Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050 là nhóm sản phẩm được HTP Robotics tổng hợp từ nhu cầu tìm mã, thay thế và chuẩn hóa vật tư trong thị trường công nghiệp Việt Nam. Bài viết gom các model/SKU cùng loại, cùng chức năng, cùng hãng để bộ phận kỹ thuật, mua hàng và bảo trì dễ tra cứu theo đúng name plate, model hoặc mã đặt hàng thực tế.
Nội dung bài viết
- Tổng quan Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Bảng model/SKU Norgren
- Ứng dụng trong nhà máy
- Sản phẩm tương tự
- Tư vấn báo giá
Tổng quan Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050
Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam cho nhóm Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050, dựa trên nhiều yêu cầu thay thế thực tế từ nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị bảo trì. Với nhóm này, khách hàng thường tìm theo mã model/SKU, ảnh name plate, cụm ký hiệu điện áp hoặc phần series in trên thiết bị.
Trong nhóm bài này hiện có 11 model/SKU thuộc cùng chức năng, ghi nhận từ 7 nhu cầu tìm mã khác nhau. Khi cần mua mới hoặc thay thế, khách hàng nên giữ nguyên mã đầy đủ, kiểm tra đúng phiên bản kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Đối chiếu đúng điện áp coil, kiểu van 3/2, 5/2 hoặc 5/3, cỡ ren, lưu lượng và áp suất làm việc.
- Kiểm tra chuẩn cổng, loại đầu điện, chân đế manifold và môi trường vận hành trước khi thay thế.
- Nếu đang dùng trong cụm khí nén OEM, nên gửi thêm ảnh name plate và vị trí lắp để kiểm tra đúng series.
Ngoài model/SKU, nên kiểm tra thêm ảnh thực tế, vị trí lắp, sơ đồ đấu nối hoặc sơ đồ khí/thủy lực, điều kiện vận hành và số lượng cần dự phòng. Chỉ khác một hậu tố nhỏ trong model cũng có thể dẫn đến khác điện áp, khác tín hiệu, khác seal material hoặc khác chuẩn lắp đặt.
Bảng model/SKU Norgren
Danh sách model/SKU đầy đủ: 5/3 G1/4 SOL/SOL VALVE APB 2636449024623050, QM/8025/25, QM/8025/32, SOLENOID 9150 0000000.9150.09800, V61B511A-A3000, V61B511A-A319J, V61B513A-A213J, V61B513A-A219J, V61R417A-A313JB, VP5006BJ411HXR, VP6010LJ461MB200.
Danh sách dưới đây giữ nguyên model/SKU để khách hàng có thể tra cứu trực tiếp theo name plate, hồ sơ mua hàng cũ hoặc thông tin đang có tại hiện trường.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU | Mô tả hoặc name plate |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | 5/3 G1/4 SOL/SOL VALVE APB 2636449024623050, QM/8025/25, QM/8025/32, SOLENOID 9150 0000000.9150.09800, V61B511A-A3000, V61B511A-A319J, V61B513A-A213J, V61B513A-A219J, V61R417A-A313JB, VP5006BJ411HXR, VP6010LJ461MB200 | Đối chiếu theo name plate, model/SKU và đặc tính kỹ thuật thực tế. |
Ứng dụng trong nhà máy
Nhóm sản phẩm này thường xuất hiện trong cụm thủy lực, khí nén, tủ điều khiển van, hệ thống chấp hành và các dây chuyền cần đóng mở hoặc điều khiển lưu lượng chính xác.
| Nhu cầu | Cách đối chiếu | Thông tin nên gửi |
|---|---|---|
| Mua thay thế | Đối chiếu đúng model/SKU và name plate | Ảnh thiết bị, mã đầy đủ, số lượng cần mua |
| Tìm mã tương đương | So thông số điện, cơ khí, khí nén hoặc thủy lực | Sơ đồ đấu nối, áp suất/tải, kích thước lắp |
| Dự phòng bảo trì | Gom các mã cùng nhóm để rút ngắn thời gian mua hàng | Danh sách model, thời gian cần hàng, địa điểm giao |
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể xem thêm các nhóm sản phẩm liên quan trên HTP Robotics để gom yêu cầu báo giá và đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050: lưu ý lựa chọn
Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050 cần được đối chiếu theo chuẩn ren, điện áp cuộn coil, sơ đồ cổng và điều kiện áp suất trước khi thay thế.
Khi gửi yêu cầu báo giá Van điện từ khí nén Norgren 2636449024623050, khách hàng nên cung cấp ảnh name plate, số lượng và yêu cầu giao hàng.
Để tham khảo thêm nhóm vật tư liên quan, xem Vật Tư Thiết Bị Việt Nam.
Tư vấn báo giá
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.