Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và tủ điện STIE

tủ điện STIE chính hãng, STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện chính hãng, tổng hợp 1148 model/SKU STIE theo nhóm sản phẩm, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng. Liên hệ Mr.Chung 0765.84.49.77 để được tư vấn và báo giá.

SKU: STIE-ENCLOSURE-CONNECTION-20260802 Danh mục: Thương hiệu:

tủ điện STIE là cách ghi model thường dùng khi tra cứu báo giá; mã đầy đủ trên name plate có thể đối chiếu là tủ điện STIE.

STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện thuộc nhóm sản phẩm của Spec-Tech Industrial Electric, thường được các nhà máy tìm theo model/SKU khi cần thay thế biến tần, thiết bị đóng cắt, cảm biến, tủ điện, nguồn hoặc phụ kiện trong dây chuyền. Bài viết này tổng hợp 1148 model/SKU trong 38 nhóm sản phẩm, trình bày theo bảng để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ thuật dễ tra cứu.

tủ điện STIE

Nội dung bài viết

Thông số kỹ thuật tủ điện STIE

tủ điện STIE cần được đối chiếu đồng thời với mã đầy đủ, điện áp, chuẩn kết nối, dải làm việc và thông tin trên name plate trước khi đặt hàng thay thế. Khi thay thế tủ điện STIE, nên kiểm tra ảnh thực tế, vị trí lắp và yêu cầu vận hành. Với yêu cầu báo giá tủ điện STIE, khách hàng nên gửi kèm số lượng và thời gian cần hàng.

Tổng quan STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện

Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện bao gồm nhóm enclosure, đầu nối, phích cắm, receptacle, phụ kiện cơ khí, lighting và vật tư hoàn thiện tủ điện. Khi cần đặt hàng thay thế, nên giữ nguyên toàn bộ ký tự model, dấu gạch, hậu tố điện áp, phiên bản phụ kiện và mã trên name plate để tránh nhầm giữa các biến thể nhìn giống nhau.

Một số model/SKU tiêu biểu trong nhóm này gồm: AHL630P, 1SDA058222R1, 1SDA058234R1, 2TLA020053R7100, ABB3100B4W, ABB3100B5W, ABB3100B5WN, ABB3100B6W, ABB3100B7W, ABB3100B7WN, ABB3100P4W, ABB3100P5W, ABB3100P5WN, ABB3100P6W, ABB3100P7W, ABB3100P7WN, ABB3125B6W, ABB3125B6WN, ABB3125P6W, ABB3125P6WN, ABB316B4W, ABB316B6E, ABB316B6SP, ABB316B6W, ABB316B6WN, 51C2, 51C3, 51C4, 51C5, 51C6, 51C7, 51C8, 51C9, CGK, CGK125, CGK225, CGK400, CGK600, DNGL, EV2516CCKIT, EV2520CCKIT, EV2530CCKIT, K4TDC, K6TH, K6THC, K6TJC, K6TJR, KT3100-3C, KT3100-4, ABB3100C4W, ABB3100C5W, ABB3100C6W, ABB3100C7W, ABB3100R4W, ABB3100R5WN, ABB3100R6W, ABB3100R7W, ABB3100R7WN, ABB3125C6W, ABB3125R6W. Phần bảng bên dưới tiếp tục trích dẫn toàn bộ model/SKU thuộc cụm sản phẩm này để tăng khả năng tra cứu theo mã cụ thể.

Hình ảnh sản phẩm STIE

Hình ảnh giúp đối chiếu nhanh kiểu dáng, vỏ thiết bị, đầu nối, nhãn sản phẩm và phụ kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá. Khi model có nhiều phiên bản, khách hàng nên gửi thêm ảnh name plate thực tế để kiểm tra chính xác.

Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện 1SDA058222R1
Electrical Plugs – 1SDA058222R1
Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện 1SDA058234R1
Electrical Plugs – 1SDA058234R1
Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện 2TLA020053R7100
Electrical Plugs – 2TLA020053R7100
Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện ABB3100B7W
Electrical Plugs – ABB3100B7W
Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện ABB3100B7WN
Electrical Plugs – ABB3100B7WN
Cáp tín hiệu, đầu nối, phụ kiện và STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện ABB3100P4W
Electrical Plugs – ABB3100P4W

Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu

Khi chọn STIE Cáp tín hiệu. đầu nối. phụ kiện và tủ điện, không nên chỉ dựa vào tên gọi chung của sản phẩm. Cần đối chiếu đồng thời model/SKU, điện áp, dòng tải, kiểu kết nối, chuẩn lắp đặt, môi trường vận hành và phụ kiện đi kèm.

  • vật liệu vỏ, kích thước tủ, cấp bảo vệ, plate, cover, lock, handle và hardware đi kèm
  • số chân connector, dạng cable entry, chuẩn ren, chống rung, chống bụi và chống ẩm
  • điện áp/dòng định mức của plug, receptacle, lighting và phụ kiện đấu nối

Khách hàng có thể xem thêm nhóm sản phẩm liên quan tại danh mục Thiết Bị Điện của HTP Robotics trước khi gửi danh sách mã cần báo giá.

