Schneider 29450 thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng Schneider. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam để khách hàng dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

Với nhóm Schneider 29450, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nội dung bài viết
- Schneider 29450 và các model/SKU liên quan
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Ứng dụng trong nhà máy
- Bảng mã chi tiết
- Cách chọn mã thay thế
- Tư vấn và báo giá
Schneider 29450 và các model/SKU liên quan
Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: 29450, 33209, 3VA1463-4EF32-0AA0, 47363, 47926, 48212, 48601, A9A26924, A9D93606, A9D96606, A9F17102, A9F17104, A9F17110, A9F17120, A9F17204, A9F27110, A9F27120, A9F27140, A9F28101, A9F28102, A9F28104, A9F28106, A9F28110, A9F28116, A9F28202, A9F28204, A9F28210, A9F28216, A9F74302, A9L15686, A9L16482, A9N61528, A9S68232, A9Z21225, ATS48C25Q, ATS48D17Q, ATS48D22Q, ATS48D32Q, ATS48D38Q, ATS48D75Q, BLRCS250A300B44, C080N320FM, C163TM125, C16L3, C25N3TM200, C25R42D160, C40N31M320, C63F32D630, DF101, DF2CA02, EZ9F43102, EZ9L33745, EZAUX11, EZC100H2015, EZC100H2020, EZC100H2030, EZC100H2050, EZC100H3080, FG-REC-U27KV-06, GV2-RT20, GV2L06, GV2L14, GV2L22, GV2L32, GV2ME05, GV2ME06, GV2ME07C, GV2ME08, GV2ME10, GV2ME14, GV2ME21, GV2P06, GV2P10, GV2P14, GV3L65, GV4P80N, GV4PE115N, GVAE11, LADN22, LANN22, LC1D09M7, LC1D115M7, LC1D12BD, LC1D18BD, LC1D25M7, LC1D38M7, LC1D80M7, LC1D95M7, LC1DWK12M7, LC1E2501M5, LC1E40M7, LC1F330M7, LC1K0610M7, LC1K0610P7, LR9D32, LRE355, LV430630, LV510931, LV510933, LV510935, LV510938, LV516302, LV516333, LV516468, LV525333, LV525453, LV540305, LV540306, LV563305, LV833718SP, LV847353, LV847363, LV847396, LV848601SP, METSEPM2130, METSEPM5310, MTZ108H12.0X3PEF, MTZ110H12.0X3PMF, MTZ110H22.0X3PMF, MTZ112H12.0X3PEF, MTZ112H12.0X3PMF, MTZ112H22.0X3PMF, MTZ116H12.0X3PMF, MTZ116H22.0X3PMF, MTZ220H12.0X3PMF, MTZ225H12.0X3PMF, MTZ232H12.0X3PMF, MTZ240H22.0X3PMF, MTZ350H15.0X3PMF, MVS10N3MF2L, MVS12N3MF2L, MVS21803, MVS40N4MF2L, O1D108, PM2130, RM22TR33, VPL06N, XA2EVQ4LC, XA2EVQ6LC, XA2EVQ8LC, XAL-K178G, XALK178G, XB4BD53, XB5AW33B5, XB5AW35B5, XB7EV03BP, XB7EV03MP, XB7EV04MP, XB7EV05BP, XB7EV05MP, XB7NA25, XB7NA35, XB7ND25, XB7NS8445, XB7NS9445, XCK-J167, XCKJ10511, XCKJ10511H29, XCKJ10541, XCKJ10559H29, XCKM106, XCKM115, XCKN2102P20, XCRT 115, XCRT115, XCSDMP7902, XCSZCP, XMLP060BD21F, XS618B1PAM12, XS618B1PBM12, XS630B1PAL2, XSA-V11373, XSA-V12373, XSAV11373, XSAV12373, XY2-CH 13290H29, XY2CE1A250, XY2CE2A250, XZCC12FCM40B, ZBE-101, ZBE-102, ZBE101, ZBE102, ZBV-B1, ZBV-B3, ZBV-B5, ZBV-B6, ZCE10, ZCK-J1+ZCK-E05+ZCK Y13, ZCK-J1+ZCK-E67, ZCKE055, ZCKE05C, ZCKE095, ZCKE63, ZCKE675, ZCKJ1, ZCKJ11, ZCKJ1C, ZCKJ1H29, ZCKY13, ZCKY21, ZCKY53, ZCMC21L1, ZCMD21, ZCP21, XALK174, A9N26924, A9F17101, A9N61524, A9N61526. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU liên quan | Đặc tính kỹ thuật nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thiết bị tự động hóa | 29450, 33209, 3VA1463-4EF32-0AA0, 47363, 48601, A9A26924, A9D93606, A9D96606, A9F17102, A9F17104, A9F17110, A9F17120, A9F17204, A9F27110, A9F27120, A9F27140, A9F28101, A9F28102, A9F28104, A9F28106, A9F28110, A9F28116, A9F28202, A9F28204, A9F28210, A9F28216, A9F74302, A9L15686, A9L16482, A9N61528, A9S68232, A9Z21225, ATS48C25Q, ATS48D17Q, ATS48D22Q, ATS48D32Q, ATS48D38Q, ATS48D75Q, BLRCS250A300B44, C080N320FM, C163TM125, C16L3, C25N3TM200, C25R42D160, C40N31M320, C63F32D630, DF101, DF2CA02, EZ9F43102, EZ9L33745, EZAUX11, EZC100H2015, EZC100H2020, EZC100H2030, EZC100H2050, EZC100H3080, FG-REC-U27KV-06, GV2-RT20, GV2ME06, GV2ME08, GV2ME10, GV2ME14, GV2ME21, GVAE11, LV430630, LV510931, LV510933, LV510935, LV510938, LV516302, LV516333, LV516468, LV525333, LV525453, LV540305, LV540306, LV563305, LV833718SP, LV847353, LV847363, LV848601SP, METSEPM2130, METSEPM5310, MTZ108H12.0X3PEF, MTZ110H12.0X3PMF, MTZ110H22.0X3PMF, MTZ112H12.0X3PEF, MTZ112H12.0X3PMF, MTZ112H22.0X3PMF, MTZ116H12.0X3PMF, MTZ116H22.0X3PMF, MTZ220H12.0X3PMF, MTZ225H12.0X3PMF, MTZ232H12.0X3PMF, MTZ240H22.0X3PMF, MTZ350H15.0X3PMF, MVS10N3MF2L, MVS12N3MF2L, MVS21803, MVS40N4MF2L, O1D108, PM2130, VPL06N, XA2EVQ4LC, XA2EVQ6LC, XA2EVQ8LC, XAL-K178G, XALK178G, XB4BD53, XB5AW33B5, XB5AW35B5, XB7EV03BP, XB7EV03MP, XB7EV04MP, XB7EV05BP, XB7EV05MP, XB7NA25, XB7NA35, XB7ND25, XB7NS8445, XB7NS9445, XCSDMP7902, XCSZCP, XS618B1PAM12, XS618B1PBM12, XS630B1PAL2, XSA-V11373, XSA-V12373, XSAV11373, XSAV12373, XY2-CH 13290H29, XZCC12FCM40B, ZBE-101, ZBE-102, ZBE101, ZBE102, ZBV-B1, ZBV-B3, ZBV-B5, ZBV-B6 | Tiếp điểm phụ MCCB tiêu chuẩn, OF/SD/SDE/SDV_29450_Schneider | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Động cơ, bơm và truyền động | 47926, 48212, GV2L06, GV2L14, GV2L22, GV2L32, GV2ME05, GV2ME07C, GV2P06, GV2P10, GV2P14, GV3L65, GV4P80N, GV4PE115N, LV847396 | Khóa liên động cơ khí cho ACB NW_47926_Schneider | Dùng cho băng tải, bơm, quạt, hộp số, cơ cấu nâng hạ và các cụm truyền động làm việc liên tục. |
| Thiết bị điện tủ điều khiển | LADN22, LANN22, LC1D09M7, LC1D115M7, LC1D12BD, LC1D18BD, LC1D25M7, LC1D38M7, LC1D80M7, LC1D95M7, LC1DWK12M7, LC1E2501M5, LC1E40M7, LC1F330M7, LC1K0610M7, LC1K0610P7, LR9D32, LRE355, RM22TR33 | Tiếp điểm phụ contactor 2NO 2NC_LADN22_Schneider | Lắp trong tủ điện, mạch điều khiển, bảo vệ nguồn, đóng cắt tải và kết nối tín hiệu điều khiển. |
