Xy lanh khí nén Festo DSNU: DSNU-32-200, DSNU-40-50, DSNU-25-70 và DSNU-25-75 tổng hợp các model có mã rõ ràng trong hồ sơ năm 2025. Mỗi model có bài riêng để đối chiếu thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì áp một bảng chung cho toàn bộ dòng.
Mục lục
Tổng quan Xy lanh khí nén Festo DSNU: DSNU-32-200, DSNU-40-50, DSNU-25-70 và DSNU-25-75
Xy lanh khí nén Festo DSNU cần được chọn theo công việc thực tế. Model đầy đủ quyết định kích thước, kết nối, đặc tính vận hành và giới hạn môi trường. Bài gộp giúp đối chiếu nhanh, còn bài model cung cấp thông tin cho từng mã.
Trước khi đặt hàng, nên thu thập model trên nhãn, ảnh vị trí lắp và thông số hệ thống. Dữ liệu này giúp loại trừ phương án có kích thước hoặc chức năng không tương thích.
Thông số kỹ thuật Xy lanh khí nén Festo DSNU: DSNU-32-200, DSNU-40-50, DSNU-25-70 và DSNU-25-75
| Model / SKU | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DSNU-32-200-PPV-A | Xy lanh tròn tác động kép, đường kính piston 32 mm, hành trình 200 mm, ren ty M10 x 1,25; giảm chấn khí nén điều chỉnh ở hai đầu và có cảm biến vị trí. Áp suất 1-10 bar, cổng G1/8, nhiệt độ -20 đến 80 °C, lực 6 bar: tiến 482,5 N, lùi 415 N. | Tạo chuyển động thẳng 200 mm cho cơ cấu gá, đẩy, chặn hoặc cấp phôi khi cần tự chỉnh giảm chấn. |
| DSNU-40-50-PPS-A | Xy lanh tròn tác động kép, piston 40 mm, hành trình 50 mm, ren ty M12 x 1,25; giảm chấn khí nén tự điều chỉnh và có cảm biến vị trí. Áp suất 1-10 bar, cổng G1/4, nhiệt độ -20 đến 80 °C, lực 6 bar: tiến 752,9 N, lùi 633,3 N. | Kẹp, định vị, ép nhẹ hoặc gạt phôi hành trình ngắn cần lực cao và giảm chấn tự điều chỉnh. |
| DSNU-25-70-PPS-A | Xy lanh tròn tác động kép, piston 25 mm, hành trình 70 mm; PPS là giảm chấn khí nén tự điều chỉnh ở hai đầu, A cho phép cảm biến vị trí. Dòng DSNU dùng khí nén theo ISO 8573-1, áp suất 1-10 bar, nhiệt độ -20 đến 80 °C. | Kẹp, gạt, định vị hoặc cấp phôi ở hành trình 70 mm khi cần cảm biến piston. |
| DSNU-25-75-PPV-A | Xy lanh tròn tác động kép, piston 25 mm, hành trình 75 mm; PPV là giảm chấn khí nén điều chỉnh ở hai đầu, A cho phép cảm biến vị trí. Dòng DSNU dùng khí nén theo ISO 8573-1, áp suất 1-10 bar, nhiệt độ -20 đến 80 °C. | Cơ cấu chuyển động thẳng 75 mm trong đồ gá, phân loại hoặc đóng gói khi cần tự chỉnh lực giảm chấn. |
Ứng dụng cụ thể
Những model trên phù hợp với nhiệm vụ được mô tả trong từng dòng bảng. Trước khi vận hành, kiểm tra điều kiện lắp, tải hoặc khoảng cách mục tiêu, môi trường và khả năng tương thích với phần điều khiển hiện có.
Không tự suy ra thông số của một model từ model khác. Hành trình, giảm chấn, khoảng cách phát hiện, kiểu lắp hoặc đầu nối có thể thay đổi dù mã rất gần nhau.
Đối chiếu trước khi thay
Đối chiếu mã đầy đủ, kích thước, nguồn/áp suất, kiểu kết nối, chức năng và giới hạn môi trường. Nếu chưa xác định được một trường quan trọng, hãy xác minh nhãn hoặc catalogue trước khi chọn mã thay.
Model cùng nhóm
Chọn bài model tương ứng để đọc thông số chi tiết:
- Xy lanh khí nén Festo DSNU-32-200-PPV-A
- Xy lanh khí nén Festo DSNU-40-50-PPS-A
- Xy lanh khí nén Festo DSNU-25-70-PPS-A
- Xy lanh khí nén Festo DSNU-25-75-PPV-A
Tư vấn báo giá
Gửi model/SKU đầy đủ, ảnh nhãn, kích thước lắp, đầu nối và điều kiện vận hành để HTProbotics đối chiếu đúng cấu hình trước khi báo giá.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Website: htprobotics.com
Chọn model DSNU theo hành trình và giảm chấn
Trong nhóm này, DSNU-32-200-PPV-A phù hợp khi cơ cấu cần hành trình 200 mm và muốn tự điều chỉnh giảm chấn ở hai đầu. DSNU-40-50-PPS-A phù hợp chuyển động ngắn hơn nhưng cần lực danh nghĩa cao hơn nhờ piston 40 mm. Các model DSNU-25 dùng piston 25 mm; khác biệt giữa PPS và PPV nằm ở cách giảm chấn tự điều chỉnh hay điều chỉnh thủ công. Trước khi thay thế, cần kiểm tra ren ty, cổng khí, không gian hành trình, cảm biến piston và áp suất vận hành.
Việc chọn sai hành trình hoặc kiểu giảm chấn có thể làm cơ cấu không đạt vị trí cuối hoặc va đập mạnh. Bảng model trong bài dùng để sàng lọc ban đầu; catalogue và nhãn trên xy lanh vẫn là căn cứ cuối cùng để chốt cấu hình.
Đối chiếu DSNU-32-200 trước khi đặt hàng
Model DSNU-32-200 cần được đối chiếu thêm hậu tố PPV-A, ren ty, cổng khí và hành trình trên nhãn. Tham khảo datasheet Festo DSNU-32-200-PPV-A để kiểm tra điều kiện vận hành. Với DSNU-32-200, không nên thay theo ảnh hoặc kích thước thân ngoài mà bỏ qua kiểu giảm chấn.
Khi cần chọn model trong cùng dòng, hãy ghi rõ DSNU-32-200, áp suất làm việc và yêu cầu cảm biến để kỹ thuật viên đối chiếu chính xác.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.