-90LH/4 BRE40 TF, SK572.1F VL-112MH/4 TF, SK673.1-90SP/4 TF F, SK71S/4, SK9043.1VF-100LP/4 TF F, V-BELT 22X7X567LI R100.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 90L/4-P/N: 4510000, BEARING 3206 (5206), BEARING 6303, SK01-63L/4, SK172.1F-80L/4, SK1SI50FH-IEC80-80S/4, SK1SI63/H10FH-IEC71-71L/4 TF, SK200-63S/4 TW, SK30V-100L/4, SK33-112M/4, SK372.1F IEC100, SK372.1F-90LH/4 BRE40 TF, SK572.1F VL-112MH/4 TF, SK673.1-90SP/4 TF F | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
| Nhóm 2 | SK71S/4, SK9043.1VF-100LP/4 TF F, V-BELT 22X7X567LI R100 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này thường dùng ở cơ cấu quay, truyền động băng tải, cụm cuộn nhả, hệ thống trục quay và các vị trí cần mô-men ổn định trong nhà máy.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Nord 90L/4-P/N: 4510000, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Nord 90L/4-P/N: 4510000 với mã đầy đủ Nord 90L/4-P/N: 4510000, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Nord 90L/4-P/N: 4510000 chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Nord 90L/4-P/N: 4510000 nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Nord 90L/4-P/N: 4510000, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Nord 90L/4-P/N: 4510000 giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Nord 90L/4-P/N: 4510000 | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Nord 90L/4-P/N: 4510000 | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.