| Cảm biến vị trí và hành trình | XCK-J167, XCKJ10511, XCKJ10511H29, XCKJ10541, XCKJ10559H29, XCKM106, XCKM115, XCKN2102P20, XCRT 115, XCRT115, XY2CE1A250, XY2CE2A250, ZCE10, ZCK-J1+ZCK-E05+ZCK Y13, ZCK-J1+ZCK-E67, ZCKE055, ZCKE05C, ZCKE095, ZCKE63, ZCKE675, ZCKJ1, ZCKJ11, ZCKJ1C, ZCKJ1H29, ZCKY13, ZCKY21, ZCKY53, ZCMC21L1, ZCMD21, ZCP21 | Công tắc hành trình tác động thẳng đầu đẩu bánh xe 1NO 1NC 3A/230V PG13_XCKJ167_Schneider | Nhận biết vị trí, giới hạn hành trình, đếm sản phẩm, kiểm tra có/không trong dây chuyền tự động. |
| Cảm biến/công tắc áp suất | XMLP060BD21F | Cảm biến áp suất 0-60 bar, 2 wire, 4-20mA, 24VDC_XMLP060BD21F_Schneider | Đo, giám sát hoặc bảo vệ áp suất trong khí nén, thủy lực, nước công nghiệp, bồn chứa và đường ống. |
| Model/SKU series A9F17101 | A9F17101 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series A9N26924 | A9N26924 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series A9N61524 | A9N61524 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series A9N61526 | A9N61526 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series XALK174 | XALK174 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Trước khi thay thế hoặc đặt mua Schneider 29450, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:
- Nguồn cấp/điện áp: 400V, 250VAC, 415VAC, 230V, 230VAC, 415V, 690V, 800V, 220VAC, 220Vac
- Tín hiệu ngõ ra: 2NO, 1NO, 1NC, Relay, PNP, IO-Link, 2NC, 4-20mA, NO
- Chuẩn kết nối: M12, M18, M30, M20x1
- Áp suất/lưu lượng: 60 bar
- Cấp bảo vệ/vật liệu: Đồng
- Kích thước/cáp: 52mm, 8mm, 15mm, 10mm
Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.
Ứng dụng trong nhà máy
Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã Schneider này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.
Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.
Bảng mã chi tiết
| Mã NSX / Model | Name plate hoặc mô tả kỹ thuật | Tên vật tư tham khảo | Mã SAP tham khảo |
|---|---|---|---|
| 29450 | Tiếp điểm phụ MCCB tiêu chuẩn, OF/SD/SDE/SDV_29450_Schneider | Tiếp điểm phụ MCCB tiêu chuẩn, OF/SD/SDE/SDV_29450_Schneider | Đang cập nhật |
| 33209 | Bộ 2 sợi cáp khóa liên động cho ACB NT/NW_33209_Schneider | Bộ 2 sợi cáp khóa liên động cho ACB NT/NW_33209_Schneider | Đang cập nhật |
| 3VA1463-4EF32-0AA0 | MCCB 3P, 400V, 440-630A, 36kA, TM240_3VA1463-4EF32-0AA0_Siemens | MCCB 3P, 400V, 440-630A, 36kA, TM240_3VA1463-4EF32-0AA0_Siemens | 32810000012 |
| 47363 | Shunt trip cho ACB NT/NW fixed, 200-250VAC/DC_47363_Schneider | Shunt trip cho ACB NT/NW fixed, 200-250VAC/DC_47363_Schneider | Đang cập nhật |
| 47926 | Khóa liên động cơ khí cho ACB NW_47926_Schneider | Khóa liên động cơ khí cho ACB NW_47926_Schneider | Đang cập nhật |
| 48212 | Motor mechanism cho ACB NW fixed, 200-240VAC_48212_Schneider | Motor mechanism cho ACB NW fixed, 200-240VAC_48212_Schneider | Đang cập nhật |
| 48601 | Door escutcheon cho ACB NW fixed_48601_Schneider | Door escutcheon cho ACB NW fixed_48601_Schneider | Đang cập nhật |
| A9A26924 | Tiếp điểm phụ 240-415VAC Schneider A9A26924 | Tiếp điểm phụ 240-415VAC Schneider A9A26924 | 250202148700028 |
| A9D93606 | RCBO 1P+N, 230V, 6A, 4.5kA_A9D93606_Schneider | RCBO 1P+N, 230V, 6A, 4.5kA_A9D93606_Schneider | Đang cập nhật |
| A9D96606 | RCBO 1P+N, 230V, 6A, 6kA_A9D96606_Schneider | RCBO 1P+N, 230V, 6A, 6kA_A9D96606_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F17102 | MCB 1P, 230V, 2A, 6kA_A9F17102_Schneider | MCB 1P, 230V, 2A, 6kA_A9F17102_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F17104 | MCB 1P, 230V, 4A, 6kA_A9F17104_Schneider | MCB 1P, 230V, 4A, 6kA_A9F17104_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F17110 | MCB 1P, 230V, 10A, 6kA_A9F17110_Schneider | MCB 1P, 230V, 10A, 6kA_A9F17110_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F17120 | MCB 1P, 230V, 20A, 6kA_A9F17120_Schneider | MCB 1P, 230V, 20A, 6kA_A9F17120_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F17204 | MCB 2P, 400V, 4A, 6kA_A9F17204_Schneider | MCB 2P, 400V, 4A, 6kA_A9F17204_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F27110 | MCB 1P, 230V, 10A, 10kA_A9F27110_Schneider | MCB 1P, 230V, 10A, 10kA_A9F27110_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F27120 | MCB 1P, 230V, 20A, 10kA_A9F27120_Schneider | MCB 1P, 230V, 20A, 10kA_A9F27120_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F27140 | MCB 1P, 230V, 40A, 10kA_A9F27140_Schneider | MCB 1P, 230V, 40A, 10kA_A9F27140_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28101 | MCB 1P, 230V, 1A, 10kA_A9F28101_Schneider | MCB 1P, 230V, 1A, 10kA_A9F28101_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28102 | CB 1P, 230V, 2A, 10kA_A9F28102_Schneider | CB 1P, 230V, 2A, 10kA_A9F28102_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28104 | MCB 1P, 230V, 4A, 10kA_A9F28104_Schneider | MCB 1P, 230V, 4A, 10kA_A9F28104_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28106 | MCB 1P, 230V, 6A, 10kA_A9F28106_Schneider | MCB 1P, 230V, 6A, 10kA_A9F28106_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28110 | MCB 1P, 230V, 10A, 10kA_A9F28110_Schneider | MCB 1P, 230V, 10A, 10kA_A9F28110_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28116 | MCB 1P, 230V, 16A, 10kA_A9F28116_Schneider | MCB 1P, 230V, 16A, 10kA_A9F28116_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28202 | MCB 2P, 400V, 2A, 10kA_A9F28202_Schneider | MCB 2P, 400V, 2A, 10kA_A9F28202_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28204 | MCB 2P, 400V, 4A, 10kA_A9F28204_Schneider | MCB 2P, 400V, 4A, 10kA_A9F28204_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28210 | MCB 2P, 400V, 10A, 10kA_A9F28210_Schneider | MCB 2P, 400V, 10A, 10kA_A9F28210_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F28216 | MCB 2P, 400V, 16A, 10kA_A9F28216_Schneider | MCB 2P, 400V, 16A, 10kA_A9F28216_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F74302 | MCB 3P, 400V, 2A, 50kA_A9F74302_Schneider | MCB 3P, 400V, 2A, 50kA_A9F74302_Schneider | Đang cập nhật |