Bảng tóm tắt model/SKU theo nhóm

Nhóm STIE Số model/SKU trong bài Mã tiêu biểu
Area Lighting 72 AL6H-LK2-W, BNM2, DEMO-SLC30N-IPS, EF1A-111W-M25, EF1A-111W-M32, EF1A-111W-N1, EF1A-111W-N2, EF1A-111W1-M25
Circular Connectors 72 2TLA020053R7000, ABB3100C5WN, ABB3100C7WN, ABB3125C6WN, ABB316C6E, ABB316C6SP, ABB316C6WN, ABB320C4E
Control Board Enclosures 72 1485B12, 1485B120, 1485B24, 1485B36, 1485B48, 1485B6, 1485B60, 1485C12
Electrical Box Covers 72 1SVR440899R1000, 1SVR440899R2000, 370-300-30, 3UGPB400RC, 51021RH, 51022RH, 51023RH, 51024RH
Electrical Boxes 72 080HEG64, 080HEG65, 170801, 41381F-B, 41381F-H, 41381PB, 41381RH, 41381S-B
Electrical Plugs 72 1SDA058222R1, 1SDA058234R1, 2TLA020053R7100, ABB3100B4W, ABB3100B5W, ABB3100B5WN, ABB3100B6W, ABB3100B7W
Electrical Receptacles 72 ABB3100C4W, ABB3100C5W, ABB3100C6W, ABB3100C7W, ABB3100R4W, ABB3100R5WN, ABB3100R6W, ABB3100R7W
Enclosure Plates or Covers 72 1010 SCF, 1010 SCS, 1010 TCF, 1010 TCS, 108 SCF, 11184 A, 1212 SCF, 1212 SCS
Specialty Eelectrical Boxes 72 303010-SD, 362410-SD, 36308-SD, 483616-SD, 4GAC222NF, 4XCLAMP, 8064P, 96-3258-4
Weatherproof Boxes 72 1084-4XFCHQRC, 1084-4XFCHQRCW, 1084-4XFCHSC, 1084-4XFLC, 1084-4XSQT, 1085-4XFCHQRC, 1085-4XFCHQRCW, 1085-4XFCHSC
Wire Ropes 72 2TLA050210R0020, 2TLA050210R0030, 2TLA050210R0120, 2TLA050210R0130, 2TLA050210R0220, 2TLA050210R0230, 2TLA050210R0320, 2TLA050210R0330
Terminal Blocks 60 010300226, 1SAJ929610R0001, 1SAJ929620R0001, 1SNA400729R1000, 1SNA400747R1200, 1SNA892461R1500, 2TLA020070R3200, 301K12810
Sockets 47 BAP1000, BAP500, BC1S-SD0, BDA1000, BNCA1000, BNCP1000, BNDN1000, BNDN500
Machine Screws 43 1421A100B, 1421A10B, 1421A25B, 1421D, 1421D100, 1421D500, 1421G, 1421G25
Cable or Wire Lugs 34 51C2, 51C3, 51C4, 51C5, 51C6, 51C7, 51C8, 51C9
Door Mount or Sliding Towel Hardware or Assemblies 27 2TLA040033R0200, 2TLA040033R0500, 2TLA040033R0600, 2TLA040033R0700, 2TLA040033R2000, 2TLA040033R2100, 2TLA040033R2200, 2TLA040033R2300
Undercabinet Fixtures 22 FLK10LED, FLK15LED, FLK17LED, FLK18MM, FLK18T8, FLK24T8, FLK48MM, FLK48T8
Metal Straps 21 B3180-1 1/2 PLN, B3180-1 1/4 PLN, B3180-1 PLN, B3180-2 1/2 PLN, B3180-3 PLN, B3180-4 PLN, B3180-6 PLN, B3180FL-1 1/2 PLN
Terminal Strips 15 LF16, LF16-4, LF26, LF38-4, LF40, LF75, LG16-4, LH38-4
Angle Brackets 14 2TLA022310R0000, 2TLA022310R0100, 2TLA022310R0200, 2TLA022310R0300, 2TLA022310R1000, 2TLA040003R0000, 2TLA040004R0000, 2TLA040030R0400
Locking Screws 14 2TLA041019R0100, 2TLA041039R0100, 2TLA041039R0200, 46000, 46004, 46527, AD1033, AD1056
Wall Mount Brackets 12 2TLA020205R2800, 2TLA040005R0500, 2TLA040005R0700, 2TLA040007R0200, 2TLA040030R0700, 2TLA040030R0800, 2TLA040030R1500, 2TLJ040005R0400
Electrical Fixture Brackets 11 45991, 46011, 46012, 46017, 46018, 46019, 46020, 46066
Gas Generators 10 EGEN130GLAY, EGENA11, EGENA9, EGENX32KNAN, EGENX36ANAN, EGENX36ANSN, EGENX38ANAN, EGENX48ANAN
Drawer Slides 6 RSLIDE12, RSLIDE16, RSLIDE22, RSLIDE26, RSLIDE28, RSLIDEEX
Outlet Boxes 4 B516GALV, B516SGALV, CHU99S, CHU9S
Allen Screws 2 2TLJ041014R0100, 2TLJ041014R0200
Anchor Bolts 2 C4K-Z4, CBDK4
Flat Connectors 2 SWD4-8MF2, SWD4-8SF2-5
Torque Wrenches 2 2TLA020053R0900, RFLW

Danh sách đầy đủ model/SKU

Bảng dưới đây liệt kê model/SKU theo từng nhóm sản phẩm và hãng/series. Với những mã dài, nên sao chép đúng toàn bộ ký tự để đội kỹ thuật kiểm tra nhanh phiên bản tương đương.

