Rạng A70N1 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K.
Rạng Đông A70N1 12W.H 3000K là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K.
Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng Rạng Đông. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam để khách hàng dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

Với nhóm Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nội dung bài viết
- Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K và các model/SKU liên quan
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Ứng dụng trong nhà máy
- Bảng mã chi tiết
- Cách chọn mã thay thế
- Tư vấn và báo giá
Thông số kỹ thuật Rạng A70N1
Rạng A70N1 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rạng A70N1, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rạng A70N1, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Rạng Đông A70N1 12W.H 3000K
Rạng Đông A70N1 12W.H 3000K cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rạng Đông A70N1 12W.H 3000K, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rạng Đông A70N1 12W.H 3000K, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K và các model/SKU liên quan
Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: A70N1/12W.H 3000K, CN01 1200/40W.PLUS 6500K, CP07 200W 5000K, CSD08 150W 5000K, HB02 350/50W 5000K, LN09 300/30W 6500K, M28.V2 1200/40W 5000K, AT62, HBM03, AT60, URG19, LN30N, LN29N, HB08, CSD12, CSD10, CP12, CP10, AT56, AT45, LN28, NG 7-2025, NG 7-205, REVIEW 720W/1000W, REVIEW 1000W, REVIEW 720W, M66 1200/60W 6500K, CP06 100W 5000K, CP06 150W 5000K, CP06 200W 5000K, CP06 50W 5000K, AT39 76/12W 4000K, HB03 290/100W.PLUS 5000K, HB03 350/150W.PLUS 5000K. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU liên quan | Đặc tính kỹ thuật nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thiết bị tự động hóa | A70N1/12W.H 3000K, CN01 1200/40W.PLUS 6500K, CP07 200W 5000K, CSD08 150W 5000K, HB02 350/50W 5000K, LN09 300/30W 6500K, M28.V2 1200/40W 5000K | Đèn LED Bulb 12W, 3000K, 150-250V, 0.13A, PF 0.5, 1080lm, CRI 83_A70N1/12W.H 3000K_Rạng Đông | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Model/SKU series CP06 | CP06 100W 5000K, CP06 150W 5000K, CP06 200W 5000K, CP06 50W 5000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series REVIEW | REVIEW 720W/1000W, REVIEW 1000W, REVIEW 720W | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series HB03 | HB03 290/100W.PLUS 5000K, HB03 350/150W.PLUS 5000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series NG | NG 7-2025, NG 7-205 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series AT39 | AT39 76/12W 4000K | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series AT45 | AT45 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU liên quan mở rộng | AT56, AT60, AT62, CP10, CP12, CSD10, CSD12, HB08, HBM03, LN28, LN29N, LN30N, M66 1200/60W 6500K, URG19 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Trước khi thay thế hoặc đặt mua Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:
- Nguồn cấp/điện áp: 250V, 277V
Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.
Ứng dụng trong nhà máy
Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã Rạng Đông này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.
Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.
Bảng mã chi tiết
| Mã NSX / Model | Name plate hoặc mô tả kỹ thuật | Tên vật tư tham khảo | Mã SAP tham khảo |
|---|---|---|---|
| A70N1/12W.H 3000K | Đèn LED Bulb 12W, 3000K, 150-250V, 0.13A, PF 0.5, 1080lm, CRI 83_A70N1/12W.H 3000K_Rạng Đông | Đèn LED Bulb 12W, 3000K, 150-250V, 0.13A, PF 0.5, 1080lm, CRI 83_A70N1/12W.H 3000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CN01 1200/40W.PLUS 6500K | Bộ đèn LED Tube chống nổ 40W, 6500K, 170-250V, 4000lm, CRI 82_CN01 1200/40W.PLUS 6500K_Rạng Đông | Bộ đèn LED Tube chống nổ 40W, 6500K, 170-250V, 4000lm, CRI 82_CN01 1200/40W.PLUS 6500K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CP07 200W 5000K | Đèn pha LED module 200W, 5000K, 100-277V, 2.2A, PF 0.95, 27000lm, CRI 70_CP07 200W 5000K_Rạng Đông | Đèn pha LED module 200W, 5000K, 100-277V, 2.2A, PF 0.95, 27000lm, CRI 70_CP07 200W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| CSD08 150W 5000K | Đèn đường LED 150W, 5000K, 100-277V, 1.6A, PF 0.95, 19500lm, CRI 70_CSD08 150W 5000K_Rạng Đông | Đèn đường LED 150W, 5000K, 100-277V, 1.6A, PF 0.95, 19500lm, CRI 70_CSD08 150W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| HB02 350/50W 5000K | Đèn LED Highbay 50W, 5000K, 150-250V, 0.35A, PF 0.9, 4500lm, CRI 80_HB02 350/50W 5000K_Rạng Đông | Đèn LED Highbay 50W, 5000K, 150-250V, 0.35A, PF 0.9, 4500lm, CRI 80_HB02 350/50W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| LN09 300/30W 6500K | Đèn LED ốp trần 30W, 6500K, 150-250V, PF 0.5, 2850lm, CRI 80_LN09 300/30W 6500K_Rạng Đông | Đèn LED ốp trần 30W, 6500K, 150-250V, PF 0.5, 2850lm, CRI 80_LN09 300/30W 6500K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
| M28.V2 1200/40W 5000K | Đèn LED Tube chống ẩm 40W, 5000K, 150-250V, 0.35A, PF 0.5, 4400lm, CRI 80, IP65_M28.V2 1200/40W 5000K_Rạng Đông | Đèn LED Tube chống ẩm 40W, 5000K, 150-250V, 0.35A, PF 0.5, 4400lm, CRI 80, IP65_M28.V2 1200/40W 5000K_Rạng Đông | Đang cập nhật |
Cách chọn mã thay thế
Khi cần thay nhanh Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh A70N1/12W.H 3000K, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu A70N1/12W.H 3000K với mã đầy đủ Rạng Đông A70N1/12W.H 3000K, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng A70N1/12W.H 3000K chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.
- Thiết bị công nghiệp Rạng Đông HB03 290/100W.PLUS 5000K
- Thiết bị công nghiệp Rạng Đông AT39 76/12W 4000K
- Thiết bị công nghiệp Rạng Đông CP06 100W 5000K
- Thiết bị công nghiệp Rạng Đông M66 1200/60W 6500K
- Xem thêm danh mục Tự Động Hóa
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn và báo giá
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.
- Sales1: Mr.Chung
- Phone/Zalo: 0765.84.49.77
- Email: sales1@hoangthienphatservice.com
- Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.