Schneider 51006511M0 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Schneider Electric 51006511M0.
Schneider Electric 51006511M0 thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng Schneider Electric. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam để khách hàng dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

Với nhóm Schneider Electric 51006511M0, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nội dung bài viết
- Schneider Electric 51006511M0 và các model/SKU liên quan
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Ứng dụng trong nhà máy
- Bảng mã chi tiết
- Cách chọn mã thay thế
- Tư vấn và báo giá
Thông số kỹ thuật Schneider 51006511M0
Schneider 51006511M0 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Schneider 51006511M0, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Schneider 51006511M0, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Schneider Electric 51006511M0 và các model/SKU liên quan
Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: 51006511M0, 51006538M0, 51100049MB, 51238757F0, 757352BQ, 877942-5, 886662, 887191HJ, A9F74102, A9F74202, A9N15658, CAD32ED, CVM.YF, DF2CA10, EMS58582, EMS58588, EMS59000, EMS59010, EMS59201, EMS59220, EMS59440, EMS59577, HCV-5HS, LADN22, METSEPM5310, P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA, P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA, P3U20-5AAA1ACAA, P3U30-5AAA1BCAA, REL52862, RXM2AB1E7, RXM2AB1P7, RXM4AB2ED, RXZE2M114M, SM6.CB.SF, SM6.DS, SM6.LBS, Type 50/3730356A+3731441, Type 52/T3730357A+3731444, XB4BG41, XB5AA31, XB5AA41, ZBE101, ZBE102, A9F74210, 887191HH, SM6.ES. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU liên quan | Đặc tính kỹ thuật nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thiết bị tự động hóa | 51006511M0, 51006538M0, 51100049MB, 51238757F0, 757352BQ, 877942-5, 887191HJ, A9F74102, A9F74202, A9N15658, CVM.YF, DF2CA10, EMS58582, EMS59000, EMS59201, EMS59440, EMS59577, METSEPM5310, REL52862, SM6.CB.SF, SM6.DS, SM6.LBS, XB4BG41, XB5AA31, XB5AA41, ZBE101, ZBE102 | Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Động cơ, bơm và truyền động | 886662, P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA, RXM2AB1E7, RXM2AB1P7 | "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider | Dùng cho băng tải, bơm, quạt, hộp số, cơ cấu nâng hạ và các cụm truyền động làm việc liên tục. |
| Thiết bị điện tủ điều khiển | CAD32ED, EMS58588, EMS59010, EMS59220, HCV-5HS, LADN22, P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA, P3U20-5AAA1ACAA, P3U30-5AAA1BCAA, RXM4AB2ED, RXZE2M114M | Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider | Lắp trong tủ điện, mạch điều khiển, bảo vệ nguồn, đóng cắt tải và kết nối tín hiệu điều khiển. |
| Cảm biến/công tắc áp suất | Type 50/3730356A+3731441, Type 52/T3730357A+3731444 | 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider | Đo, giám sát hoặc bảo vệ áp suất trong khí nén, thủy lực, nước công nghiệp, bồn chứa và đường ống. |
| Model/SKU series 887191HH | 887191HH | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series A9F74210 | A9F74210 | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
| Model/SKU series SM6 | SM6.ES | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Trước khi thay thế hoặc đặt mua Schneider Electric 51006511M0, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:
- Nguồn cấp/điện áp: 690V, 500VAC, 12VDC, 48V, 240VAC, 48VDC, 230V
- Tín hiệu ngõ ra: 2NC, 2NO, Relay, relay, 1NO
- Chuẩn kết nối: RJ45
- Cấp bảo vệ/vật liệu: Đồng
- Kích thước/cáp: 442mm, 292mm
Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.
Ứng dụng trong nhà máy
Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã Schneider Electric này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.
Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.