Nhóm sản phẩm Hãng/series Model/SKU Đặc tính kỹ thuật hoặc mô tả
Allen Screws ABB 2TLJ041014R0100, 2TLJ041014R0200 Jokab Safety JSM S8D Allen M8X16; Jokab Safety JSM S8C Allen M8X20
Anchor Bolts Hammond Mfg. C4K-Z4, CBDK4 RACK AND CABINET BOLTDOWN KIT; BOLT DOWN KIT
Angle Brackets ABB 2TLA022310R0000, 2TLA022310R0100, 2TLA022310R0200, 2TLA022310R0300, 2TLA022310R1000, 2TLA040003R0000, 2TLA040004R0000, 2TLA040030R0400, 2TLA040030R0600, 2TLA040030R1000, 2TLA040030R1100, 2TLA040030R1300, 2TLA040030R1400, 2TLA042021R5600 LIGHT CURTAINS ACCESSORIES; JSM60-L Bracket for JSM9 or JSM63. Includes screws for profile.
Area Lighting Idec AL6H-LK2-W, BNM2, DEMO-SLC30N-IPS, EF1A-111W-M25, EF1A-111W-M32, EF1A-111W-N1, EF1A-111W-N2, EF1A-111W1-M25, EF1A-111W1-M32, EF1A-111W1-N1, EF1A-111W1-N2, EF1A-111W1A-M25, EF1A-111W1A-M32, EF1A-111W1A-N1, EF1A-111W1A-N2, EF1A-111W1B-M25, EF1A-111W1B-M32, EF1A-111W1B-N1, EF1A-111W1B-N2, EF1A-111W1P-M25-A2, EF1A-111W1P-M32-A2, EF1A-111W1P-N1-A2 LENS RECT IP65; BNM2 MARKING STRIP FOR SLC
Area Lighting Idec EF1A-111W1P-N2-A2, EF1A-111W1PA-M25-A2, EF1A-111W1PA-M32-A2, EF1A-111W1PA-N1-A2, EF1A-111W1PA-N2-A2, EF1A-111W1PB-M25-A2, EF1A-111W1PB-M32-A2, EF1A-111W1PB-N1-A2, EF1A-111W1PB-N2-A2, EF1A-111W1PS-M25-A2, EF1A-111W1PS-M32-A2, EF1A-111W1PS-N1-A2, EF1A-111W1PS-N2-A2, EF1A-111W1PSA-M25-A2, EF1A-111W1PSA-M32-A2, EF1A-111W1PSA-N1-A2, EF1A-111W1PSA-N2-A2, EF1A-111W1PSB-M25-A2, EF1A-111W1PSB-M32-A2, EF1A-111W1PSB-N1-A2, EF1A-111W1PSB-N2-A2, EF1A-111W1S-M25 HazLo Flood Light
Area Lighting Idec EF1A-111W1S-M32, EF1A-111W1S-N1, EF1A-111W1S-N2, EF1A-111W1SA-M25, EF1A-111W1SA-M32, EF1A-111W1SA-N1, EF1A-111W1SA-N2, EF1A-111W1SB-M25, EF1A-111W1SB-M32, EF1A-111W1SB-N1, EF1A-111W1SB-N2, EF1A-111W1T-M25, EF1A-111W1T-M32, EF1A-111W1T-N1, EF1A-111W1T-N2, EF1A-111W1TA-M25, EF1A-111W1TA-M32, EF1A-111W1TA-N1, EF1A-111W1TA-N2, EF1A-111W1TB-M25, EF1A-111W1TB-M32, EF1A-111W1TB-N1 HazLo Flood Light
Area Lighting Idec EF1A-111W1TB-N2, EF1A-111W1TS-M25, EF1A-111W1TS-M32, EF1A-111W1TS-N1, EF1A-111W1TS-N2, EF1A-111W1TSA-M25 HazLo Flood Light
Cable or Wire Lugs ABB K4TDC, K6TH, K6THC, K6TJC, K6TJR, KT3100-3C, KT3100-4, KT3225-3C, KT3225-4, KT3TN, KT4250-2, KT4250-3C, KT4TN, KT5300-3C, KT5400-2, KT5400-3C, KXT2CU-3PC LUG KIT S3,TS3,S4 300MCM-4 CONTROL; Set of 3 standard cable lugs for use on T6 circuit breakers
Cable or Wire Lugs Eaton Electrical EV2516CCKIT, EV2520CCKIT, EV2530CCKIT Residential Series EVSE Replacement Parts, Connector, 25 ft cable and strain relief kit, 16A; Residential Series EVSE Replacement Parts, Connector, 25 ft cable and strain relief kit, 20A
Cable or Wire Lugs Hammond Mfg. CGK, CGK125, CGK225, CGK400, CGK600, DNGL Grounding Kit Junction/Pull Boxes; Grounding Kit 70 A, 125 A
Cable or Wire Lugs Lovato Electric 51C2, 51C3, 51C4, 51C5, 51C6, 51C7, 51C8, 51C9 PC-LOVATO DEVICE CABLE FOR COMMUNICATION; PC- GSM MODEM CABLE
Circular Connectors ABB 2TLA020053R7000, ABB3100C5WN, ABB3100C7WN, ABB3125C6WN, ABB316C6E, ABB316C6SP, ABB316C6WN, ABB320C4E, ABB320C4SP, ABB320C5E, ABB320C5SP, ABB320C5WN, ABB320C7E, ABB320C7SP, ABB320C7WN, ABB330C4E, ABB330C4SP, ABB330C5E, ABB330C5SP, ABB330C5WN, ABB330C7E, ABB330C7SP Termination plug M12-5. For Adam OSSD with M12-3H. Connects pin 1 with pin 2 and 4.; CONN 100A 277V 60HZ AC 2P3W
Circular Connectors ABB ABB330C7WN, ABB332C6E, ABB332C6SP, ABB332C6WN, ABB360C5WN, ABB360C7WN, ABB363C6WN, ABB4100C5WN, ABB4100C7WN, ABB4100C9WN, ABB4125C6WN, ABB416C6E, ABB416C6SP, ABB416C6WN, ABB420C11E, ABB420C11SP, ABB420C12E, ABB420C12SP, ABB420C3E, ABB420C3SP, ABB420C4E, ABB420C4SP CONNECTOR FOR 30A 480V AC 2P3W; CONNECTOR FOR 32A 200-250V AC 2P3W
Circular Connectors ABB ABB420C5E, ABB420C5SP, ABB420C5WN, ABB420C7E, ABB420C7SP, ABB420C7WN, ABB420C9E, ABB420C9SP, ABB420C9WN, ABB430C11E, ABB430C11SP, ABB430C12E, ABB430C12SP, ABB430C3E, ABB430C3SP, ABB430C4E, ABB430C4SP, ABB430C5E, ABB430C5SP, ABB430C5WN, ABB430C7E, ABB430C7SP CONNECTOR FOR 20A 600V AC 3P4W; CONN 20A 600V 3P4W
Circular Connectors ABB ABB430C7WN, ABB430C9E, ABB430C9SP, ABB430C9WN, ABB432C6E, ABB432C6SP CONNECTOR FOR 30A 480V AC 3P4W; CONNECTOR FOR 30A 200-250V AC 3P4W
