IFM AL1301 thuộc nhóm thiết bị tự động hóa của hãng IFM. Bài viết gán trực tiếp model/SKU, name plate, mã SAP và mô tả kỹ thuật liên quan để khách hàng tại Việt Nam dễ đối chiếu khi cần mua mới, thay thế, dự phòng hoặc kiểm tra mã tương đương trong dây chuyền sản xuất.

Với nhóm IFM AL1301, điểm quan trọng không chỉ là đúng mã NSX mà còn phải khớp điện áp, tín hiệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt, chuẩn môi trường và phụ kiện đi kèm. Hoàng Thiên Phát tổng hợp đầy đủ các mã NSX, name plate phổ biến ở thị trường Việt Nam, đồng thời trình bày theo cấu trúc kỹ thuật để bộ phận bảo trì, mua hàng và kỹ sư hiện trường dễ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nội dung bài viết
- IFM AL1301 và các model/SKU liên quan
- Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
- Ứng dụng trong nhà máy
- Bảng mã chi tiết
- Cách chọn mã thay thế
- Tư vấn và báo giá
IFM AL1301 và các model/SKU liên quan
Các model/SKU liên quan trong nhóm này gồm: AL1301, DI5023, E30533, E37620, E89010, EVC005, EVT001, IF503A, IF504A, IF5249, IG0363, IG5929, IG6083, IG6616, IGS287, JN2201, O1D100, O1D105, O1D120, O5D150, PI2207, PM1606, PM1607, PM1703, PN2071, PN3093, PN3593, PT5503, SBG232, SBG233, SBG246, SM0510, SM6000, SM8120, TA2105, TA2445, TK7460, UGT510, UIT502, UIT504, VTV122, EVF570, II503A, II5854, E89030, IF5493, IFC207, IGS278, II5465, KD5018, KD501A, LDL100, O1D102, O1D106, O5D100, PN3071, PT5501, TS522A, XS630B1PAL2, EVC14A, DI521A. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên giữ nguyên mã đầy đủ, mã rút gọn, tên series và ghi chú trên name plate để tránh nhầm phiên bản có cáp, đầu nối, tín hiệu hoặc phụ kiện khác nhau.
| Nhóm sản phẩm | Model/SKU liên quan | Đặc tính kỹ thuật nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thiết bị tự động hóa | AL1301, DI5023, E37620, E89010, EVC005, EVT001, IF503A, IF504A, IF5249, IG0363, IG5929, IG6083, IGS287, JN2201, O1D100, O1D105, O1D120, O5D150, SBG233, SM0510, SM6000, TA2105, TA2445, TK7460, UGT510, UIT502, UIT504, VTV122 | Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Cảm biến/công tắc áp suất | E30533, PI2207, PM1606, PM1607, PM1703, PN2071, PN3093, PN3593, PT5503, SBG232, SBG246, SM8120 | Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm | Đo, giám sát hoặc bảo vệ áp suất trong khí nén, thủy lực, nước công nghiệp, bồn chứa và đường ống. |
| Cảm biến tiệm cận | IG6616 | Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm | Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. |
| Model/SKU liên quan mở rộng | EVF570, II503A, II5854, E89030, IF5493, IFC207, IGS278, II5465, KD5018, KD501A, LDL100, O1D102, O1D106, O5D100, PN3071, PT5501, TS522A, XS630B1PAL2, EVC14A, DI521A | Đối chiếu thêm theo catalogue, datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan khi cần thay thế. | Tham khảo khi cần chọn mã tương đương, mã cùng series hoặc phụ kiện phù hợp cho thiết bị đang vận hành. |
Đặc tính kỹ thuật cần đối chiếu
Trước khi thay thế hoặc đặt mua IFM AL1301, nên kiểm tra các đặc tính kỹ thuật dưới đây trên name plate, catalogue đang có, tài liệu kỹ thuật nội bộ hoặc ảnh chụp thực tế của thiết bị:
- Nguồn cấp/điện áp: 24VDC, 24 VDC, 24V, 24Vdc
- Tín hiệu ngõ ra: IO-Link, PNP, NC, 1NO, 1NC, analog, NPN, NO, digital, 4-20mA
- Chuẩn kết nối: M12, M18, M30, G1/2, M12x1, DN50, G 1/2, DN15, G1/4, G 1/4
- Áp suất/lưu lượng: 7 bar, 1000mbar, 2.5 bar, 1 bar, 25 bar, 250 bar, 25bar, 0.9m3/h, 40bar, 25 l/min
- Cấp bảo vệ/vật liệu: stainless, Đồng
- Kích thước/cáp: 10mm, 3mm, 3.25 mm, 8mm, 121mm, 6mm, 25mm, 1600mm, 6000mm
Nếu thiết bị đang vận hành trong môi trường bụi, ẩm, rung, nhiệt cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra thêm cấp bảo vệ, vật liệu thân, gioăng, kiểu cáp và khoảng nhiệt độ làm việc. Đây là các yếu tố thường quyết định thiết bị có thay thế trực tiếp được hay cần chọn phiên bản tương đương khác.
