Thiết bị công nghiệp IFM AL1301

IFM AL1301 chính hãng, tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam. Liên hệ Mr.Chung 0765.84.49.77 để được tư vấn và báo giá.

Danh mục: Thương hiệu:

IFM AL1301 thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng IFM. Bài viết gán trực tiếp model/SKU, name plate, mã SAP và mô tả kỹ thuật liên quan để khách hàng tại Việt Nam dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

AL1301

Với nhóm IFM AL1301, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.

Nội dung bài viết

IFM AL1301 và các model/SKU liên quan

Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: AL1301, DI5023, E30533, E37620, E89010, EVC005, EVT001, IF503A, IF504A, IF5249, IG0363, IG5929, IG6083, IG6616, IGS287, JN2201, O1D100, O1D105, O1D120, O5D150, PI2207, PM1606, PM1607, PM1703, PN2071, PN3093, PN3593, PT5503, SBG232, SBG233, SBG246, SM0510, SM6000, SM8120, TA2105, TA2445, TK7460, UGT510, UIT502, UIT504, VTV122, EVF570, II503A, II5854, E89030, IF5493, IFC207, IGS278, II5465, KD5018, KD501A, LDL100, O1D102, O1D106, O5D100, PN3071, PT5501, TS522A, XS630B1PAL2, EVC14A, DI521A. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.

Nhóm sản phẩm Model/SKU liên quan Đặc tính kỹ thuật nổi bật Ứng dụng thường gặp
Thiết bị tự động hóa AL1301, DI5023, E37620, E89010, EVC005, EVT001, IF503A, IF504A, IF5249, IG0363, IG5929, IG6083, IGS287, JN2201, O1D100, O1D105, O1D120, O5D150, SBG233, SM0510, SM6000, TA2105, TA2445, TK7460, UGT510, UIT502, UIT504, VTV122 Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy.
Cảm biến/công tắc áp suất E30533, PI2207, PM1606, PM1607, PM1703, PN2071, PN3093, PN3593, PT5503, SBG232, SBG246, SM8120 Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm Đo, giám sát hoặc bảo vệ áp suất trong khí nén, thủy lực, nước công nghiệp, bồn chứa và đường ống.
Cảm biến tiệm cận IG6616 Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy.
Model/SKU liên quan mở rộng EVF570, II503A, II5854, E89030, IF5493, IFC207, IGS278, II5465, KD5018, KD501A, LDL100, O1D102, O1D106, O5D100, PN3071, PT5501, TS522A, XS630B1PAL2, EVC14A, DI521A Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành.

Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu

Trước khi thay thế hoặc đặt mua IFM AL1301, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:

  • Nguồn cấp/điện áp: 24VDC, 24 VDC, 24V, 24Vdc
  • Tín hiệu ngõ ra: IO-Link, PNP, NC, 1NO, 1NC, analog, NPN, NO, digital, 4-20mA
  • Chuẩn kết nối: M12, M18, M30, G1/2, M12x1, DN50, G 1/2, DN15, G1/4, G 1/4
  • Áp suất/lưu lượng: 7 bar, 1000mbar, 2.5 bar, 1 bar, 25 bar, 250 bar, 25bar, 0.9m3/h, 40bar, 25 l/min
  • Cấp bảo vệ/vật liệu: stainless, Đồng
  • Kích thước/cáp: 10mm, 3mm, 3.25 mm, 8mm, 121mm, 6mm, 25mm, 1600mm, 6000mm

Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.

Ứng dụng trong nhà máy

Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã IFM này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.

Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.