| A9L15686 | Chống sét lan truyền 1P, IT/TN-C, 230VAC, 15kA/15kA, Type 2_A9L15686_Schneider | Chống sét lan truyền 1P, IT/TN-C, 230VAC, 15kA/15kA, Type 2_A9L15686_Schneider | Đang cập nhật |
| A9L16482 | Chống sét lan truyền 3P+N, TT/TN-S, 400V, 12.5kA/50kA, Type 1+2_A9L16482_Schneider | Chống sét lan truyền 3P+N, TT/TN-S, 400V, 12.5kA/50kA, Type 1+2_A9L16482_Schneider | Đang cập nhật |
| A9N61528 | MCB 2P 10A_A9N61528_Schneider | MCB 2P 10A_A9N61528_Schneider | 250202135000159 |
| A9S68232 | Công tắc cách ly2P, 415V, 32A, 4.5kA_A9S68232_Schneider | Công tắc cách ly2P, 415V, 32A, 4.5kA_A9S68232_Schneider | Đang cập nhật |
| A9Z21225 | RCCB 2P, 230V, 25A, 30mA, 10kA_A9Z21225_Schneider | RCCB 2P, 230V, 25A, 30mA, 10kA_A9Z21225_Schneider | Đang cập nhật |
| ATS48C25Q | Khởi động mềm 3P 400V 250A 110KW_ATS480C25Y (ATS48C25Q)_Schneider hoặc 3P 400V 233A 220kW_ATS48C25Q | Khởi động mềm 3P 400V 250A 110KW_ATS480C25Y (ATS48C25Q)_Schneider hoặc 3P 400V 233A 220kW_ATS48C25Q | 250202129300019 |
| ATS48D17Q | Khởi động mềm 3P 400V 14.8A 7.5KW_ATS48D17Q_Schneider | Khởi động mềm 3P 400V 14.8A 7.5KW_ATS48D17Q_Schneider | 250202129300004 |
| ATS48D22Q | Khởi động mềm 3P 400V 21A 11KW_ATS48D22Q_Schneider | Khởi động mềm 3P 400V 21A 11KW_ATS48D22Q_Schneider | 250202129300005 |
| ATS48D32Q | Khởi động mềm 3P 400V 28.5A 15KW_ATS48D32Q_Schneider | Khởi động mềm 3P 400V 28.5A 15KW_ATS48D32Q_Schneider | 250202129300006 |
| ATS48D38Q | Khởi động mềm 3P 400V 35A 18.5KW_ATS48D38Q_Schneider | Khởi động mềm 3P 400V 35A 18.5KW_ATS48D38Q_Schneider | 250202129300007 |
| ATS48D75Q | Khởi động mềm 3P 400V 69A 55kW_ATS48D75Q_Schneider | Khởi động mềm 3P 400V 69A 55kW_ATS48D75Q_Schneider | 250202129300018 |
| BLRCS250A300B44 | Tụ bù 3P, 25kVAr, 440V_BLRCS250A300B44_Schneider | Tụ bù 3P, 25kVAr, 440V_BLRCS250A300B44_Schneider | Đang cập nhật |
| C080N320FM | MCCB 3P, 800A, 50kA, Micrologic 2.0 (NS)_C080N320FM_Schneider | MCCB 3P, 800A, 50kA, Micrologic 2.0 (NS)_C080N320FM_Schneider | Đang cập nhật |
| C163TM125 | Trip unit TM125D, NSX160-250, 3P, 125A, TM-D_C163TM125_Schneider | Trip unit TM125D, NSX160-250, 3P, 125A, TM-D_C163TM125_Schneider | Đang cập nhật |
| C16L3 | MCCB 3P, 160A, 690V, 20kA, w/o trip unit (NSX)_C16L3_Schneider | MCCB 3P, 160A, 690V, 20kA, w/o trip unit (NSX)_C16L3_Schneider | Đang cập nhật |
| C25N3TM200 | CB 3P, 690V, 200A, 50kA_C25N3TM200_Schneider | CB 3P, 690V, 200A, 50kA_C25N3TM200_Schneider | Đang cập nhật |
| C25R42D160 | MCCB 4P, 160A, 690V, 45kA, Micrologic 2.2 (NSX)_C25R42D160_Schneider | MCCB 4P, 160A, 690V, 45kA, Micrologic 2.2 (NSX)_C25R42D160_Schneider | Đang cập nhật |
| C40N31M320 | CB 3P, 800V, 320A, 50kA_C40N31M320_Schneider | CB 3P, 800V, 320A, 50kA_C40N31M320_Schneider | Đang cập nhật |
| C63F32D630 | MCCB 3P, 630A, 36kA, Micrologic 2.3 (NSX)_C63F32D630_Schneider | MCCB 3P, 630A, 36kA, Micrologic 2.3 (NSX)_C63F32D630_Schneider | Đang cập nhật |
| DF101 | Đế cầu chì 1P 32A DF101 Schneider | Đế cầu chì 1P 32A DF101 Schneider | 250202103300012 |
| DF101 | Hộp đựng cầu chì 1P, 32A, size 10 x 38 mm_DF101_Schneider | Hộp đựng cầu chì 1P, 32A, size 10 x 38 mm_DF101_Schneider | Đang cập nhật |
| DF101 | Hộp đựng cầu chì 1P, 32A, size 10 x 38 mm_DF201_Schneider | Hộp đựng cầu chì 1P, 32A, size 10 x 38 mm_DF201_Schneider | Đang cập nhật |
| DF2CA02 | Cầu chì 1P 2A size 10 x 38 mm_DF2CA02_Schneider | Cầu chì 1P 2A size 10 x 38 mm_DF2CA02_Schneider | 250202113300001 |
| DF2CA02 | Cầu chì 1P, 2A, size 10 x 38 mm_DF2CA02_Schneider | Cầu chì 1P, 2A, size 10 x 38 mm_DF2CA02_Schneider | Đang cập nhật |
| EZ9F43102 | MCB 1P, 230V, 2A, 3000A_EZ9F43102_Schneider | MCB 1P, 230V, 2A, 3000A_EZ9F43102_Schneider | Đang cập nhật |
| EZ9L33745 | SPD 3P+N, 400V, 45kA, Type 2_EZ9L33745_Schneider | SPD 3P+N, 400V, 45kA, Type 2_EZ9L33745_Schneider | Đang cập nhật |
| EZAUX11 | Tiếp điểm phụ MCCB EZC/CVS-S, AX+AL, ON/OFF/TRIP_EZAUX11_Schneider | Tiếp điểm phụ MCCB EZC/CVS-S, AX+AL, ON/OFF/TRIP_EZAUX11_Schneider | Đang cập nhật |
| EZC100H2015 | MCCB 2P, 15A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2015_Schneider | MCCB 2P, 15A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2015_Schneider | Đang cập nhật |
| EZC100H2020 | MCCB 2P, 20A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2020_Schneider | MCCB 2P, 20A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2020_Schneider | Đang cập nhật |
| EZC100H2030 | MCCB 2P, 30A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2030_Schneider | MCCB 2P, 30A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2030_Schneider | Đang cập nhật |
| EZC100H2050 | MCCB 2P, 50A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2050_Schneider | MCCB 2P, 50A, 50kA, TM-D (EZC)_EZC100H2050_Schneider | Đang cập nhật |
| EZC100H3080 | MCCB 3P, 690V, 80A, 30kA_EZC100H3080_Schneider | MCCB 3P, 690V, 80A, 30kA_EZC100H3080_Schneider | Đang cập nhật |
| FG-REC-U27KV-06 | Recloser U27, 27kV, 630A_FG-REC-U27KV-06_Schneider | Recloser U27, 27kV, 630A_FG-REC-U27KV-06_Schneider | Đang cập nhật |
| GV2-RT20 | MCB 3P, 400V,13-18A_GV2-RT20_Schneider | MCB 3P, 400V,13-18A_GV2-RT20_Schneider | Đang cập nhật |
| GV2L06 | Motor CB 3P, 400V, 1.6A_GV2L06_Schneider | Motor CB 3P, 400V, 1.6A_GV2L06_Schneider | Đang cập nhật |
| GV2L14 | Motor CB 3P, 400V, 10A_GV2L14_Schneider | Motor CB 3P, 400V, 10A_GV2L14_Schneider | Đang cập nhật |