Control Board Enclosures Hammond Mfg. 1485B12, 1485B120, 1485B24, 1485B36, 1485B48, 1485B6, 1485B60, 1485C12, 1485C120, 1485C24, 1485C36, 1485C48, 1485C6, 1485C60, 1485D12, 1485D120, 1485D24, 1485D36, 1485D48, 1485D6, 1485D60, 1485E12 N12 Wireway, Straight Section – 2.5 x 2.5 x 12 – Steel/Gray; N12 Wireway, Straight Section – 2.5 x 2.5 x 120 – Steel/Gray
Control Board Enclosures Hammond Mfg. 1485E120, 1485E24, 1485E36, 1485E48, 1485E6, 1485E60, 1485F12, 1485F120, 1485F24, 1485F36, 1485F48, 1485F6, 1485F60, 1487B12, 1487B120, 1487B24, 1487B36, 1487B48, 1487B60, 1487C12, 1487C120, 1487C120SS N12 Wireway, Straight Section – 8 x 8 x 120 – Steel/Gray; N12 Wireway, Straight Section – 8 x 8 x 24 – Steel/Gray
Control Board Enclosures Hammond Mfg. 1487C12SS, 1487C24, 1487C24SS, 1487C36, 1487C36SS, 1487C48, 1487C48SS, 1487C60, 1487C60SS, 1487D12, 1487D120, 1487D120SS, 1487D12SS, 1487D24, 1487D24SS, 1487D36, 1487D36SS, 1487D48, 1487D48SS, 1487D60, 1487D60SS, 1487E12 N4X Wireway, Straight Section – 4 x 4 x 12 – 304SS; N12 Wireway, Straight Section – 4 x 4 x 24 – Steel/Gray
Control Board Enclosures Hammond Mfg. 1487E120, 1487E120SS, 1487E12SS, 1487E24, 1487E24SS, 1487E36 N12 Wireway, Straight Section – 8 x 8 x 120 – Steel/Gray; N4X Wireway, Straight Section – 8 x 8 x 120 – 304SS
Door Bolts ABB 2TLA040033R3800 JSM D10B DOOR BOLT WITH SPRING
Door Mount or Sliding Towel Hardware or Assemblies ABB 2TLA040033R0200, 2TLA040033R0500, 2TLA040033R0600, 2TLA040033R0700, 2TLA040033R2000, 2TLA040033R2100, 2TLA040033R2200, 2TLA040033R2300, 2TLA040033R2400, 2TLA040033R2800, 2TLA040033R3900, 2TLA040033R4400, 2TLA042020R4000, 2TLA042020R5600, 2TLA042021R7300, 2TLA042024R1000, 2TLA042024R1100, AA1560, AA1570, AA6200, AA8004, AD1058 Door closer incl. mounting components, for conventional door/hatch.; Rectangular sliding element in Polyamide.
Door Mount or Sliding Towel Hardware or Assemblies ABB CA1402, EV0015, EV1008, TA5510, TA7100 N°2 door locking rods H=1400mm; Anti-closing device for door SR2
Drawer Slides Hammond Mfg. RSLIDE12, RSLIDE16, RSLIDE22, RSLIDE26, RSLIDE28, RSLIDEEX Equipment slides (pair) – 12; Equipment slides (pair) – 16
Electrical Box Covers ABB 1SVR440899R1000, 1SVR440899R2000, 51021RH, 51022RH, 51023RH, 51024RH, 51025RH, 51026RH, 51028RH, 51029RH The CL-LAD.FD001 is a protective cover from the CL range. This transparent protective cover for display modules is designed as diaphragm for useage in harsh environmental conditions and applications in the food industry.; The CL-LAD.FD011 is a protective cover form the CL range. This transparent and sealable protective cover fits onto display modules.
Electrical Box Covers Eaton Electrical 370-300-30, 3UGPB400RC, AVR750U, BR3RDF1, BR3RDF11, BR3RDF12, BR3RDF13, BR3RDF14, BR3RDF16, BR3RDF17, BR3RDF18, BR3RDF19, BR3RDF2, BR3RDF20, BR3RDF21, BR3RDF23, BR3RDF3, BR3RDF4, BR3RDF5, BR3RDF7, BR3RDF8, BR3RDF9 Eaton BR 1-inch Loadcenter Accessories/Renewal Part – Lock Replacement,Lock replacement,BR,1 in,For BR/ch 400/600A NEMA 1 loadcenters; Eaton Utility Pull Box, 400A, Copper, NEMA 3R, Underground, Four-wire, Three-phase, (1) #1/0-750 kcmil, (2) #1/0-300 kcmil, 120/208V
Electrical Box Covers Eaton Electrical BR3RDOOR11, BR3RDOOR12, BR3RDOOR21, BR3RDOOR23, BR3RDOOR25, BR3RDOOR26, BR3RDOOR27, BR3RDOOR28, BR3RDOOR29, BR3RDOOR30, BR3RDOOR4, BR3RDOOR6, BR3RDOOR9, BRCOVC08, BRCOVC09, BRCOVC10, BRCOVC11, BRCOVC12, BRCOVC13, BRCOVC14, BRCOVC15, BRCOVC16 Eaton BR NEMA 3R cover,Type BR NEMA 3R cover,BR,For BR3040NC200R, BR3040B200RV, BR3040N200R, BR3040B200R, BR4040L200R; Eaton BR NEMA 3R cover,Type BR NEMA 3R cover,BR,For BR4040B200R, BR4040N200R, BR4040NC200R
Electrical Box Covers Eaton Electrical BRCOVC17, BRCOVC18, BRCOVC19, BRCOVC20, BRCOVC21, BRCOVC23, BRCOVC24, BRCOVC25, BRCOVC26, BRCOVC27, BRCOVC29, BRCOVC30, BRCOVC31, BRCOVC32, BRCOVC33, BRCOVC34, BRCOVC35, BRCOVC36 Eaton BR Combination Cover,Type BR combination cover,BR,Combination,For BR1624B125, BR1624N125; Eaton BR Combination Cover,Type BR combination cover,BR,Combination,For BR2024L125, BR2024L125G
Electrical Boxes ABB 170801, 41381F-B, 41381F-H, 41381PB, 41381RH, 41381S-B, 41381S-H, 41382F-B, 41382F-H, 41382PB, 41382RH, 41382S-B, 41382S-H, 41383CF-S, 41383CF-W, 41383F-B, 41383F-H, 41383PB, 41383RH, 41383S-B, 41383S-H, 41384CF-S ENCLOSURE 1 HOLE; FLUSH-MOUNTED BOX, SIZE 1/1