Ứng dụng trong nhà máy
Phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, mua dự phòng và chuẩn hóa mã vật tư trong nhà máy. Nhóm mã IFM này thường được dùng trong bảo trì dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển, cụm máy OEM, hệ thống khí nén, băng tải, trạm đo kiểm hoặc các vị trí cần thay thế nhanh để giảm thời gian dừng máy.
Với các nhà máy tại Việt Nam, cách làm an toàn là gửi ảnh name plate, mã đang sử dụng, thông số điện/khí/lưu chất và hình ảnh vị trí lắp đặt. Từ đó có thể đối chiếu chính xác phiên bản, tránh nhầm giữa các model nhìn giống nhau nhưng khác tín hiệu, đầu nối, áp suất hoặc kiểu lắp.
Bảng mã chi tiết
| Mã NSX / Model | Name plate hoặc mô tả kỹ thuật | Tên vật tư tham khảo | Mã SAP tham khảo |
|---|---|---|---|
| AL1301 | Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB | Module IO-Link master with PROFINET interface_AL1301_ifm, 00-0700-03-34-84_DFB | 250202135800257 |
| DI5023 | Cảm biến tiệm cận báo quay PNP, NC 24VDC, 5-3600 Imp/min, 10mm, DI5023_IFM | Cảm biến tiệm cận báo quay PNP, NC 24VDC, 5-3600 Imp/min, 10mm, DI5023_IFM | 250202110700747 |
| E30533 | Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm | Phụ kiện nối cảm biến cho PI2207, 7 bar, Ø85, stainless steel_E30533_Ifm | CT02050000000 |
| E37620 | Cảm biến E37620 nhiệt độ | Cảm biến E37620 nhiệt độ | 310000000001298 |
| E89010 | Bánh xe tạo xung chuyển đổi tốc độ kích thước 135x135x21mm, nhựa_E89010_ifm | Bánh xe tạo xung chuyển đổi tốc độ kích thước 135x135x21mm, nhựa_E89010_ifm | 10940000017 |
| EVC005 | Jack kết nối cảm biến M12 5-pin 4-wire cable 5m_EVC005_ifm | Jack kết nối cảm biến M12 5-pin 4-wire cable 5m_EVC005_ifm | 250202128400018 |
| EVT001 | Jack cắm cảm biến 4Pin M12 5m_EVT001_IFM | Jack cắm cảm biến 4Pin M12 5m_EVT001_IFM | Đang cập nhật |
| IF503A | Cảm biến tiệm cận 0-3mm PNP 1NO 24VDC M12 x L60mm M12 3-pin 3-wire_IF503A_ifm | Cảm biến tiệm cận 0-3mm PNP 1NO 24VDC M12 x L60mm M12 3-pin 3-wire_IF503A_ifm | 250202110700057 |
| IF504A | Cảm biến Tiệm cận IF504A ifm | Cảm biến Tiệm cận IF504A ifm | 250202000000359 |
| IF5249 | Cảm biến tiệm cận 0…3.25 mm, PNP, 1NO, 24VDC, M32xL35mm_IF5249_IFM | Cảm biến tiệm cận 0…3.25 mm, PNP, 1NO, 24VDC, M32xL35mm_IF5249_IFM | 250202110700737 |
| IG0363 | Cảm biến tiệm cận 8mm, 1NC, 24VDC, M18 x 1, L= 56m, cable 2 m_IG0363_IFM | Cảm biến tiệm cận 8mm, 1NC, 24VDC, M18 x 1, L= 56m, cable 2 m_IG0363_IFM | 250202110700738 |