| GV2L22 | Motor CB 3P 400V 25A_GV2L22_Schneider | Motor CB 3P 400V 25A_GV2L22_Schneider | 250202124400296 |
| GV2L32 | Motor CB 3P 400V 32A_GV2L32_Schneider | Motor CB 3P 400V 32A_GV2L32_Schneider | 250202124400297 |
| GV2ME05 | Motor CB 3P 0.63-1A_GV2ME05-Schneider | Motor CB 3P 0.63-1A_GV2ME05-Schneider | 250202113500058 |
| GV2ME06 | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME06 1-1.6A | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME06 1-1.6A | 250202135000079 |
| GV2ME07C | Motor CB 3P, 400V,1.6-2.5A_GV2ME07C_Schneider | Motor CB 3P, 400V,1.6-2.5A_GV2ME07C_Schneider | Đang cập nhật |
| GV2ME08 | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME08 2.5-4A | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME08 2.5-4A | 250202135000076 |
| GV2ME10 | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME10 4-6.3A | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME10 4-6.3A | 250202135000077 |
| GV2ME14 | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME14 6-10A | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME14 6-10A | 250202135000071 |
| GV2ME21 | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME21 17-23A | MCB chỉnh dòng 3P Schneider GV2ME21 17-23A | 250202135000075 |
| GV2P06 | Motor CB 3P 400V 1-1.6A_GV2P06_Schneider | Motor CB 3P 400V 1-1.6A_GV2P06_Schneider | 250202124400104 |
| GV2P10 | Motor CB 3P 400V 4-6.3A_GV2P10_Schneider | Motor CB 3P 400V 4-6.3A_GV2P10_Schneider | 250202124400299 |
| GV2P14 | Motor CB 3P 400V 6-10A_GV2P14_Schneider | Motor CB 3P 400V 6-10A_GV2P14_Schneider | 250202124400302 |
| GV3L65 | Motor CB 3P 400V 65A_GV3L65_Schneider | Motor CB 3P 400V 65A_GV3L65_Schneider | 250202124400303 |
| GV4P80N | Motor CB 3P, 400V,80A, 50kA_GV4P80N_Schneider | Motor CB 3P, 400V,80A, 50kA_GV4P80N_Schneider | Đang cập nhật |
| GV4PE115N | Motor CB 3P, 400V,115A, 50kA_GV4PE115N_Schneider | Motor CB 3P, 400V,115A, 50kA_GV4PE115N_Schneider | Đang cập nhật |
| GVAE11 | Tiếp điểm phụ MCB GVAE11 | Tiếp điểm phụ MCB GVAE11 | 250202116200166 |
| LADN22 | Tiếp điểm phụ contactor 2NO 2NC_LADN22_Schneider | Tiếp điểm phụ contactor 2NO 2NC_LADN22_Schneider | 250202148700013 |
| LANN22 | Tiếp điểm phụ contactor 2NO, 2NC_LANN22_Schneider | Tiếp điểm phụ contactor 2NO, 2NC_LANN22_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1D09M7 | Contactor 3P Schneider LC1D09M7 | Contactor 3P Schneider LC1D09M7 | 250202116200013 |
| LC1D115M7 | Contactor 3P Schneider LC1D115M7 | Contactor 3P Schneider LC1D115M7 | 250202116200018 |
| LC1D12BD | Contactor LC1D12BD Schneider | Contactor LC1D12BD Schneider | Đang cập nhật |
| LC1D18BD | Contactor LC1D18BD Schneider | Contactor LC1D18BD Schneider | Đang cập nhật |
| LC1D25M7 | Contactor 3P 25A 1NO 1NC 230V 11KW_LC1D25M7_Schneider | Contactor 3P 25A 1NO 1NC 230V 11KW_LC1D25M7_Schneider | 250202116200041 |
| LC1D38M7 | Contactor 3P 38A 1NO 1NC 230V 18.5KW_LC1D38M7_Schneider | Contactor 3P 38A 1NO 1NC 230V 18.5KW_LC1D38M7_Schneider | 250202116200122 |
| LC1D80M7 | Contactor 3P 80A 1NO 1NC 230V 37KW_LC1D80M7_Schneider | Contactor 3P 80A 1NO 1NC 230V 37KW_LC1D80M7_Schneider | 250202116200043 |
| LC1D95M7 | Contactor 3P Schneider LC1D95M7 | Contactor 3P Schneider LC1D95M7 | 250202116200049 |
| LC1DWK12M7 | Contactor tụ bù 3P, 63kVAr, 690V, 3NO, 220VAC_LC1DWK12M7_Schneider | Contactor tụ bù 3P, 63kVAr, 690V, 3NO, 220VAC_LC1DWK12M7_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1E2501M5 | Contactor 3P, 400V, 25A, 1NC, 220VAC, 11kW_LC1E2501M5_Schneider | Contactor 3P, 400V, 25A, 1NC, 220VAC, 11kW_LC1E2501M5_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1E40M7 | Contactor 3P, 400V, 40A, 1NO, 1NC, 220VAC, 18.5kW_LC1E40M7_Schneider | Contactor 3P, 400V, 40A, 1NO, 1NC, 220VAC, 18.5kW_LC1E40M7_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1F330M7 | Contactor 3P, 400V, 330A, 220Vac, 160kW_LC1F330M7_Schneider | Contactor 3P, 400V, 330A, 220Vac, 160kW_LC1F330M7_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1K0610M7 | Contactor 3P, 400V, 6A, 220VAC, 1NO, 2.2kW_LC1K0610M7_Schneider | Contactor 3P, 400V, 6A, 220VAC, 1NO, 2.2kW_LC1K0610M7_Schneider | Đang cập nhật |
| LC1K0610P7 | Contactor 3P, 400V, 6A, 220Vac, 2.2kW_LC1K0610P7_Schneider | Contactor 3P, 400V, 6A, 220Vac, 2.2kW_LC1K0610P7_Schneider | Đang cập nhật |
| LR9D32 | Relay nhiệt 3P, 400V, 6.4-32 A, 1NO, 1NC_LR9D32_Schneider | Relay nhiệt 3P, 400V, 6.4-32 A, 1NO, 1NC_LR9D32_Schneider | Đang cập nhật |
| LRE355 | Relay nhiệt 3P, 400V, 30-40 A, 1NO, 1NC_LRE355_Schneider | Relay nhiệt 3P, 400V, 30-40 A, 1NO, 1NC_LRE355_Schneider | Đang cập nhật |
| LV430630 | CB 3P, 415V, 112-160A, 36kA_LV430630_Schneider | CB 3P, 415V, 112-160A, 36kA_LV430630_Schneider | Đang cập nhật |
| LV510931 | MCCB 3P, 20A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510931_Schneider | MCCB 3P, 20A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510931_Schneider | Đang cập nhật |
| LV510933 | MCCB 3P, 32A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510933_Schneider | MCCB 3P, 32A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510933_Schneider | Đang cập nhật |
| LV510935 | MCCB 3P, 50A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510935_Schneider | MCCB 3P, 50A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510935_Schneider | Đang cập nhật |
| LV510938 | MCCB 3P, 100A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510938_Schneider | MCCB 3P, 100A, 25kA, TM-D (CVS-S)_LV510938_Schneider | Đang cập nhật |
| LV516302 | MCCB 3P 125A, 400V, 25kA_LV516302_Schneider | MCCB 3P 125A, 400V, 25kA_LV516302_Schneider | Đang cập nhật |