Electrical Boxes ABB 41384CF-W, 41384F-B, 41384F-H, 41384PB, 41384RH, 41384S-B, 41384S-H, 41385CF-S, 41385CF-W, 41385F-B, 41385F-H, 41385PB, 41385RH, 41385S-B, 41385S-H, 41386CF-S, 41386F-B, 41386F-H, 41386PB, 41386S-B, 41386S-H, 41393CF-S VIDEO OS FRAME, SIZE 1/4, WHITE; FLUSH-MOUNTED BOX, SIZE 1/4
Electrical Boxes ABB 41394CF-S, 42361F, 42361S-B, 42361S-W VOS FRAME W/O AV MODULE 1/4; FLUSH MOUNT BOX 7 IN INDOOR STAT
Electrical Boxes Eaton 5158C09G21-316 N4X 316 SS BRUSH PNL ENCL-24WX48HX6
Electrical Boxes GE 080HEG64, 080HEG65, CR306X290G, CR306X290L, CR306X390G, CR306X390L, CR306X390S, CR306X490C, CR306X490G, CR306X490L, CR306X490S, CR306X590C, CR306X590G, CR306X590K, CR306X590L, CR306X590S, CR307X190B, CR307X190E, CR307X190J, CR307X190S, CR307X290B, CR307X290E SHEET-STEEL ENCLOSURE 24 HOLES; SHEET-STEEL ENCLOSURE 30 HOLES
Electrical Boxes GE CR307X290J ENCLOSURE
Electrical Fixture Brackets ABB 45991, 46011, 46012, 46017, 46018, 46019, 46020, 46066, GD4006, GD6006, GD8006 RZ7P2 Bracket f. Cross Profile RZUL; RZ6P20 Bracket f. Cross Profile RZU
Electrical Plugs ABB 1SDA058222R1, 1SDA058234R1, 2TLA020053R7100, ABB3100B4W, ABB3100B5W, ABB3100B5WN, ABB3100B6W, ABB3100B7W, ABB3100B7WN, ABB3100P4W, ABB3100P5W, ABB3100P5WN, ABB3100P6W, ABB3100P7W, ABB3100P7WN, ABB3125B6W, ABB3125B6WN, ABB3125P6W, ABB3125P6WN, ABB316B4W, ABB316B6E, ABB316B6SP RATING PLUG In=800A E1-E6IEC E1-E3UL; Rating Plug In=6300 Amps E6 International Electromechanical Commision
Electrical Plugs ABB ABB316B6W, ABB316B6WN, ABB316P4W, ABB316P6E, ABB316P6SP, ABB316P6W, ABB316P6WN, ABB320B4E, ABB320B4SP, ABB320B4W, ABB320B5E, ABB320B5SP, ABB320B5WN, ABB320B6W, ABB320B7E, ABB320B7SP, ABB320B7W, ABB320B7WN, ABB320P4E, ABB320P4SP, ABB320P4W, ABB320P5E IEC INLET16A 2P3W 220-240V; INLET FOR 16A 200-250V AC 2P3W
Electrical Plugs ABB ABB320P5SP, ABB320P5W, ABB320P5WN, ABB320P6W, ABB320P7E, ABB320P7SP, ABB320P7W, ABB320P7WN, ABB330B4E, ABB330B4W, ABB330B5E, ABB330B5W, ABB330B5WN, ABB330B6W, ABB330B7E, ABB330B7W, ABB330B7WN, ABB330BU4SP, ABB330BU5SP, ABB330BU7SP, ABB330P4E, ABB330P4SP PLG 20A 277V 60HZ 2P3W; IEC PLUG 20A 2P3W 277V
Electrical Plugs ABB ABB330P4W, ABB330P5E, ABB330P5SP, ABB330P5WN, ABB330P6W, ABB330P7E IEC PLUG 30A 2P3W 125V; 30A PLUG 277V 60HZ AC 2P3W
Electrical Receptacles ABB ABB3100C4W, ABB3100C5W, ABB3100C6W, ABB3100C7W, ABB3100R4W, ABB3100R5WN, ABB3100R6W, ABB3100R7W, ABB3100R7WN, ABB3125C6W, ABB3125R6W, ABB3125R6WN, ABB316C4W, ABB316C6W, ABB316R4W, ABB316R6E, ABB316R6SP, ABB316R6W, ABB316R6WN, ABB316RAM6SP, ABB316RAU6SP, ABB316RU6SP IEC CONNECTOR 100A 2P3W 125V; IEC CONNECTOR 100A 2P3W 277V
Electrical Receptacles ABB ABB320C4W, ABB320C6W, ABB320C7W, ABB320R4E, ABB320R4SP, ABB320R4W, ABB320R5E, ABB320R5SP, ABB320R5W, ABB320R5WN, ABB320R6W, ABB320R7E, ABB320R7SP, ABB320R7W, ABB320R7WN, ABB320RAM4SP, ABB320RAM5SP, ABB320RAM7SP, ABB320RAU4SP, ABB320RAU5SP, ABB320RAU7SP, ABB320RU4SP IEC CONNECTOR 20A 2P3W 125V; IEC CONNECTOR 20A 2P3W 250V
Electrical Receptacles ABB ABB320RU5SP, ABB320RU7SP, ABB330C4W, ABB330C5W, ABB330C6W, ABB330C7W, ABB330R4E, ABB330R4W, ABB330R5E, ABB330R5WN, ABB330R6W, ABB330R7E, ABB330R7W, ABB330R7WN, ABB330RAM4SP, ABB330RAM5SP, ABB330RAM7SP, ABB330RAU4SP, ABB330RAU5SP, ABB330RAU7SP, ABB330RU4SP, ABB330RU5SP RCPT 20A 277V 60HZ 2P3W; RCPT 20A 480V 2P3W
Electrical Receptacles ABB ABB330RU7SP, ABB332C4W, ABB332C6W, ABB332R4W, ABB332R6E, ABB332R6W RCPT 30A 480V 2P3W; IEC CONNECTOR 32A 2P3W 100-130V
Enclosure Plates or Covers B-Line 1010 SCF, 1010 SCS, 1010 TCF, 1010 TCS, 108 SCF, 11184 A, 1212 SCF, 1212 SCS, 1212DF, 128 SCF, 1616 SCF, 1616P, 1616PSS4, 1812 SCF, 1818 SCF SC Flush Cover 10×10; SC Surface Cover 10×10
Enclosure Plates or Covers Eaton Electrical 17-7156 MOULDED BASE
Enclosure Plates or Covers Hammond Mfg. 14A0503, 14A0505, 14A0705, 14A0707, 14A0907, 14A0909, 14A1105, 14A1109, 14A1111, 14A1307, 14A1311, 14A1509, 14A1513, 14F0505, 14F0705, 14F0907, 14F1109, 14F1111, 14F1311, 14F1513, 14G0503, 14G0505 Panel 4.9 x 2.9 – Fits Encl. 6 x 4 – Alum; Panel 4.9 x 4.9 – Fits Encl. 6 x 6 – Alum
Enclosure Plates or Covers Hammond Mfg. 14G0705, 14G0707, 14G0907, 14G0909, 14G1105, 14G1109, 14G1111, 14G1307, 14G1311, 14G1509, 14G1513, 14R0503, 14R0503SS, 14R0505, 14R0505SS, 14R0705, 14R0705SS, 14R0707, 14R0707SS, 14R0907, 14R0907SS, 14R0909 Panel 6.9 x 4.9 – Fits Encl. 8 x 6 – Galv; Panel 6.9 x 6.9 – Fits Encl. 8 x 8 – Galv
