Rexnord 0758250 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Rexnord 0758250 grid only.
Truyền động cơ khí Rexnord là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.

Nội dung bài viết
- Tổng quan Truyền động cơ khí Rexnord
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Rexnord
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Rexnord 0758250 grid only
Rexnord 0758250 grid only cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rexnord 0758250 grid only, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rexnord 0758250 grid only, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Rexnord 0758250 grid
Rexnord 0758250 grid cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rexnord 0758250 grid, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rexnord 0758250 grid, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Rexnord 0758250
Rexnord 0758250 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Rexnord 0758250, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Rexnord 0758250, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Truyền động cơ khí Rexnord
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Truyền động cơ khí Rexnord, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 21 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 12 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Kiểm tra tỉ số truyền, công suất motor, kiểu lắp, mặt bích, đường kính trục và vị trí lắp hộp số.
- Đối chiếu chiều quay, hệ số service factor, dầu bôi trơn và tải thực tế của dây chuyền.
- Khi thay thế, cần gửi ảnh name plate và kích thước lắp để kỹ thuật kiểm tra nhanh.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Rexnord
Danh sách model/SKU đầy đủ: 0758250 grid only, 10643553-Shear Pins (10 pcs) for Model 10GBH-450-S, 1070T10-PB-CPLG (FALK Steelflex Complete Pilot Bored Coupling), 1080T10-PB-CPLG (FALK Steelflex Complete Pilot Bored Coupling), 5-66-7321-00, 5-66-7361-00, 5-66-7371-00, Coupling 1070T10, ES3-R, Grid for coupling 1070T10, LTG-LONGTERMGREASE-400g Falk Longterm Coupling Grease, N5936-25T-1-1/21N Part: 10013543, N5986-24T-1-1/2IN-S-POM, Viva VS 110, Viva VS 130, Viva VS 215, Wrapflex coupling size 40R10, XLG1000FG-85.0MM_MTW, ZA2060MM, ZA2070MM, ZMC2207-REX 2.7/16 Cart. Roller Bearing.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 0758250 grid only, 10643553-Shear Pins (10 pcs) for Model 10GBH-450-S, 1070T10-PB-CPLG (FALK Steelflex Complete Pilot Bored Coupling), 1080T10-PB-CPLG (FALK Steelflex Complete Pilot Bored Coupling), 5-66-7321-00, 5-66-7361-00, 5-66-7371-00, Coupling 1070T10, ES3-R, Grid for coupling 1070T10, LTG-LONGTERMGREASE-400g Falk Longterm Coupling Grease, N5936-25T-1-1/21N Part: 10013543, N5986-24T-1-1/2IN-S-POM, Viva VS 110 | Model: N5936-25T-1-1/21N Part: 10013543 |
| Nhóm 2 | Viva VS 130, Viva VS 215, Wrapflex coupling size 40R10, XLG1000FG-85.0MM_MTW, ZA2060MM, ZA2070MM, ZMC2207-REX 2.7/16 Cart. Roller Bearing | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này thường dùng ở cơ cấu quay, truyền động băng tải, cụm cuộn nhả, hệ thống trục quay và các vị trí cần mô-men ổn định trong nhà máy.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Rexnord 0758250 grid only, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Rexnord 0758250 grid only với mã đầy đủ Rexnord 0758250 grid only, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Rexnord 0758250 grid only chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Rexnord 0758250 grid only nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Rexnord 0758250 grid only, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Rexnord 0758250 grid only giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Rexnord 0758250 grid only | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Rexnord 0758250 grid only | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.