Bảng mã chi tiết

Mã NSX / Model Name plate hoặc mô tả kỹ thuật Tên vật tư tham khảo Mã SAP tham khảo
AL1301 Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB 250202135800257
DI5023 Cảm biến tiệm cận báo quay PNP, NC 24VDC, 5-3600 Imp/min, 10mm, DI5023_IFM Cảm biến tiệm cận báo quay PNP, NC 24VDC, 5-3600 Imp/min, 10mm, DI5023_IFM 250202110700747
E30533 Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm CT02050000000
E37620 Cảm biến E37620 nhiệt độ Cảm biến E37620 nhiệt độ 310000000001298
E89010 Bánh xe tạo xung chuyển đổi tốc độ kích thước 135x135x21mm, nhựa_E89010_ifm Bánh xe tạo xung chuyển đổi tốc độ kích thước 135x135x21mm, nhựa_E89010_ifm 10940000017
EVC005 Jack kết nối cảm biến M12 5-pin 4-wire cable 5m_EVC005_ifm Jack kết nối cảm biến M12 5-pin 4-wire cable 5m_EVC005_ifm 250202128400018
EVT001 Jack cắm cảm biến 4Pin M12 5m_EVT001_IFM Jack cắm cảm biến 4Pin M12 5m_EVT001_IFM Đang cập nhật
IF503A Cảm biến tiệm cận 0-3mm PNP 1NO 24VDC M12 x L60mm M12 3-pin 3-wire_IF503A_ifm Cảm biến tiệm cận 0-3mm PNP 1NO 24VDC M12 x L60mm M12 3-pin 3-wire_IF503A_ifm 250202110700057
IF504A Cảm biến Tiệm cận IF504A ifm Cảm biến Tiệm cận IF504A ifm 250202000000359
IF5249 Cảm biến tiệm cận 0…3.25 mm, PNP, 1NO, 24VDC, M32xL35mm_IF5249_IFM Cảm biến tiệm cận 0…3.25 mm, PNP, 1NO, 24VDC, M32xL35mm_IF5249_IFM 250202110700737
IG0363 Cảm biến tiệm cận 8mm, 1NC, 24VDC, M18 x 1, L= 56m, cable 2 m_IG0363_IFM Cảm biến tiệm cận 8mm, 1NC, 24VDC, M18 x 1, L= 56m, cable 2 m_IG0363_IFM 250202110700738
IG5929 Cảm biến tiệm cận 8mm, PNP, 1NO, 24VDC, 1 x M12_IG5929_IFM Cảm biến tiệm cận 8mm, PNP, 1NO, 24VDC, 1 x M12_IG5929_IFM 250202110700704
IG6083 Cảm biến tiệm cận analog 0.8-8mm, PNP/NPN, 1NO/NC, 24VDC, IO-Link, 1 x M18_IG6083_IFM Cảm biến tiệm cận analog 0.8-8mm, PNP/NPN, 1NO/NC, 24VDC, IO-Link, 1 x M18_IG6083_IFM 250202110700743
IG6616 Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm 250202000000018
IGS287 Cảm biến tiệm cận PNP NO 8mm 24VDC 1 x M12 4 pin_IGS287_IFM Cảm biến tiệm cận PNP NO 8mm 24VDC 1 x M12 4 pin_IGS287_IFM 250202110700682
JN2201 Cảm biến độ nghiêng 45độ I/Olink 24VDC 90x62x33,2 4-pin digital 4-pin analog_JN2201_ifm Cảm biến độ nghiêng 45độ I/Olink 24VDC 90x62x33,2 4-pin digital 4-pin analog_JN2201_ifm 250202110700679
O1D100 Cảm biến laser khoảng cách 0.2-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, W49 x H42 x D52mm, 1 x M12_O1D100_ifm Cảm biến laser khoảng cách 0.2-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, W49 x H42 x D52mm, 1 x M12_O1D100_ifm CT00250000037
O1D105 Cảm biến lazer đo khoảng cách 0…10m PNP 1NO 4-20mA IO-Link 24 VDC M12 5-pin 5-wire_O1D105_ifm Cảm biến lazer đo khoảng cách 0…10m PNP 1NO 4-20mA IO-Link 24 VDC M12 5-pin 5-wire_O1D105_ifm 250202110700250
O1D120 Cảm biến laser khoảng cách 0-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, 1 x M12_O1D120_ifm Cảm biến laser khoảng cách 0-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, 1 x M12_O1D120_ifm 250202110700649
O5D150 Cảm biến laser khoảng cách 0.03-2m, PNP, 1NO, 1NC, IO-LINK, 24VDC, W56 x H18.2 x D46.8mm, 4pin, 1xM12_O5D150_ifm Cảm biến laser khoảng cách 0.03-2m, PNP, 1NO, 1NC, IO-LINK, 24VDC, W56 x H18.2 x D46.8mm, 4pin, 1xM12_O5D150_ifm Đang cập nhật
PI2207 Cảm biến áp suất -50…1000mbar, 2DO, 1AO, 24VDC_PI2207_Ifm Cảm biến áp suất -50…1000mbar, 2DO, 1AO, 24VDC_PI2207_Ifm CT00250000049
PM1606 Cảm biến áp suất không màn hình 0…2.5 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1606_ifm Cảm biến áp suất không màn hình 0…2.5 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1606_ifm 34940000054
PM1607 Cảm biến áp suất không màn hình 0…1 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1607_ifm Cảm biến áp suất không màn hình 0…1 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1607_ifm 34940000057