Enclosure Plates or Covers Hammond Mfg. 14R0909SS, 14R1105, 14R1109, 14R1109SS, 14R1111, 14R1111SS, 14R1307, 14R1311, 14R1311SS, 14R1509, 14R1513, 14R1513SS PANEL 8.75 X 8.88 – FITS ENCL.; Panel 10.9 x 4.9 – Fits Encl. 12 x 6 – Steel/Wht
Flat Connectors Eaton Electrical SWD4-8MF2, SWD4-8SF2-5 SmartWire Cables and Connectors, Panel mount cable adapter – flat to round; Flat plugs, For connecting the ribbon cable to gateway
Gas Generators Eaton Electrical EGEN130GLAY, EGENA11, EGENA9, EGENX32KNAN, EGENX36ANAN, EGENX36ANSN, EGENX38ANAN, EGENX48ANAN, SM400R, SM800R Standby Generator System, Liquid cooled, Three-phase, 208V, Aluminum enclosure, 130 kW, Liquid propane fuel; Standby Generator, 50/60 hz, Aluminum Enclosure, 11,000/10,000W, 120/240V, Single-phase, 2 Cylinders, LCD, 2016 Trim Kit
Locking Plugs Eaton Electrical AHL630P FLANGED OUTLET 30A 250V 2P3W H/L BW …
Locking Screws ABB 2TLA041019R0100, 2TLA041039R0100, 2TLA041039R0200, 46000, 46004, 46527, AD1033, AD1056, AD1064, AD1071, AD1072, EV1100, EV1101, EV1146 Screw for Guiding rail JSM A56 M8x12, Zinc plated steel; Screw for Cable ducting M5x12, Zinc plated steel
Machine Screws B-Line SB58604ZN, SLN58 ZN BOXED MOUNTING SCREWS, CLEAR ZINC; SLOTTED ROUND HEAD MACHINE SCREW, 1/4-IN.-20 THREAD, 3/4-IN. LENGTH, YELLOW ZINC
Machine Screws Eaton Electrical SB58604BZ MOUNTING SCREWS, BLACK ZINC
Machine Screws Hammond Mfg. 1421A100B, 1421A10B, 1421A25B, 1421D, 1421D100, 1421D500, 1421G, 1421G25, CAGKIT1032-10, CAGKIT1032-100, CAGKIT1032-25, CAGKIT1032-50, CAGKIT1224-100, CAGKIT1224-50, CAGKITM6-100, CAGKITM6-50, CGH01, CLPKIT1032-10, CLPKIT1032-100, CLPKIT1032-25, CLPKIT1032-50, GKIT Hdwr Pkg of 100 Screws; Hdwr Pkg of 10 Screws
Machine Screws Hammond Mfg. SCREW1032-10, SCREW1032-100, SCREW1032-25, SCREW1032-50, SCREW1032-500, SCREW1224-100, SCREW1224-25, SCREW1224-50, SCREWM6-100, SCREWM6-25, SCREWM6-50, SCREWSQ1032-100, SCREWSQ1032-25, SCREWSQ1032-50, SCREWSQ1032-500, TSCREW1032-100, TSCREW1032-25, TSCREW1032-50 100-PKG 10-32 RACK SCREWS; 50-PKG 10-32 RACK SCREWS
Mechanical Connectors Eaton Electrical 23-5773 NICKEL SILVER CONTACT
Metal Markers or Holders ABB 1SVR405659R1100 Metal holder accessory for the CR-M2, or CR-M3, or CR-M3, or CR-M4 relay sockets
Metal Straps B-Line B3180-1 1/2 PLN, B3180-1 1/4 PLN, B3180-1 PLN, B3180-2 1/2 PLN, B3180-3 PLN, B3180-4 PLN, B3180-6 PLN, B3180FL-1 1/2 PLN, B3180FL-1 1/4 PLN, B3180FL-1 PLN, B3180FL-3 PLN, B3180FL-3/4 PLN, B3180FL-4 PLN, B3180FL-6 PLN, B3180FL-8 PLN B3180-1 1/2 PLN (TOLCO FIG. 20) PIPESTRP; B3180-1 1/4 PLN (TOLCO FIG. 20) PIPESTRP
Metal Straps Wiegmann WA08JS, WA10JS, WA12JS, WA14JS, WA1614JS, WA16JS General Enclosure Accessory – Carbon Steel Terminal Strap – Enclosure Dimension 8 Inch – Usable Space 4.63 Inches; General Enclosure Accessory – Carbon Steel Terminal Strap – Enclosure Dimension 10 Inch – Usable Space 6.63 Inches
Outlet Boxes B-Line B516GALV, B516SGALV SNAP-IN OUTLET BOX, ZINC PLATED; OUTLET BOX, ZINC PLATED
Outlet Boxes Eaton Electrical CHU99S, CHU9S Eaton pedestal mount unmetered, Unmetered, 20A, 20A, None, None, None, None, Top, Surface, Circuits: 4, NEMA 5-20R2GFI(3), NEMA 5-20R2GFI(3), None, 3, 3, 0, 125V, 125V, None; Eaton pedestal mount unmetered, Unmetered, 20A, None, None, Non-ground fault, None, None, Top, Surface, Circuits: 4, Water and tamper resistant left receptacle, NEMA 5-20R2GFI(3), None, None, 3, 0, 0, 125V, None, None
Screwdriver Bits ABB 2TLA020053R5000 Safety screwdriver bit SBITS.
Set Screws ABB 2TLA040045R0000 Mounting screw set for ABB Jokab Safety aluminium profile. Includes 1 pcs MC6S M6x12, 1 pcs JSM M6B (T-nut) and 1 pcs washer.
Sockets ABB M1170, M1173 This modular socket allows the connection of devices, tools or electrical and electronic non modular equipments in civil and industrial electrical switchboards.
Sockets Idec BAP1000, BAP500, BC1S-SD0, BDA1000, BNCA1000, BNCP1000, BNDN1000, BNDN500, BNL-5, BNL-6, BNL-7, BNL-8, BNL3, DEMO-DIN-RELAYS, RH-01, RH-03, RY2KS-CASEKM-CG, RY2KS-CASEKM-CR, SA-203, SA-204, SA-204B, SA-402 DIN rail 35mm steel 1m; 500mm DIN RAIL
Sockets Idec SA-403, SA-405, SA-406, SFA-101, SFA-202, SFA-203, SFA-301, SFA-302, SFA-402, SH3B-05F1, SH4B-02F1, SR2B-02F1, SR3B-02F1, SR3P-01F1, SR3P-06F3, SR3P-51F3, SU9Z-J5, SY2S-02F1, SY4S-02F1, SY4S-02F3, SY4S-51F1, SY4S-51F3 21 HOLE MTG PLATE; SOCKET CONNECTOR