Bảng mã chi tiết
| Mã NSX / Model | Name plate hoặc mô tả kỹ thuật | Tên vật tư tham khảo | Mã SAP tham khảo |
|---|---|---|---|
| 51006511M0 | Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider | Cầu chì trung thế w/ Striker, 12kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006511M0_Schneider | Đang cập nhật |
| 51006538M0 | Cầu chì trung thế w/ Striker, 24kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006538M0_Schneider | Cầu chì trung thế w/ Striker, 24kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51006538M0_Schneider | Đang cập nhật |
| 51100049MB | Cầu chì trung thế w/ Striker, 7.2kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51100049MB_Schneider | Cầu chì trung thế w/ Striker, 7.2kV, 6.3A, 442mm (Fusarc CF)_51100049MB_Schneider | Đang cập nhật |
| 51238757F0 | Chống sét van HE30, 10kA, 30kV_51238757F0_Schneider | Chống sét van HE30, 10kA, 30kV_51238757F0_Schneider | Đang cập nhật |
| 757352BQ | Cầu chì trung thế, 7.2kV, 200A, 292mm (Fusarc CF)_757352BQ_Schneider | Cầu chì trung thế, 7.2kV, 200A, 292mm (Fusarc CF)_757352BQ_Schneider | Đang cập nhật |
| 877942-5 | Tiếp điểm phụ SM6_877942-5_Schneider | Tiếp điểm phụ SM6_877942-5_Schneider | Đang cập nhật |
| 886662 | "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider | "M" Spring Charging Motor, 220VAC_886662_Schneider | Đang cập nhật |
| 887191HJ | "YF" Closing Coil, 48VDC_887191HJ_Schneider | "YF" Closing Coil, 48VDC_887191HJ_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F74102 | MCB 1P, 2A, C (iC60N)_A9F74102_Schneider | MCB 1P, 2A, C (iC60N)_A9F74102_Schneider | Đang cập nhật |
| A9F74202 | MCB 2P, 2A, C (iC60N)_A9F74202_Schneider | MCB 2P, 2A, C (iC60N)_A9F74202_Schneider | Đang cập nhật |
| A9N15658 | Đế cầu chì cách ly STI, 3P+N, 25A (Acti9)_A9N15658_Schneider | Đế cầu chì cách ly STI, 3P+N, 25A (Acti9)_A9N15658_Schneider | Đang cập nhật |
| CAD32ED | Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider | Contactor 3P, 10A, 690V, 3NO+2NC, 48VDC_CAD32ED_Schneider | Đang cập nhật |
| CVM.YF | Closing Coil "YF"_CVM.YF_Schneider | Closing Coil "YF"_CVM.YF_Schneider | Đang cập nhật |
| DF2CA10 | Cầu chì ống NFC, 500VAC, 10A, 120kA, aM, 10x38mm cho đế cầu chì cách ly STI (TeSys GS)_DF2CA10_Schneider | Cầu chì ống NFC, 500VAC, 10A, 120kA, aM, 10x38mm cho đế cầu chì cách ly STI (TeSys GS)_DF2CA10_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS58582 | Ắc quy VLRA công nghiệp, 12VDC, 24Ah (BAT24Ah)_EMS58582_Schneider | Ắc quy VLRA công nghiệp, 12VDC, 24Ah (BAT24Ah)_EMS58582_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS58588 | Bộ nguồn sạc ắc quy PS50-48V, 110-240VAC/DC, 12/48VDC_EMS58588_Schneider | Bộ nguồn sạc ắc quy PS50-48V, 110-240VAC/DC, 12/48VDC_EMS58588_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59000 | Easergy HU250: head unit communication gateway with cyber security management_EMS59000_Schneider | Easergy HU250: head unit communication gateway with cyber security management_EMS59000_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59010 | Set of connectors for Easergy HU250 – digitals input/output – power -PT100_EMS59010_Schneider | Set of connectors for Easergy HU250 – digitals input/output – power -PT100_EMS59010_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59201 | Bộ điều khiển chuyển mạch trung thế SC150 CT-LPVT/VT, 12-48VDC, 1/5A, ETHERNET 2 RJ45_EMS59201_Schneider | Bộ điều khiển chuyển mạch trung thế SC150 CT-LPVT/VT, 12-48VDC, 1/5A, ETHERNET 2 RJ45_EMS59201_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59220 | Set of connectors for Easergy SC150 – digitals input/output – power -current_EMS59220_Schneider | Set of connectors for Easergy SC150 – digitals input/output – power -current_EMS59220_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59440 | Cảm biến nhiệt độ không dây TH110_EMS59440_Schneider | Cảm biến nhiệt độ không dây TH110_EMS59440_Schneider | Đang cập nhật |
| EMS59577 | Easergy T300 VPIS V3 VO voltage adapter – RJ45 output_EMS59577_Schneider | Easergy T300 VPIS V3 VO voltage adapter – RJ45 output_EMS59577_Schneider | Đang cập nhật |
| HCV-5HS | HV Contactor 3P, 400A, 25kA_HCV-5HS_Schneider | HV Contactor 3P, 400A, 25kA_HCV-5HS_Schneider | Đang cập nhật |
| LADN22 | Khối tiếp điểm phụ contactor CAD/LC1D/LC1F/CR1F, 2NO+2NC_LADN22_Schneider | Tiếp điểm phụ contactor 2NO 2NC_LADN22_Schneider | 250202148700013 |
| METSEPM5310 | Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider | Đồng hồ công suất PM5310, 31 bậc sóng hài, Cl 0.5S, RS485_METSEPM5310_Schneider | Đang cập nhật |
