Van điện từ Parker 7321BIV00 được tổng hợp để hỗ trợ đối chiếu mã thay thế, cấu hình kỹ thuật và nhu cầu vận hành tại nhà máy. Điểm khác biệt của 7321BIV00 là vật liệu làm kín FKM; phải đối chiếu điều kiện nhiệt độ và tương thích hóa chất với môi chất thực tế.
Mục lục
- Tổng quan sản phẩm
- Model / SKU và thông số kỹ thuật
- Ứng dụng thực tế
- Lưu ý khi chọn mã
- Tư vấn và báo giá
Tổng quan Van điện từ Parker 7321BIV00
Điểm khác biệt của 7321BIV00 là vật liệu làm kín FKM; phải đối chiếu điều kiện nhiệt độ và tương thích hóa chất với môi chất thực tế. Khi đặt mua hoặc thay thế, hãy ưu tiên xác nhận đầy đủ mã model, thông số name plate, điện áp/kiểu ngõ ra hoặc kết nối và điều kiện tải thực tế. Các hậu tố trên mã có thể quyết định vật liệu, chuẩn lắp, hướng quay, cuộn dây, phản hồi hoặc điện áp vận hành.
Model / SKU, thông số kỹ thuật và ứng dụng
| Model / SKU | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 7321BIV00 / 481865 | Van 2/2 thường đóng, tác động gián tiếp; ren BSP 3/8 inch; lỗ 13 mm; Kv 3,0 m3/h; FKM; chênh áp 0,1-20 bar. | Điều khiển nước, dầu nhẹ và môi chất phù hợp với vật liệu làm kín FKM. |
Ứng dụng và lựa chọn cấu hình
Van điện từ Parker 7321BIV00 thường được chọn trong các hệ thống yêu cầu vận hành ổn định, dễ bảo trì và thay thế theo mã. Trước khi lắp mới, cần kiểm tra tương thích cơ khí, sơ đồ điện hoặc thông số thủy lực của toàn bộ cụm. Việc đối chiếu đúng mã giúp tránh sai chân kết nối, sai kiểu ngõ ra, sai lưu lượng hoặc sai mô-men so với thiết bị đang dùng.
Lưu ý khi đối chiếu mã
Danh sách mã trong bài: 7321BIV00 / 481865. Đây là các mã/nhóm mã liên quan trực tiếp đến nội dung bài. Với mã có hậu tố hoặc cấu hình tùy chọn, cần gửi ảnh nhãn máy và yêu cầu vận hành để xác nhận trước khi báo giá. Không nên thay thế theo hình dáng bên ngoài hoặc theo tên dòng sản phẩm ngắn.
Kiểm tra trước khi thay thế
Trước khi thay van điện từ, cần xác nhận kiểu van, trạng thái thường đóng/thường mở, vật liệu làm kín, cỡ ren, điện áp cuộn coil và dải áp suất chênh lệch. Với môi chất lỏng, cần kiểm tra độ sạch, nhiệt độ và tính tương thích của gioăng trước khi chọn van mới.
Hãy ngắt áp, xả áp đường ống và kiểm tra chiều dòng chảy trước khi lắp. Sau khi đấu điện, chạy thử chu kỳ đóng mở, quan sát rò rỉ tại ren và theo dõi nhiệt của cuộn coil để bảo đảm van vận hành ổn định.
Vận hành van điện từ Parker 7321BIV00
van điện từ Parker 7321BIV00 dùng cho điều khiển đóng ngắt dòng chất lỏng. Khi lắp van điện từ Parker 7321BIV00, nên dùng đúng điện áp coil, bảo đảm lọc đầu vào và chừa không gian tháo lắp coil. Bảo trì định kỳ gồm vệ sinh đường ống, kiểm tra gioăng và thử đáp ứng đóng mở.
Sản phẩm tương tự
HTProbotics có thể hỗ trợ tìm phiên bản cùng dòng, mã thay thế tương thích hoặc cấu hình phù hợp với hệ thống hiện hữu. Xem thêm các nhóm thiết bị tại danh mục sản phẩm HTProbotics.
Tham khảo thêm nguồn vật tư kỹ thuật trước khi gửi yêu cầu đối chiếu mã.
Tư vấn và báo giá
Để đối chiếu đúng cấu hình, vui lòng gửi ảnh name plate, mã đầy đủ, điện áp hoặc điều kiện vận hành hiện tại. HTProbotics sẽ hỗ trợ kiểm tra mã và tư vấn phương án phù hợp.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: htprobotics.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.