,

Vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB

Kỹ sư bảo trì luôn cần tìm kiếm giải pháp tối ưu khi vận hành dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng. Do đó, việc lựa chọn chính xác vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB giúp hệ thống truyền động đạt hiệu suất cao nhất. Tuy nhiên, thị trường hiện nay xuất hiện nhiều mã hàng tương đương gây khó khăn cho…

Kỹ sư bảo trì luôn cần tìm kiếm giải pháp tối ưu khi vận hành dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng. Do đó, việc lựa chọn chính xác vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB giúp hệ thống truyền động đạt hiệu suất cao nhất. Tuy nhiên, thị trường hiện nay xuất hiện nhiều mã hàng tương đương gây khó khăn cho quá trình thay thế thiết bị.

Vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB là gì?

Đây là dòng ổ lăn chuyên dụng do thương hiệu hàng đầu thế giới sản xuất và phân phối rộng rãi. Thiết bị này đóng vai trò cốt lõi trong việc giảm ma sát và hỗ trợ trục quay chịu tải trọng lớn. Hơn nữa, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.

Vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB
Vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB

Đặc điểm nổi bật

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu thế vượt trội nhờ công nghệ chế tạo tiên tiến từ hãng. Do đó, các nhà máy thường ưu tiên trang bị linh kiện này cho hệ thống của mình.

  • Khả năng chịu tải trọng hướng kính và dọc trục cực kỳ ổn định.
  • Độ bền cơ học cao giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy.
  • Vật liệu thép hợp kim đặc biệt chống mài mòn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Giong làm kín hiệu quả ngăn chặn bụi bẩn và chất lỏng xâm nhập.
  • Tốc độ vận hành lớn nhưng vẫn duy trì độ rung động rất thấp.
  • Dễ dàng bôi trơn định kỳ để kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Thông số kỹ thuật

Mỗi dòng sản phẩm đều sở hữu các thông số tiêu chuẩn để kỹ sư dễ dàng đối chiếu. Kết quả là việc lắp đặt diễn ra chính xác mà không cần chỉnh sửa cơ khí.

Thông số Giá trị tham khảo
Đường kính trong 75 mm
Đường kính ngoài 130 mm
Bề rộng vòng trong 45 mm
Bề rộng vòng ngoài 25 mm
Tải trọng động cơ bản 62.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản 38.0 kN
Tốc độ giới hạn mỡ 4500 rpm
Tốc độ giới hạn dầu 5600 rpm
Trọng lượng sản phẩm 1.45 kg
Vật liệu lọng bi Thép dập cao cấp
Nhiệt độ làm việc tối đa 120 độ C

Các dòng và model phổ biến

Thương hiệu này cung cấp nhiều biến thể khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu thực tế. Trong đó, việc phân biệt rõ mã hàng giúp kỹ sư tránh nhầm lẫn khi đặt mua vật tư.

Model / Dòng sản phẩm Đặc điểm nổi bật Ứng dụng
GN215KRRB Tích hợp vòng đệm kín hai mặt Băng tải công nghiệp
GN215-COL Có thêm vòng khóa cố định trục Quạt thông gió lớn
GN215-COLL-FAFNIR Mã gộp theo lịch sử sáp nhập hãng Hệ thống nông nghiệp
1100KRR Kiểu vòng insert tiêu chuẩn Máy chế biến gỗ

Ứng dụng thực tế

Linh kiện này hiện diện rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn nhờ độ tin cậy vượt trội. Do đó, các nhà quản lý luôn đánh giá rất cao hiệu quả kinh tế mà sản phẩm mang lại.

  • Hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu trong nhà máy xi măng.
  • Quạt hút công suất lớn phục vụ cho các hệ thống thông gió nhà xưởng.
  • Máy móc ngành nông nghiệp hoạt động trong điều kiện nhiều bụi bẩn.
  • Thiết bị chế biến gỗ yêu cầu độ chính xác và ổn định cao.
  • Cơ cấu truyền động trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa.

Vì sao nên chọn sản phẩm này

Việc đầu tư thiết bị chính hãng mang lại giá trị lâu dài cho toàn bộ dây chuyền sản xuất. Hơn nữa, sản phẩm giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì định kỳ.

  • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ nhà sản xuất uy tín toàn cầu.
  • Độ tương thích hoàn hảo với các tiêu chuẩn thiết bị quốc tế.
  • Chính sách hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành minh bạch từ đại lý.
  • Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc bất ngờ gây thiệt hại lớn.

Các Model về Vòng bi đỡ Timken-Fafnir GN215KRRB

Model Chức năng Ứng dụng
CC 2014 Xử lý đồ họa phiên bản 2014 Chỉnh sửa ảnh Macintosh
CC 2015 Xử lý đồ họa phiên bản 2015 Chỉnh sửa ảnh Windows
FILTER/FLATEDECODE/HEIGHT 106 Lọc giải mã ảnh chiều cao 106 Xử lý đối tượng hình ảnh PDF
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1969 Lọc giải mã độ dài 1969 Kết xuất mẫu hoa văn PDF
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1976 Lọc giải mã độ dài 1976 Kết xuất mẫu hoa văn PDF
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1977 Lọc giải mã độ dài 1977 Kết xuất mẫu hoa văn PDF
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 1978
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 2190
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 2699
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 465
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 855
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 856
FILTER/FLATEDECODE/LENGTH 954 Bộ lọc nén chiều dài 954 Hệ thống xử lý tệp PDF
PANTONE 151 Màu sắc tiêu chuẩn 151C In ấn và thiết kế
R/SUBTYPE/IMAGE/TYPE/XOBJECT/WIDTH 106 Đối tượng ảnh chiều rộng 106 Đồ họa tài liệu kỹ thuật
TYPE/FONTDESCRIPTOR/XHEIGHT 502 Mô tả phông chữ chiều cao 502 Hiển thị văn bản tài liệu
TYPE/FONTDESCRIPTOR/XHEIGHT 505 Mô tả phông chữ chiều cao 505 Định dạng phông chữ nén
TYPE/PATTERN/XSTEP 284 Mẫu họa tiết bước X 284 Đổ nền đồ họa vector
TYPE/PATTERN/XSTEP 307 Đỡ tải lớn khoảng cách xa Băng tải công nghiệp bước 307
TYPE/PATTERN/XSTEP 79 Đỡ tải trọng nhỏ hơn Hệ thống truyền động bước 79

Kết luận

Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm đóng vai trò quyết định đến độ bền của toàn bộ hệ thống cơ khí. Do đó, kỹ sư nên kiểm tra kỹ thông số và nguồn gốc trước khi đưa vào vận hành thực tế. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.