Sockets Idec Y778-011 SPRING RETAINER
Specialty Eelectrical Boxes B-Line 303010-SD, 362410-SD, 36308-SD, 483616-SD TYPE 4/12 SINGLE SOLID DOOR ENCLOSURE, 30X30X10; TYPE 4/12 SINGLE SOLID DOOR ENCLOSURE, 36X24X10
Specialty Eelectrical Boxes Eaton Electrical 4GAC222NF, 4XCLAMP, 8064P, 96-3258-4, 99-4311, AC221RNMP, AC222RNMP, AC222URNMP, ACD221RNM, ACD222RNM, ACD222URNM, ACD60R, ACD60RP 60A/2P NON-FUSIBLE PULLOUT ACD 240V …; Eaton power pedestal clamp assembly
Specialty Eelectrical Boxes GE ACSFPKLCB, ACSFPKSG, ACSFPKSK, ACSFPKTB4, ACSHKLCB, ACSHKLCM, ACSHKSG, ACSHKTB4, ACSMKLCB, ACSMKLCM, ACSMKSG, ACSMKSK08, ACSMKSK12, ACSMKTB4, ACSMKTB6, ACSMKTB8, ACTFPKEB1P, ACTFPKEB2P, ACTFPKEB3P, ACTFPKJD, ACTFPKLC1, ACTFPKQD2P General Electric Electrical Panelboards. Filler Plates KLCB5118; Other Panelboards. Panelboard Kits. Filler Plates. PKSG4815
Specialty Eelectrical Boxes GE ACTFPKQD3P, ACTFPKSF, ACTFPKSG, ACTHKEB1P, ACTHKEB2P, ACTHKEB3P, ACTHKJD, ACTHKLC1, ACTHKQD2P, ACTHKQD3P, ACTHKSG, ACTMKEB1P, ACTMKEB2P, ACTMKEB3P, ACTMKJD, ACTMKLC1, ACTMKQD3P, ACTMKSE, ACTMKSG, AHKBF1, AHKBFB1, AHKBG1 Other Panelboards. Panelboard Kits. Filler Plate. QD3P4761; Other Panelboards. Panelboard Kits. Filler Plate. PKSF4686
Specialty Eelectrical Boxes GE AHKBQ1, AHKFB1, AMC6EYFP, AMCB2FJFP, AMCB3FJ, AMCB3FJFP, AMCB3GM, AMCB3KM, AMCB3KMFP, AMCB4EBFP, AMCB4EYFP Other Panelboards. Panelboard Kits. Circuit Breaker Hardware Kit Thqd.; General Electric Panelboard kits. Hardware kit FB module.
Switch Boxes Eaton Electrical B230BND Eaton NEMA starter, Space SVG reversing starter, 1NO contacts, 120V Coil, NEMA size 1C, 4-20 A
Terminal Blocks ABB 010300226, 1SAJ929610R0001, 1SAJ929620R0001, 2TLA020070R3200, AD1004, AD1006, AD1007, AD1027, AD1028, AD1029, AD1030, AD1031, AD1075, AD1076, AD1080, AD1081 BAM END STOP; SMK3-X2.10 Terminal blocks for supply of SMK3.0
Terminal Blocks ABB Entrelec – TE Connectivity 1SNA400729R1000, 1SNA400747R1200, 1SNA892461R1500 DL16/17.5.SF.CC2; 2 pole fuse holder block with blown fuse indicator, 30 Amp rated current with screw clamp connection that accepts 8-18 AWG UL wire range
Terminal Blocks Eaton Electrical 301K12810, 301K22810, 3733A35H03, 39-47052-12, 47-58883-42, 4719A92G57, 49-10866, 741H0034, 81-28059-3, 810K12810, 810K12811, 810K12910, 810K21810, 810K22610, 810K22810, 810K22811, 820K22910, 820K22911 RYCO; Medium Voltage VCP-W Renewal Parts, Terminal block
Terminal Blocks Siemens 3RT20361AK60, 8WA1011-1BF21, 8WA1011-1BF22, 8WA1011-1BF23, 8WA1011-1BF24, 8WA1011-1BG11, 8WA1011-1DF11, 8WA1011-1DG11, 8WA1011-1DH11, 8WA1011-1PF00, 8WA1011-1PF01, 8WA1011-1PG00, 8WA1011-1PH00, 8WA1011-1PH11, 8WA1011-3DF21, 8WA1011-3DG21, 8WA1011-3DH21, 8WA1204, 8WA1304, 8WA1802, 8WA1808, 8WA1810 Power contactor, AC-3 51 A, 22 kW / 400; Terminal Blocks
Terminal Blocks Siemens 8WA1817 Terminal Blocks
Terminal Strips ABB LF16, LF16-4, LF26, LF38-4, LF40, LF75, LG16-4, LH38-4, LP16, LY16, LY16-4, LY38-4 ACCESSORIES A LINE; Parallel and series connection of 3-pole contactors:• To obtain a star point (3 parallel-connected poles)• To connect poles in parallel and thus increase the AC load passing through the flow path made up of the parallel-connected poles: LP, LY, LH, LF
Terminal Strips Wiegmann WA0808JTMA, WA1614JTMA, WA20NTMA2 Terminal Assembly (Small JIC/N12/N4) 8X8; Terminal Assembly (Small JIC/N12/N4) 16X13
Torque Wrenches ABB 2TLA020053R0900 CABLES AND CONNECTORS
Torque Wrenches Hammond Mfg. RFLW RACK FOOT LEVELING WRENCH
Undercabinet Fixtures Hammond Mfg. FLK10LED, FLK15LED, FLK17LED, FLK18MM, FLK18T8, FLK24T8, FLK48MM, FLK48T8, FLK5LED, FLK7LED, LEDACCORDCON, LEDACCORDPOW, LEDACMSMAG, LEDACMSSCR, LEDACSWMAG, LEDACSWSCR, LEDDCCORDCON, LEDDCCORDPOW, LEDDCMSMAG, LEDDCMSSCR, LEDDCSWMAG, LEDDCSWSCR 38.5 LED Light Kit; LED LIGHT AC CONNECT CORD 1M
Wall Mount Brackets ABB 2TLA020205R2800, 2TLA040005R0500, 2TLA040005R0700, 2TLA040007R0200, 2TLA040030R0700, 2TLA040030R0800, 2TLA040030R1500, 2TLJ040005R0400, 46913, AA1000, AA1206, AL2000 ENABLING DEVICES ACCESSORIES; Wall bracket for JSHD4 three position device
