Torishima CAL50-200 là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing.
Bơm và motor thủy lực Torishima là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.

Nội dung bài viết
- Tổng quan Bơm và motor thủy lực Torishima
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Torishima
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Thông số kỹ thuật Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing
Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland
Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Torishima CAL50-200 PU0060267
Torishima CAL50-200 PU0060267 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Torishima CAL50-200 PU0060267, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Torishima CAL50-200 PU0060267, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Thông số kỹ thuật Torishima CAL50-200
Torishima CAL50-200 cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế Torishima CAL50-200, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá Torishima CAL50-200, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.
Tổng quan Bơm và motor thủy lực Torishima
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Bơm và motor thủy lực Torishima, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 29 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 2 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Đối chiếu đúng model/SKU, thông tin trên name plate, điện áp, chuẩn kết nối và điều kiện vận hành thực tế.
- Kiểm tra thêm hình thiết bị, vị trí lắp, phụ kiện đi kèm và yêu cầu thay thế tương đương trước khi đặt hàng.
- Khi báo giá, nên gửi mã đầy đủ cùng ảnh thực tế để rút ngắn thời gian xác nhận kỹ thuật.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Torishima
Danh sách model/SKU đầy đủ: CAL50-200 PU0060267 Gland Packing KS-65 (4 ea./pump)-P/N: 4610, CAL65-190 PU0060224 Gland Packing (4 ea./pump)-KS-65-P/N:4610, CAL80-190 PU0060232 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, CAR50-200 PU0060291 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, CAR80-240 PU0060275 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL50-200 Old Product No. : PU0060259 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060240 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060240 Shaft SUS420J2Q, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060267 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65 -P/N: 4610, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060267 Impeller FC200-P/N: 2300, Pump Model : CAL65-190 Old Product No. : PU0060224 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Shaft SUS420J2-P/N: 2100, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Shaft with Keys SUS420J2Q, Pump Model : CAL65-240 Old Product No. : PU0060380 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL65-240 Product No. : PU0060380 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL80-190 Old Product No. : PU0060232 Gland Packing, Pump Model : CAL80-190 Old Product No. : PU0060232 Impeller FC200, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Ball Bearing 6307LLBC3-P/N: 3210.1, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Ball Bearing 6307LLBC3-P/N: 3210.2, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Shaft SUS420J2-P/N: 2100, Pump Model : CAL80-310 Product No. : PU0060330 Gasket PTFE-P/N: 4000.3, Pump Model : CAR50-200 Product No. : PU0060291 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, Pump Model : CAR50-315 Product No. : PU0060372 c, Pump Model : CAR50-315 Product No. : PU0060372 Mechanical Seal LTW32F-P/N:4330, Pump Model : CAR80-240 Product No. : PU0060275 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAR80-310 Product No. : PU0060330 Mechanical Seal LTW32F-4330, Pump Model : CAR80-310 Product No. : PU0060330 Mechanical Seal LTW32F-P/N:4330.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | CAL50-200 PU0060267 Gland Packing KS-65 (4 ea./pump)-P/N: 4610, CAL65-190 PU0060224 Gland Packing (4 ea./pump)-KS-65-P/N:4610, CAL80-190 PU0060232 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, CAR50-200 PU0060291 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, CAR80-240 PU0060275 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL50-200 Old Product No. : PU0060259 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060240 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060240 Shaft SUS420J2Q, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060267 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65 -P/N: 4610, Pump Model : CAL50-200 Product No. : PU0060267 Impeller FC200-P/N: 2300, Pump Model : CAL65-190 Old Product No. : PU0060224 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Shaft SUS420J2-P/N: 2100, Pump Model : CAL65-190 Product No. : PU0060224 Shaft with Keys SUS420J2Q | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
| Nhóm 2 | Pump Model : CAL65-240 Old Product No. : PU0060380 Gland Packing: 4610, Pump Model : CAL65-240 Product No. : PU0060380 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAL80-190 Old Product No. : PU0060232 Gland Packing, Pump Model : CAL80-190 Old Product No. : PU0060232 Impeller FC200, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Ball Bearing 6307LLBC3-P/N: 3210.1, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Ball Bearing 6307LLBC3-P/N: 3210.2, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, Pump Model : CAL80-190 Product No. : PU0060232 Shaft SUS420J2-P/N: 2100, Pump Model : CAL80-310 Product No. : PU0060330 Gasket PTFE-P/N: 4000.3, Pump Model : CAR50-200 Product No. : PU0060291 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N: 4610, Pump Model : CAR50-315 Product No. : PU0060372 c, Pump Model : CAR50-315 Product No. : PU0060372 Mechanical Seal LTW32F-P/N:4330, Pump Model : CAR80-240 Product No. : PU0060275 Gland Packing (4 ea./pump) KS-65-P/N:4610, Pump Model : CAR80-310 Product No. : PU0060330 Mechanical Seal LTW32F-4330 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
| Nhóm 3 | Pump Model : CAR80-310 Product No. : PU0060330 Mechanical Seal LTW32F-P/N:4330 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này thường xuất hiện trong cụm thủy lực, khí nén, tủ điều khiển van, hệ thống chấp hành và các dây chuyền cần đóng mở hoặc điều khiển lưu lượng chính xác.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Báo giá nhanh và kiểm tra mã thay thế
Khi cần báo giá nhanh Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, khách hàng nên gửi kèm hình name plate, số lượng, thời gian cần hàng và tình trạng máy đang sử dụng. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing với mã đầy đủ Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, kiểm tra phiên bản tương đương, hàng thay thế và phương án giao phù hợp cho nhà máy tại Việt Nam.
Với các mã cùng series, nên xác nhận lại dải đo, kiểu tín hiệu, vật liệu, chiều dài cảm biến hoặc chuẩn kết nối trước khi mua. Cách đối chiếu này giúp chọn đúng Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing chính hãng, hạn chế nhầm model và rút ngắn thời gian xử lý khi cần vật tư dự phòng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing nên được kiểm tra cùng mã đầy đủ Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, điện áp cấp, dòng tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt, điều kiện môi trường và tình trạng name plate thực tế. Việc đối chiếu kỹ Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing giúp giảm rủi ro chọn nhầm phiên bản khi mua thay thế cho nhà máy.
| Nhóm kiểm tra | Model liên quan | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Mã chính | Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing | Thay thế, dự phòng và chuẩn hóa vật tư bảo trì. |
| Thông tin name plate | Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing | Xác nhận đúng mã trước khi báo giá hoặc tìm model tương đương. |
Câu hỏi thường gặp
Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing có cần đối chiếu đủ name plate không?
Có. Với Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing, nên kiểm tra lại đầy đủ name plate, mã đầy đủ Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing và điều kiện lắp đặt trước khi chốt đơn.
Nên gửi gì khi cần báo giá Torishima CAL50-200 PU0060267 Gland Packing?
Nên gửi mã sản phẩm, hình thiết bị, số lượng và thời gian cần hàng. Thông tin rõ ràng giúp đội kỹ thuật kiểm tra nhanh và báo giá chính xác hơn.
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.