Van cartridge 2/2 thường mở HYDAC WSM06020V-01-C-N-0 là mã van thủy lực HYDAC cần được đối chiếu đúng trước khi thay thế. Nội dung dưới đây tổng hợp thông số cụ thể, ứng dụng và các bước kiểm tra phù hợp cho model WSM06020V-01-C-N-0.

Mục lục
Tổng quan Van cartridge 2/2 thường mở HYDAC WSM06020V-01-C-N-0
Van cartridge thường nằm trong block manifold hoặc thân in-line, vì vậy ngoại hình và điện áp coil không đủ để xác định mã thay thế. Cần đối chiếu toàn bộ order code, sơ đồ thủy lực, khoang gia công, vật liệu phớt, chức năng mạch, body lắp và điều kiện vận hành thực tế. Hai van cùng 24 VDC có thể khác số cửa, trạng thái mất điện hoặc chiều dòng chảy. Thay sai có thể gây rò rỉ, không lắp được block, đảo trạng thái cơ cấu hoặc ảnh hưởng logic an toàn.
Trước khi tháo thiết bị cũ, cần dừng máy theo quy trình, xả áp dư và ghi nhận vị trí van. Chụp rõ name plate, coil, đầu nối, mặt block và sơ đồ dây. Sau khi thay, kiểm tra độ kín, nhiệt độ coil và phản ứng của cơ cấu ở tải thấp. Không tự thay đổi áp suất van an toàn hoặc câu tắt liên động để thử van. Lưu lượng và áp suất catalogue cần được xem trong toàn bộ mạch vì độ nhớt dầu, nhiệt độ, body và hướng dòng đều ảnh hưởng áp suất rơi.
Thông số kỹ thuật WSM06020V-01-C-N-0
| Model / SKU | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|
| WSM06020V-01-C-N-0 | Van cartridge 2/2 thường mở, điện từ; khoang 06020, phớt NBR, lưu lượng tối đa 20 l/min và áp suất tối đa 350 bar. C là cartridge only, 0 là không kèm coil; coil 24DG phải đối chiếu riêng. | Dùng để đóng/mở đường dầu trong block manifold và cụm nguồn thủy lực yêu cầu trạng thái thường mở. |
Hậu tố trong mã là một phần của cấu hình. Cần xác nhận lại coil, đầu nối và body có xuất hiện cùng mã gốc hay không. Đừng suy luận từ một phần series hoặc từ ảnh sản phẩm khác.
Ứng dụng thực tế
Dùng để đóng/mở đường dầu trong block manifold và cụm nguồn thủy lực yêu cầu trạng thái thường mở. Chức năng cuối cùng phải dựa trên sơ đồ, vì cùng model có thể nằm ở các vị trí ngắt, chuyển hướng, xả áp hoặc pilot tùy thiết kế block.
Van cartridge thường nằm trong block manifold hoặc thân in-line, vì vậy ngoại hình và điện áp coil không đủ để xác định mã thay thế. Cần đối chiếu toàn bộ order code, sơ đồ thủy lực, khoang gia công, vật liệu phớt, chức năng mạch, body lắp và điều kiện vận hành thực tế. Hai van cùng 24 VDC có thể khác số cửa, trạng thái mất điện hoặc chiều dòng chảy. Thay sai có thể gây rò rỉ, không lắp được block, đảo trạng thái cơ cấu hoặc ảnh hưởng logic an toàn.
Trước khi tháo thiết bị cũ, cần dừng máy theo quy trình, xả áp dư và ghi nhận vị trí van. Chụp rõ name plate, coil, đầu nối, mặt block và sơ đồ dây. Sau khi thay, kiểm tra độ kín, nhiệt độ coil và phản ứng của cơ cấu ở tải thấp. Không tự thay đổi áp suất van an toàn hoặc câu tắt liên động để thử van. Lưu lượng và áp suất catalogue cần được xem trong toàn bộ mạch vì độ nhớt dầu, nhiệt độ, body và hướng dòng đều ảnh hưởng áp suất rơi.
Đối chiếu trước khi thay
Kiểm tra lần lượt mã đầy đủ và hậu tố; chức năng 2/2 hoặc 3/2; khoang lắp; body; phớt; coil; đầu nối; điện áp; áp suất, lưu lượng và nhiệt độ dầu. Khi thiếu dữ liệu, cần dùng ảnh name plate hoặc catalogue thay vì chọn mã gần giống. Xem thêm nhóm van cartridge điện từ HYDAC WSM. Tham chiếu kỹ thuật: tài liệu sản phẩm.
Tư vấn báo giá
Gửi ảnh name plate, mã đầy đủ, ảnh vị trí lắp và thông số áp suất/lưu lượng để HTProbotics đối chiếu trước khi báo giá.
Sales1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.