Weatherproof Boxes B-Line 1084-4XFCHQRC, 1084-4XFCHQRCW, 1084-4XFCHSC, 1084-4XFLC, 1084-4XSQT, 1085-4XFCHQRC, 1085-4XFCHQRCW, 1085-4XFCHSC, 1085-4XFLC, 1086-4XSQT, 1144-4XFSC, 12105-4XFCHQRC, 12105-4XFCHQRCW, 12105-4XFCHSC, 12105-4XFLC, 12105-4XSQT, 12108-4XSQT, 12126-4XFCHQRC, 12126-4XFCHSC, 12126-4XFLC, 12126-4XSCHC, 12126-4XSQT TYPE 4X FIBERGLASS CONTINUOUS HINGE COVER ENCLOSURE, PAD-LOCKABLE ENCLOSURE, 10X; TYPE 4X FIBERGLASS CONTINUOUS HINGE COVER ENCLOSURE, PAD-LOCKABLE ENCLOSURE, W/
Weatherproof Boxes B-Line 14126-4XFCHQRC, 14126-4XFCHQRCW, 14126-4XFCHSC, 14126-4XFLC, 14126-4XSCHC, 14126-4XSQT, 14126-4XSS6LC, 14128-4XSQT, 1432-4XFSC, 1476-4XFCHQRC, 1476-4XFCHQRCW, 1476-4XFCHSC, 1476-4XFLC, 16126-4XS, 161410-4XSQT, 16146-4XFCHQRC, 16146-4XFCHQRCW, 16146-4XFCHSC, 16146-4XFLC, 16146-4XSCHC, 16146-4XSQT, 16166-SDSS4 TYPE 4X FIBERGLASS CONTINUOUS HINGE COVER ENCLOSURE, PAD-LOCKABLE ENCLOSURE, 14X; TYPE 4X FIBERGLASS CONTINUOUS HINGE COVER ENCLOSURE, PAD-LOCKABLE ENCLOSURE, W/
Weatherproof Boxes B-Line 1732-4XFSC, 18168-4XFCHQRC, 18168-4XFCHQRCW, 18168-4XFCHSC, 18168-4XFLC, 201612-4XF, 20166-4XA, 20166-4XS, 20168-4XFCHQRC, 20168-4XFCHQRCW, 20168-4XFCHSC, 20168-4XFLC, 202012-SDSS4, 241210-4XF, 24126-4XF, 242010-4XS3PT, 242010-4XSS63PT, 24206-4XS, 24206-4XS3PT, 24206-4XSS63PT, 24208-4XF, 24208-4XS3PT TYPE 4X FIBERGLASS SMALL JUNCTION SCREW COVER ENCLOSURE, 17X3X2; TYPE 4X FIBERGLASS CONTINUOUS HINGE COVER ENCLOSURE, PAD-LOCKABLE ENCLOSURE, 18X
Weatherproof Boxes B-Line 24208-4XSS6, 24208-4XSS63PT, 242410 RHCF, 242410-4XF, 242412-4XF, 242412-4XS3PT TYPE 4X STAINLESS STEEL SINGLE-DOOR ENCLOSURE, 24X20X8; Type 4X SS6 Single-Door 3-Point Locking Enclosure 24x20x8
Wire Connectors ABB EV1049 No. 4 male double poles connector for sequential lamps wiring
Wire Ropes ABB 2TLA050210R0020, 2TLA050210R0030, 2TLA050210R0120, 2TLA050210R0130, 2TLA050210R0220, 2TLA050210R0230, 2TLA050210R0320, 2TLA050210R0330, 2TLA050210R0420, 2TLA050210R0430, 2TLA050210R0520, 2TLA050210R0530, 2TLA050210R0620, 2TLA050210R0630, 2TLA050210R0720, 2TLA050210R0820, 2TLA050210R0830, 2TLA050210R2020, 2TLA050210R2220, 2TLA050210R2320, 2TLA050210R2420, 2TLA050210R2520 Stainless steel 5 meter rope kit with key; Galvanized 5 meter rope kit with allen key
Wire Ropes ABB 2TLA050210R2620, 2TLA050210R2720, 2TLA050210R2820 Plastic coated Wire 100m.; Jokab Safety Line Strong Acces. 126M Rope Only
Wire Ropes B-Line BH1-E-9-12, BH1-F1, BH1-F2, BH1-F3, BH1-F4, BH1-PNA, BKA-063-120, BKA-063-120K, BKA-063-180, BKA-063-180K, BKA-063-240, BKA-063-240K, BKA-063-360, BKA-063-360K, BKA-063-40, BKA-063-40K, BKA-063-80, BKA-063-80K, BKB25-063-120, BKB25-063-120K, BKB25-063-180, BKB25-063-180K ROD TO BEAM HANGER, 9/16-IN. TO 3/4-IN. FLANGE, #8 WIRE OR 1/4-IN. PLAIN ROD; VERTICAL FLANGE HANGER, 1/16-IN. TP 5/32-IN. FLANGE, #8 WIRE OR PLAIN ROD
Wire Ropes B-Line BKB25-063-240, BKB25-063-240K, BKB25-063-360, BKB25-063-360K, BKB25-063-40, BKB25-063-40K, BKB25-063-80, BKB25-063-80K, BKB38-094-120, BKB38-094-120K, BKB38-094-180, BKB38-094-180K, BKB38-094-240, BKB38-094-240K, BKB38-094-360, BKB38-094-360K, BKB38-094-40, BKB38-094-40K, BKB38-094-80, BKB38-094-80K, BKBM10-094-120, BKBM10-094-120K KWIKWIRE ACCESSORY, BOLT STYLE SINGLE TYPE
Wire Ropes B-Line BKBM10-094-180, BKBM10-094-180K, BKBM10-094-240 KWIKWIRE ACCESSORY, BOLT STYLE SINGLE TYPE

Ứng dụng trong nhà máy

ứng dụng cho chế tạo tủ điện, nâng cấp dây chuyền, đấu nối nhanh cảm biến/actuator, bảo trì panel và gom vật tư phụ kiện dự phòng. Với nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi đồng thời model/SKU, ảnh name plate, số lượng cần mua, thời gian cần hàng và tình trạng thiết bị đang chạy để kiểm tra đúng phiên bản.

Trường hợp mã cũ ngừng sản xuất, Hoàng Thiên Phát có thể hỗ trợ đối chiếu theo chức năng, thông số điện, kích thước lắp, kiểu chân/cổng kết nối và điều kiện vận hành thực tế để đề xuất mã thay thế phù hợp.

Sản phẩm tương tự

Khách hàng có thể tham khảo thêm các nhóm thiết bị liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá, chuẩn hóa vật tư dự phòng và giảm thời gian tìm mã thay thế.

Tư vấn và báo giá

Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị điện công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.

  • Sales1: Mr.Chung
  • Phone/Zalo: 0765.84.49.77
  • Email: sales1@hoangthienphatservice.com
  • Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.