PM1703 Cảm biến áp suất không màn hình -1…25 bar 4-20mA 24V IO-Link connector 1xM12_PM1703_ifm Cảm biến áp suất không màn hình -1…25 bar 4-20mA 24V IO-Link connector 1xM12_PM1703_ifm 250202110700165
PN2071 Cảm biến áp suất 0…250 bar,2DO, 1AO, 24VDC_PN2071_IFM Cảm biến áp suất 0…250 bar,2DO, 1AO, 24VDC_PN2071_IFM Đang cập nhật
PN3093 Cảm biến áp suất có màn hình 0-25bar 24V PNP 4-20mA M12_PN3093_ifm Cảm biến áp suất có màn hình 0-25bar 24V PNP 4-20mA M12_PN3093_ifm 250202110700702
PN3593 Cảm biến áp suất 0…25 bar, 1DO, 1AO, 24VDC_PN3593_IFM Cảm biến áp suất 0…25 bar, 1DO, 1AO, 24VDC_PN3593_IFM 250202110700736
PT5503 Cảm biến áp suất không màn hình 0-25 bar 4-20mA 24V connector 1xM12_PT5503_ifm Cảm biến áp suất không màn hình 0-25 bar 4-20mA 24V connector 1xM12_PT5503_ifm 250202110700166
SBG232 Cảm biến lưu lượng có màn hình 0.018-0.9m3/h G1/2 40bar 24Vdc_SBG232_IFM Cảm biến lưu lượng có màn hình 0.018-0.9m3/h G1/2 40bar 24Vdc_SBG232_IFM Đang cập nhật
SBG233 Đồng hồ đo lưu lượng 0.5…25 l/min, 2DO, 1AO, G1/2”, 4-20 mA, 24 VDC_SBG233_IFM Đồng hồ đo lưu lượng 0.5…25 l/min, 2DO, 1AO, G1/2”, 4-20 mA, 24 VDC_SBG233_IFM 250202124500238
SBG246 Đồng hồ đo lưu lượng có màn hình 2-100 L/phút, 25bar, 4-20mA, 24VDC, NO, NC, IO link, M12x1, 4-pin_SBG246_IFM Đồng hồ đo lưu lượng có màn hình 2-100 L/phút, 25bar, 4-20mA, 24VDC, NO, NC, IO link, M12x1, 4-pin_SBG246_IFM CT00260000009
SM0510 Cảm biến lưu lượng 0.3…54 m³/h, G2 external thread, DN50, 2DO, 1AO_SM0510_Ifm Cảm biến lưu lượng 0.3…54 m³/h, G2 external thread, DN50, 2DO, 1AO_SM0510_Ifm CT00250000051
SM6000 Cảm biến lưu lượng 0.1…25l/min, G 1/2 external thread, DN15 2DO, 1AO, 24VDC_SM6000_Ifm Cảm biến lưu lượng 0.1…25l/min, G 1/2 external thread, DN15 2DO, 1AO, 24VDC_SM6000_Ifm CT00250000050
SM8120 Đồng hồ đo lưu lượng cho NaOH 25% và Acid Formic, 24V, 4-20mA, 0-150 lít/ phút, 16bar, PNP/NPN, IO-Link_SM8120_ifm Đồng hồ đo lưu lượng cho NaOH 25% và Acid Formic, 24V, 4-20mA, 0-150 lít/ phút, 16bar, PNP/NPN, IO-Link_SM8120_ifm 250201000000794
TA2105 Cảm biến đo nhiệt độ -50…150°C, 1 x Pt 1000, 4-20mA, 24VDC, D6mm, L25mm, G1/4, M12, 4-pin_TA2105_ifm Cảm biến đo nhiệt độ -50…150°C, 1 x Pt 1000, 4-20mA, 24VDC, D6mm, L25mm, G1/4, M12, 4-pin_TA2105_ifm Đang cập nhật
TA2105 Đầu dò nhiệt độ Pt100 -50….150 ˚C D 6mm L 25mm G 1/4 4-20mA 24 VDC M12 4-pin 3-wire_TA2105_IFM Đầu dò nhiệt độ Pt100 -50….150 ˚C D 6mm L 25mm G 1/4 4-20mA 24 VDC M12 4-pin 3-wire_TA2105_IFM 250202118600016
TA2445 Cảm biến nhiệt độ số 1 bồn PƯ TA2445IFM Cảm biến nhiệt độ số 1 bồn PƯ TA2445IFM 310000000001267
TK7460 Cảm biến nhiệt độ có núm chỉnh, -25……140 độ C, 2 Digital outputs, G1/2×250, 24 VDC, TK7460_IFM Cảm biến nhiệt độ có núm chỉnh, -25……140 độ C, 2 Digital outputs, G1/2×250, 24 VDC, TK7460_IFM 250202110700670
UGT510 Cảm biến siêu âm 150…1600mm 24Vdc 4-20mA PNP_UGT510_IFM Cảm biến siêu âm 150…1600mm 24Vdc 4-20mA PNP_UGT510_IFM Đang cập nhật
UIT502 Cảm biến siêu âm 24Vdc 4-20mA PNP 350…3500mm_UIT502_IFM Cảm biến siêu âm 24Vdc 4-20mA PNP 350…3500mm_UIT502_IFM Đang cập nhật
UIT504 Cảm biến siêu âm 350…6000mm 24Vdc 4-20mA_UIT504_IFM Cảm biến siêu âm 350…6000mm 24Vdc 4-20mA_UIT504_IFM Đang cập nhật
VTV122 Cảm biến rung VTV122 ifm Cảm biến rung VTV122 ifm 250202000000396

Cách chọn mã thay thế

Khi cần thay nhanh IFM AL1301, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.

Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.

Sản phẩm tương tự

Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.

Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.

Tư vấn và báo giá

Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.

  • Sales1: Mr.Chung
  • Phone/Zalo: 0765.84.49.77
  • Email: sales1@hoangthienphatservice.com
  • Website: https://htprobotics.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.