| LV516302 | MCCB 3P, 125A, 25kA, TM-D (CVS)_LV516302_Schneider | MCCB 3P, 125A, 25kA, TM-D (CVS)_LV516302_Schneider | Đang cập nhật |
| LV516333 | MCCB 3P, 160A, 36kA, TM-D (CVS)_LV516333_Schneider | MCCB 3P, 160A, 36kA, TM-D (CVS)_LV516333_Schneider | Đang cập nhật |
| LV516468 | MCCB 4P, 160A, 50kA, TM-D (CVS)_LV516468_Schneider | MCCB 4P, 160A, 50kA, TM-D (CVS)_LV516468_Schneider | Đang cập nhật |
| LV525333 | MCCB 3P, 250A, 36kA, TM-D (CVS)_LV525333_Schneider | MCCB 3P, 250A, 36kA, TM-D (CVS)_LV525333_Schneider | Đang cập nhật |
| LV525453 | MCCB 3P, 250A, 50kA, TM-D (CVS)_LV525453_Schneider | MCCB 3P, 250A, 50kA, TM-D (CVS)_LV525453_Schneider | Đang cập nhật |
| LV540305 | MCCB 3P, 320A, 36kA, TM-D (CVS)_LV540305_Schneider | MCCB 3P, 320A, 36kA, TM-D (CVS)_LV540305_Schneider | Đang cập nhật |
| LV540306 | MCCB 3P, 400A, 36kA, TM-D (CVS)_LV540306_Schneider | MCCB 3P, 400A, 36kA, TM-D (CVS)_LV540306_Schneider | Đang cập nhật |
| LV563305 | MCCB 3P, 500A, 36kA, TM-D (CVS)_LV563305_Schneider | MCCB 3P, 500A, 36kA, TM-D (CVS)_LV563305_Schneider | Đang cập nhật |
| LV833718SP | Door escutcheon cho ACB MTZ1 fixed_LV833718SP_Schneider | Door escutcheon cho ACB MTZ1 fixed_LV833718SP_Schneider | Đang cập nhật |
| LV847353 | Closing coil cho ACB MTZ fixed, 200-250VAC/DC_LV847353_Schneider | Closing coil cho ACB MTZ fixed, 200-250VAC/DC_LV847353_Schneider | Đang cập nhật |
| LV847363 | Shunt trip cho ACB MTZ fixed, 200-250VAC/DC_LV847363_Schneider | Shunt trip cho ACB MTZ fixed, 200-250VAC/DC_LV847363_Schneider | Đang cập nhật |
| LV847396 | Motor mechanism cho MTZ1 fixed, 200-240VAC_LV847396_Schneider | Motor mechanism cho MTZ1 fixed, 200-240VAC_LV847396_Schneider | Đang cập nhật |
| LV848601SP | Door escutcheon cho ACB MTZ2/MTZ3 fixed_LV848601SP_Schneider | Door escutcheon cho ACB MTZ2/MTZ3 fixed_LV848601SP_Schneider | Đang cập nhật |
| METSEPM2130 | Đồng hồ công suất PM2130, méo hài tổng 31 bậc, Cl 0.5S, RS485_METSEPM2130_Schneider | Đồng hồ công suất PM2130, méo hài tổng 31 bậc, Cl 0.5S, RS485_METSEPM2130_Schneider | Đang cập nhật |
| METSEPM5310 | Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider | Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ108H12.0X3PEF | ACB 3P, 800A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ108H12.0X3PEF_Schneider | ACB 3P, 800A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ108H12.0X3PEF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ110H12.0X3PMF | ACB 3P, 1000A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ110H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1000A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ110H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ110H22.0X3PMF | ACB 3P, 1000A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ110H22.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1000A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ110H22.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ112H12.0X3PEF | ACB 3P, 1250A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H12.0X3PEF_Schneider | ACB 3P, 1250A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H12.0X3PEF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ112H12.0X3PMF | ACB 3P, 1250A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1250A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ112H22.0X3PMF | ACB 3P, 1250A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H22.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1250A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ112H22.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ116H12.0X3PMF | ACB 3P, 1600A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ116H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1600A, 690V, 42kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ116H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ116H22.0X3PMF | ACB 3P, 1600A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ116H22.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 1600A, 50kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ1)_MTZ116H22.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ220H12.0X3PMF | ACB 3P, 2000A, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ220H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 2000A, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ220H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ225H12.0X3PMF | ACB 3P, 2500A, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ225H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 2500A, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ225H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ232H12.0X3PMF | ACB 3P, 3200A, 690V, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ232H12.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 3200A, 690V, 66kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ232H12.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ240H22.0X3PMF | ACB 3P, 4000A, 100kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ240H22.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 4000A, 100kA, Micrologic 2.0, fixed (MTZ2)_MTZ240H22.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MTZ350H15.0X3PMF | ACB 3P, 5000A, 100kA, Micrologic 5.0, fixed (MTZ3)_MTZ350H15.0X3PMF_Schneider | ACB 3P, 5000A, 100kA, Micrologic 5.0, fixed (MTZ3)_MTZ350H15.0X3PMF_Schneider | Đang cập nhật |
| MVS10N3MF2L | ACB 3P 1000A 50kA_MVS10N3MF2L_Schneider | ACB 3P 1000A 50kA_MVS10N3MF2L_Schneider | 250202100100003 |
| MVS12N3MF2L | ACB 3P 1250A 50kA_MVS12N3MF2L_Schneider | ACB 3P 1250A 50kA_MVS12N3MF2L_Schneider | 250202100100004 |