| P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA | Relay bảo vệ trung thế P3M30, Motor_P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA_Schneider | Relay bảo vệ trung thế P3M30, Motor_P3M30-CGGGG-AAENA-BAAAA_Schneider | Đang cập nhật |
| P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA | Relay bảo vệ trung thế P3T32, MBA_P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA_Schneider | Relay bảo vệ trung thế P3T32, MBA_P3T32-CGGTA-AAENA-BAAAA_Schneider | Đang cập nhật |
| P3U20-5AAA1ACAA | Relay bảo vệ trung thế P3U20, 4L, 1U, 10DI/5DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U20-5AAA1ACAA_Schneider | Relay bảo vệ trung thế P3U20, 4L, 1U, 10DI/5DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U20-5AAA1ACAA_Schneider | Đang cập nhật |
| P3U30-5AAA1BCAA | Relay bảo vệ trung thế P3U30, 4L, 4U, 16DI/8DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U30-5AAA1BCAA_Schneider | Relay bảo vệ trung thế P3U30, 4L, 4U, 16DI/8DO, Uaux:48-230V, DI:24-230V, 2xRJ-45_P3U30-5AAA1BCAA_Schneider | Đang cập nhật |
| REL52862 | Tag NFC cho cảm biến nhiệt độ TH110_REL52862_Schneider | Tag NFC cho cảm biến nhiệt độ TH110_REL52862_Schneider | Đang cập nhật |
| RXM2AB1E7 | "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 48VAC_RXM2AB1E7_Schneider | "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 48VAC_RXM2AB1E7_Schneider | Đang cập nhật |
| RXM2AB1P7 | "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 230VAC_RXM2AB1P7_Schneider | "KN" RI Anti Pumping Relay, 12A, 2CO, 230VAC_RXM2AB1P7_Schneider | Đang cập nhật |
| RXM4AB2ED | Relay 6A, 4C/O, 48VDC, w/ LED_RXM4AB2ED_Schneider | Relay 6A, 4C/O, 48VDC, w/ LED_RXM4AB2ED_Schneider | Đang cập nhật |
| RXZE2M114M | Đế cắm relay RXM/REXL/782H, 10A, 4C/O, 250VAC_RXZE2M114M_Schneider | Đế cắm relay RXM/REXL/782H, 10A, 4C/O, 250VAC_RXZE2M114M_Schneider | Đang cập nhật |
| SM6.CB.SF | SF6 CB 3P, 630A, 25kA, Fixed (SF1-T2)_SM6.CB.SF_Schneider | SF6 CB 3P, 630A, 25kA, Fixed (SF1-T2)_SM6.CB.SF_Schneider | Đang cập nhật |
| SM6.DS | DS 3P, 630A_SM6.DS_Schneider | DS 3P, 630A_SM6.DS_Schneider | Đang cập nhật |
| SM6.LBS | LBS 3P, 50A_SM6.LBS_Schneider | LBS 3P, 50A_SM6.LBS_Schneider | Đang cập nhật |
| Type 50/3730356A+3731441 | 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider | 1 Set Locking 50 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 50/3730356A+3731441_Schneider | Đang cập nhật |
| Type 52/T3730357A+3731444 | 1 Set Locking 52 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 52/T3730357A+3731444_Schneider | 1 Set Locking 52 Tubular (3 Lock barrel + 2 Key) + Kit Lock_Type 52/T3730357A+3731444_Schneider | Đang cập nhật |
| XB4BG41 | Công tắc chìa khóa 455 xoay 2 vị trí, Ø22, tự giữ, 1NO, Contact Key withdrawable in any position_XB4BG41_Schneider | Công tắc chìa khóa 455 xoay 2 vị trí, Ø22, tự giữ, 1NO, Contact Key withdrawable in any position_XB4BG41_Schneider | Đang cập nhật |
| XB5AA31 | Nút nhấn Ø22, màu xanh lục, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA31_Schneider | Nút nhấn Ø22, màu xanh lục, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA31_Schneider | Đang cập nhật |
| XB5AA41 | Nút nhấn Ø22, màu đỏ, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA41_Schneider | Nút nhấn Ø22, màu đỏ, tự nhả, 1NO, unmarked_XB5AA41_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBE101 | Khối tiếp điểm đơn, 1NO_ZBE101_Schneider | Khối tiếp điểm đơn, 1NO_ZBE101_Schneider | Đang cập nhật |
| ZBE102 | Khối tiếp điểm đơn, 1NC_ZBE102_Schneider | Khối tiếp điểm đơn, 1NC_ZBE102_Schneider | Đang cập nhật |
Cách chọn mã thay thế
Khi cần thay nhanh Schneider Electric 51006511M0, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh 51006511M0, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu 51006511M0 với mã đầy đủ Schneider Electric 51006511M0, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng 51006511M0 chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.
- Thiết bị công nghiệp Schneider Electric 3736436-220V
- Cảm biến công nghiệp Schneider Electric SM6.ES
- Thiết bị công nghiệp Schneider Electric 887191HH
- Thiết bị công nghiệp Schneider Electric A9F74210
- Xem thêm danh mục Tự Động Hóa
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn và báo giá
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.
- Sales1: Mr.Chung
- Phone/Zalo: 0765.84.49.77
- Email: sales1@hoangthienphatservice.com
- Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.