| MVS21803 | Closing coil cho ACB MVS fixed, 200-250VAC_MVS21803_Schneider | Closing coil cho ACB MVS fixed, 200-250VAC_MVS21803_Schneider | Đang cập nhật |
| MVS40N4MF2L | ACB 4P, 4000A, 50kA, fixed (MVS)_MVS40N4MF2L_Schneider | ACB 4P, 4000A, 50kA, fixed (MVS)_MVS40N4MF2L_Schneider | Đang cập nhật |
| O1D108 | Cảm biến laser đo khoảng cách0….18m PNP IO-Link 1NC/ 1NO 24 VDC 59 x 42 x 52mm M12 5-pin 5-wire_O1D108_ifm | Cảm biến laser đo khoảng cách0….18m PNP IO-Link 1NC/ 1NO 24 VDC 59 x 42 x 52mm M12 5-pin 5-wire_O1D108_ifm | 250202110700302 |
| PM2130 | Đồng hồ đa năng METSEPM2130 schneider | Đồng hồ đa năng METSEPM2130 schneider | 250202124500056 |
| RM22TR33 | Relay bảo vệ cao áp thấp áp mất pha 380…480V – 20% + 20% Un 2NO 2NC 8A_RM22TR33_Schneider | Relay bảo vệ cao áp thấp áp mất pha 380…480V – 20% + 20% Un 2NO 2NC 8A_RM22TR33_Schneider | 250202140600086 |
| VPL06N | Bộ điều khiển hệ số công suất VPL6, 6 cấp, 90-550VAC, 0-5A, RS485_VPL06N_Schneider | Bộ điều khiển hệ số công suất VPL6, 6 cấp, 90-550VAC, 0-5A, RS485_VPL06N_Schneider | Đang cập nhật |
| XA2EVQ4LC | Đèn báo pha Ø22, màu đỏ, LED, 380-400VAC_XA2EVQ4LC_Schneider | Đèn báo pha Ø22, màu đỏ, LED, 380-400VAC_XA2EVQ4LC_Schneider | Đang cập nhật |
| XA2EVQ6LC | Đèn báo pha Ø22, màu xanh lam, LED, 380-400VAC_XA2EVQ6LC_Schneider | Đèn báo pha Ø22, màu xanh lam, LED, 380-400VAC_XA2EVQ6LC_Schneider | Đang cập nhật |
| XA2EVQ8LC | Đèn báo pha Ø22, màu vàng, LED, 380-400VAC_XA2EVQ8LC_Schneider | Đèn báo pha Ø22, màu vàng, LED, 380-400VAC_XA2EVQ8LC_Schneider | Đang cập nhật |
| XAL-K178G | Hộp Nút dừng khẩn cấp Lầu 1 XAL-K178G | Hộp Nút dừng khẩn cấp Lầu 1 XAL-K178G | 250202128200012 |
| XALK178G | Hộp nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 2NC_XALK178G_Schneider | Hộp nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 2NC_XALK178G_Schneider | 10590000013 |
| XB4BD53 | Công tắc xoay 3 vị trí, tự hồi, 2NO_XB4BD53_Schneider | Công tắc xoay 3 vị trí, tự hồi, 2NO_XB4BD53_Schneider | Đang cập nhật |
| XB5AW33B5 | Nút nhấn có đèn D22mm 1NO 1NC màu xanh_XB5AW33B5_Schneider | Nút nhấn có đèn D22mm 1NO 1NC màu xanh_XB5AW33B5_Schneider | 250202137800088 |
| XB5AW35B5 | Nút nhấn có đèn mầu vàng ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW35B5_Schneider | Nút nhấn có đèn mầu vàng ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW35B5_Schneider | 10580800001 |
| XB5AW35B5 | Nút nhấn có đèn mầu vàng ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW35B5_Schneider | Nút nhấn có đèn mầu vàng ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW35B5_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7EV03BP | Đèn báo mầu xanh D22mm 24VDC_XB7EV03BP_Schneier | Đèn báo mầu xanh D22mm 24VDC_XB7EV03BP_Schneier | 250202122700064 |
| XB7EV03BP | Đèn báo màu xanh Led, 24VDC, D22mm_XB7EV03BP_Schneier | Đèn báo màu xanh Led, 24VDC, D22mm_XB7EV03BP_Schneier | Đang cập nhật |
| XB7EV03MP | Đèn báo mầu xanh D22mm 230V_XB7EV03MP_Schneier | Đèn báo mầu xanh D22mm 230V_XB7EV03MP_Schneier | 250202122700063 |
| XB7EV03MP | Đèn báo màu xanh Led, 230VAC, D22mm_XB7EV03MP_Schneier | Đèn báo màu xanh Led, 230VAC, D22mm_XB7EV03MP_Schneier | Đang cập nhật |
| XB7EV03MP | Đèn báo màu xanh Led, 230VAC, D22mm_XB7EV03MP_Schneider | Đèn báo màu xanh Led, 230VAC, D22mm_XB7EV03MP_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7EV04MP | Đèn báo màu đỏ D22mm 230 VAC_XB7EV04MP_Schneier | Đèn báo màu đỏ D22mm 230 VAC_XB7EV04MP_Schneier | 250202122700061 |
| XB7EV04MP | Đèn báo màu đỏ Led, 230VAC, D22mm_XB7EV04MP_Schneider | Đèn báo màu đỏ Led, 230VAC, D22mm_XB7EV04MP_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7EV05BP | Đèn báo màu vàng Led, 24VDC, D22mm_XB7EV05BP_Schneider | Đèn báo màu vàng Led, 24VDC, D22mm_XB7EV05BP_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7EV05MP | Đèn báo màu vàng D22mm 230 VAC_XB7EV05MP_Schneier | Đèn báo màu vàng D22mm 230 VAC_XB7EV05MP_Schneier | 250202122700062 |
| XB7EV05MP | Đèn báo màu vàng Led, 230VAC, D22mm_XB7EV05MP_Schneider | Đèn báo màu vàng Led, 230VAC, D22mm_XB7EV05MP_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7NA25 | Nút nhấn không đèn ON, D22mm, 1NO, 1NC, màu đen_XB7NA25_Schneider | Nút nhấn không đèn ON, D22mm, 1NO, 1NC, màu đen_XB7NA25_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7NA35 | Nút nhấn có đèn màu xanh ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW33B5_Schneider | Nút nhấn có đèn màu xanh ON, 1NO, 1NC, 24VDC, D22mm_XB5AW33B5_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7ND25 | Công tắc xoay 2 vị trí D22mm 1NO 1NC_XB7ND25_Schneider | Công tắc xoay 2 vị trí D22mm 1NO 1NC_XB7ND25_Schneider | 250202116000086 |
| XB7ND25 | Công tắc xoay 2 vị trí 1NO, 1NC, D22mm_XB7ND25_Schneider | Công tắc xoay 2 vị trí 1NO, 1NC, D22mm_XB7ND25_Schneider | Đang cập nhật |
| XB7NS8445 | Nút nhấn dừng khẩn D22mm 1NO 1NC màu đỏ_XB7NS8445_Schneider | Nút nhấn dừng khẩn D22mm 1NO 1NC màu đỏ_XB7NS8445_Schneider | 250202137800020 |
| XB7NS9445 | Nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 1NC_XB7NS9445_Schneider | Nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 1NC_XB7NS9445_Schneider | 10580800004 |
| XB7NS9445 | Nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 1NC_XB7NS9445_Schneider | Nút nhấn dừng khẩn cấp D22mm, 1NO, 1NC_XB7NS9445_Schneider | Đang cập nhật |
| XCK-J167 | Công tắc hành trình tác động thẳng đầu đẩu bánh xe 1NO 1NC 3A/230V PG13_XCKJ167_Schneider | Công tắc hành trình tác động thẳng đầu đẩu bánh xe 1NO 1NC 3A/230V PG13_XCKJ167_Schneider | 250202116000048 |
| XCKJ10511 | Công tắc hành trình cần đẩy bánh xe 1NO 1NC 10A M12_XCKJ10511D_Schneider | Công tắc hành trình cần đẩy bánh xe 1NO 1NC 10A M12_XCKJ10511D_Schneider | 250202116000044 |
| XCKJ10511H29 | Công tắc hành trình cần tác động đòn bẩy đầu bánh xe 1NO 1NC 10A cable gland M20_XCKJ10511H29_Schneider | Công tắc hành trình cần tác động đòn bẩy đầu bánh xe 1NO 1NC 10A cable gland M20_XCKJ10511H29_Schneider | 250202116000045 |
| XCKJ10541 | Công tắc hành trình cần tác động đòn bẩy đầu bánh xe 1NO 1NC 4A M12 5 pin_XCKJ10541D_Schneider | Công tắc hành trình cần tác động đòn bẩy đầu bánh xe 1NO 1NC 4A M12 5 pin_XCKJ10541D_Schneider | 250202116000055 |
| XCKJ10559H29 | Công tắc hành trình cần tác động dạng gạt, nhựa tròn D6mm, 1NC, 1NO, cable gland M20_XCKJ10559H29_Schneider | Công tắc hành trình cần tác động dạng gạt, nhựa tròn D6mm, 1NC, 1NO, cable gland M20_XCKJ10559H29_Schneider | 10540000037 |
| XCKM106 | Công tắc hành trình XCKM106 Schneider | Công tắc hành trình XCKM106 Schneider | 250202116000265 |
| XCKM115 | Công tắc hành trình cần gạt 1NO, 1NC, 10A, LWD: 119x64x34mm_XCKM115_Schneider | Công tắc hành trình cần gạt 1NO, 1NC, 10A, LWD: 119x64x34mm_XCKM115_Schneider | 250202116000282 |
| XCKN2102P20 | Công tắc hành trình đầu nhấn thẳng 1NO, 1NC, M20_XCKN2102P20_Schneider | Công tắc hành trình đầu nhấn thẳng 1NO, 1NC, M20_XCKN2102P20_Schneider | 250202116000285 |
| XCRT 115 | Limit switch XCRT, Screw-clamp terminals, clamping capacity: 1 x 0.5…2 x 2.5 mm², 2 C/O_XCRT 115_Schneider | Công tắc hành trình báo lệch băng tải 2NO 2NC cable gland PG 13.5_XCRT115_Schneider | 250202116000071 |
| XCRT115 | Công tắc hành trình báo lệch băng tải 2NO 2NC cable gland PG 13.5_XCRT115_Schneider | Công tắc hành trình báo lệch băng tải 2NO 2NC cable gland PG 13.5_XCRT115_Schneider | 250202116000071 |
| XCRT115 | Công tắc hành trình giám sát lệch băng tải 2NO, 2NC, W85xH95xD75mm_XCRT115_Schneider | Công tắc hành trình giám sát lệch băng tải 2NO, 2NC, W85xH95xD75mm_XCRT115_Schneider | Đang cập nhật |
| XCSDMP7902 | Cảm biến cửa 2NC, 2m, 88 x 25 x 13mm_XCSDMP7902_Schneider | Cảm biến cửa 2NC, 2m, 88 x 25 x 13mm_XCSDMP7902_Schneider | Đang cập nhật |
| XCSZCP | Đế gắn cảm biến cửa XCSDMP_XCSZCP_Schneider | Đế gắn cảm biến cửa XCSDMP_XCSZCP_Schneider | Đang cập nhật |
| XMLP060BD21F | Cảm biến áp suất 0-60 bar, 2 wire, 4-20mA, 24VDC_XMLP060BD21F_Schneider | Cảm biến áp suất 0-60 bar, 2 wire, 4-20mA, 24VDC_XMLP060BD21F_Schneider | Đang cập nhật |
| XS618B1PAM12 | Cảm biến tiệm cận 0….8mm PNP 1NO 24 VDC M18 x L74mm M12 4-pins 3-wire_XS618B1PAM12_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0….8mm PNP 1NO 24 VDC M18 x L74mm M12 4-pins 3-wire_XS618B1PAM12_Schneider | 250202110700052 |
| XS618B1PBM12 | Cảm biến tiệm cận 0….8mm PNP 1NC 24 VDC M18 x L74mm M12 4-pins 3-wire_XS618B1PBM12_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0….8mm PNP 1NC 24 VDC M18 x L74mm M12 4-pins 3-wire_XS618B1PBM12_Schneider | 250202110700732 |
| XS630B1PAL2 | Cảm biến tiệm cận 0….15mm PNP 1NO 24 VDC M30 x 1.5 cable 2m 3-wire_XS630B1PAL2_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0….15mm PNP 1NO 24 VDC M30 x 1.5 cable 2m 3-wire_XS630B1PAL2_Schneider | 250202110700034 |
| XSA-V11373 | Đóng_Cảm biến T.cận XSA-V11373EX schneider | Đóng_Cảm biến T.cận XSA-V11373EX schneider | 250202000000355 |
| XSA-V12373 | Cảm biến tiệm cận 0-10mm PNP 1NC 24VDC M30 x L81mm cable 2m 3-wire_XSA-V12373EX_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0-10mm PNP 1NC 24VDC M30 x L81mm cable 2m 3-wire_XSA-V12373EX_Schneider | 250202110700092 |
| XSAV11373 | Cảm biến tiệm cận 0-10mm PNP 1NC 24 VDC M30 x 1.5 cable 2m_XSAV11373_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0-10mm PNP 1NC 24 VDC M30 x 1.5 cable 2m_XSAV11373_Schneider | 250202110700033 |
| XSAV12373 | Cảm biến tiệm cận 0-10mm, PNP, 1NC, 24 VDC, M30 x 1.5, cable 2m_XSAV12373_Schneider | Cảm biến tiệm cận 0-10mm, PNP, 1NC, 24 VDC, M30 x 1.5, cable 2m_XSAV12373_Schneider | 250202000000342 |
| XY2-CH 13290H29 | Công tắc dây kéo 2NC 1NO_XY2CH13290H29_Schneider | Công tắc dây kéo 2NC 1NO_XY2CH13290H29_Schneider | 250202116000259 |
| XY2CE1A250 | Công tắc hành trình loại dây kéo 1NO, 1NC_XY2CE1A250_Schneider | Công tắc hành trình loại dây kéo 1NO, 1NC_XY2CE1A250_Schneider | 250202116000161 |
| XY2CE1A250 | Công tắc hành trình an toàn dây kéo 1 phía 1NO, 1NC_XY2CE1A250_Schneider | Công tắc hành trình an toàn dây kéo 1 phía 1NO, 1NC_XY2CE1A250_Schneider | Đang cập nhật |
| XY2CE2A250 | Công tắc hành trình an toàn dây kéo 1 phía 1NO, 1NC_XY2CE2A250_Schneider | Công tắc hành trình an toàn dây kéo 1 phía 1NO, 1NC_XY2CE2A250_Schneider | Đang cập nhật |
| XZCC12FCM40B | Jack kết nối cảm biến M12 4-pin cable gland PG7 đầu vuông_XZCC12FCM40B_Schneider | Jack kết nối cảm biến M12 4-pin cable gland PG7 đầu vuông_XZCC12FCM40B_Schneider | 250202128400001 |
| ZBE-101 | Tiếp điểm nút nhấn 1NO_ZBE101_Schneider | Tiếp điểm nút nhấn 1NO_ZBE101_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBE-102 | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE102_Schneider | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE102_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBE101 | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE101_Schneider | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE101_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBE102 | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE102_Schneider | Tiếp điểm nút nhấn 1NC_ZBE102_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B1 | Đèn báo nút nhấn màu xanh lá, 24VDC_ZBV-B1_Schneider | Đèn báo nút nhấn màu xanh lá, 24VDC_ZBV-B1_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B1 | Đèn báo nút nhấn màu trắng, 0.26W, 24 VDC, ZBV-B1_Schneider | Đèn báo nút nhấn màu trắng, 0.26W, 24 VDC, ZBV-B1_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B3 | Đế gắn nút nhấn có đền màu xanh lá 24VDC, ZBV-B3_Schneider | Đế gắn nút nhấn có đền màu xanh lá 24VDC, ZBV-B3_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B5 | Đèn báo màu cam 24VDC_ZBV-B5_Schneider | Đèn báo màu cam 24VDC_ZBV-B5_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B5 | Đèn báo nút nhấn màu cam 24VDC_ZBV-B5_Schneider | Đèn báo nút nhấn màu cam 24VDC_ZBV-B5_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBV-B6 | Đèn báo nút nhấn màu xanh , 24VDC_ZBV-B6_Schneider | Đèn báo nút nhấn màu xanh , 24VDC_ZBV-B6_Schneider | Đang cập nhật |
| ZCE10 | Đầu nhấn thẳng công tắc hành trình cho XCKP, XCMD, XCKD, XCKT_ZCE10_Schneider | Đầu nhấn thẳng công tắc hành trình cho XCKP, XCMD, XCKD, XCKT_ZCE10_Schneider | 250202118300014 |
| ZCK-J1+ZCK-E05+ZCK Y13 | Công tắc hành trình cần đẩy bánh xe 1NO 1NC 10A M20_XCKJ10513H29_Schneider | Công tắc hành trình cần đẩy bánh xe 1NO 1NC 10A M20_XCKJ10513H29_Schneider | 250202116000046 |
| ZCK-J1+ZCK-E67 | Công tắc hành trình đầu nhấn 1NO, 1NC, 230V, 10A, 1 x M20x1.5_XCKJ1167H7_Schneider | Công tắc hành trình đầu nhấn 1NO, 1NC, 230V, 10A, 1 x M20x1.5_XCKJ1167H7_Schneider | Đang cập nhật |
| ZCKE055 | Đầu công tắc hành trình_ZCKE055_Schneider | Đầu công tắc hành trình_ZCKE055_Schneider | CT00130000043 |
| ZCKE05C | Đầu công tắc hành trình_ZCKE05C_Schneider | Đầu công tắc hành trình_ZCKE05C_Schneider | CT00130000044 |
| ZCKE095 | Đầu công tắc hành trình_ZCKE095_Schneider | Đầu công tắc hành trình_ZCKE095_Schneider | CT00130000045 |
| ZCKE63 | Đầu công tắc hành trình_ZCKE63_Schneider | Đầu công tắc hành trình_ZCKE63_Schneider | CT00130000046 |
| ZCKE675 | Đầu công tắc hành trình_ZCKE675_Schneider | Đầu công tắc hành trình_ZCKE675_Schneider | CT00130000047 |
| ZCKJ1 | Công tắc hành trình tác động thẳng đầu bánh xe 1NO 1NC 3A/ 250V M12 5-pin_ZCKE05 + ZCKJ1D_Schneider | Công tắc hành trình tác động thẳng đầu bánh xe 1NO 1NC 3A/ 250V M12 5-pin_ZCKE05 + ZCKJ1D_Schneider | 250202116000043 |
| ZCKJ11 | Thân công tắc hành trình, 1C/O_ZCKJ11_Schneider | Thân công tắc hành trình, 1C/O_ZCKJ11_Schneider | CT00090000009 |
| ZCKJ1C | Thân công tắc hành trình, 1NC+1 NO, fixed_ZCKJ1C_Schneider | Thân công tắc hành trình, 1NC+1 NO, fixed_ZCKJ1C_Schneider | CT00090000011 |
| ZCKJ1H29 | Thân công tắc hành trình 1NO 1NC 3A/ 250V cable gland M20_ZCKJ1H29_Schneider | Thân công tắc hành trình 1NO 1NC 3A/ 250V cable gland M20_ZCKJ1H29_Schneider | 250202145700001 |
| ZCKY13 | Đầu tác động Công tắc hành trình Limit switch lever_ZCKY13_Schneider | Đầu tác động Công tắc hành trình Limit switch lever_ZCKY13_Schneider | CT00130000050 |
| ZCKY21 | Đầu tác động công tắc hành trình, Limit switch lever_ZCKY21_Schneider | Đầu tác động công tắc hành trình, Limit switch lever_ZCKY21_Schneider | CT00130000051 |
| ZCKY53 | Đầu tác động công tắc hành trình, Limit switch lever_ZCKY53_Schneider | Đầu tác động công tắc hành trình, Limit switch lever_ZCKY53_Schneider | CT00130000052 |
| ZCMC21L1 | Dây cảm biến cho công tắc hành trình, 1NO, 1NC_ ZCMC21L1_Schneider | Dây cảm biến cho công tắc hành trình, 1NO, 1NC_ ZCMC21L1_Schneider | 250202119800049 |
| ZCMD21 | Công tắc hành trình, 1NO, 1NC_ZCMD21_Schneider | Công tắc hành trình, 1NO, 1NC_ZCMD21_Schneider | 250202116000279 |
| ZCP21 | Thân công tắc hành trình 1NO 1NC_ZCP21_Schneider | Thân công tắc hành trình 1NO 1NC_ZCP21_Schneider | 250202145700002 |
Cách chọn mã thay thế
Khi cần thay nhanh Schneider 29450, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh 29450, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu 29450 với mã đầy đủ Schneider 29450, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng 29450 chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
29450 nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Schneider 29450, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ 29450 giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Schneider 29450 | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | 29450 | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Báo giá Schneider 29450 chính hãng
Schneider 29450 nên được đối chiếu theo đúng mã trên name plate, tình trạng lắp đặt và thông số vận hành thực tế trước khi đặt hàng. Khi cần thay thế nhanh, kỹ thuật nhà máy nên gửi hình tem, sơ đồ đấu nối hoặc mã tủ điện để Hoàng Thiên Phát kiểm tra phiên bản phù hợp.
| Nội dung kiểm tra | Chi tiết cho Schneider 29450 | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã đặt hàng | 29450 | Đối chiếu với mã Schneider trên thiết bị hoặc tài liệu bảo trì. |
| Tình trạng thay thế | Schneider 29450 chính hãng | Phù hợp cho bảo trì, dự phòng và thay thế trong hệ thống tự động hóa. |
| Tư vấn báo giá | Schneider 29450 | Gửi mã, số lượng và yêu cầu giao hàng để nhận báo giá nhanh. |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.
- Thiết bị công nghiệp Schneider A9N61526
- Thiết bị công nghiệp Schneider A9N61524
- Thiết bị công nghiệp Schneider A9F17101
- Thiết bị công nghiệp Schneider A9N26924
- Xem thêm danh mục Tự Động Hóa
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn và báo giá
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.
- Sales1: Mr.Chung
- Phone/Zalo: 0765.84.49.77
- Email: sales1@hoangthienphatservice.com
- Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.