| IG5929 | Cảm biến tiệm cận 8mm, PNP, 1NO, 24VDC, 1 x M12_IG5929_IFM | Cảm biến tiệm cận 8mm, PNP, 1NO, 24VDC, 1 x M12_IG5929_IFM | 250202110700704 |
| IG6083 | Cảm biến tiệm cận analog 0.8-8mm, PNP/NPN, 1NO/NC, 24VDC, IO-Link, 1 x M18_IG6083_IFM | Cảm biến tiệm cận analog 0.8-8mm, PNP/NPN, 1NO/NC, 24VDC, IO-Link, 1 x M18_IG6083_IFM | 250202110700743 |
| IG6616 | Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm | Đầu bảo vệ cảm biến tiện cận IG6616, D22mm_E12083_Ifm | 250202000000018 |
| IGS287 | Cảm biến tiệm cận PNP NO 8mm 24VDC 1 x M12 4 pin_IGS287_IFM | Cảm biến tiệm cận PNP NO 8mm 24VDC 1 x M12 4 pin_IGS287_IFM | 250202110700682 |
| JN2201 | Cảm biến độ nghiêng 45độ I/Olink 24VDC 90x62x33,2 4-pin digital 4-pin analog_JN2201_ifm | Cảm biến độ nghiêng 45độ I/Olink 24VDC 90x62x33,2 4-pin digital 4-pin analog_JN2201_ifm | 250202110700679 |
| O1D100 | Cảm biến laser khoảng cách 0.2-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, W49 x H42 x D52mm, 1 x M12_O1D100_ifm | Cảm biến laser khoảng cách 0.2-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, W49 x H42 x D52mm, 1 x M12_O1D100_ifm | CT00250000037 |
| O1D105 | Cảm biến lazer đo khoảng cách 0…10m PNP 1NO 4-20mA IO-Link 24 VDC M12 5-pin 5-wire_O1D105_ifm | Cảm biến lazer đo khoảng cách 0…10m PNP 1NO 4-20mA IO-Link 24 VDC M12 5-pin 5-wire_O1D105_ifm | 250202110700250 |
| O1D120 | Cảm biến laser khoảng cách 0-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, 1 x M12_O1D120_ifm | Cảm biến laser khoảng cách 0-10m, PNP, 1NO, 1NC, 4-20mA, IO-LINK, 24VDC, 1 x M12_O1D120_ifm | 250202110700649 |
| O5D150 | Cảm biến laser khoảng cách 0.03-2m, PNP, 1NO, 1NC, IO-LINK, 24VDC, W56 x H18.2 x D46.8mm, 4pin, 1xM12_O5D150_ifm | Cảm biến laser khoảng cách 0.03-2m, PNP, 1NO, 1NC, IO-LINK, 24VDC, W56 x H18.2 x D46.8mm, 4pin, 1xM12_O5D150_ifm | Đang cập nhật |
| PI2207 | Cảm biến áp suất -50…1000mbar, 2DO, 1AO, 24VDC_PI2207_Ifm | Cảm biến áp suất -50…1000mbar, 2DO, 1AO, 24VDC_PI2207_Ifm | CT00250000049 |
| PM1606 | Cảm biến áp suất không màn hình 0…2.5 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1606_ifm | Cảm biến áp suất không màn hình 0…2.5 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1606_ifm | 34940000054 |
| PM1607 | Cảm biến áp suất không màn hình 0…1 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1607_ifm | Cảm biến áp suất không màn hình 0…1 bar, IO-Link, 4-20mA, 24VDC, M30 x L 121mm, M12, 4-pin_PM1607_ifm | 34940000057 |
| PM1703 | Cảm biến áp suất không màn hình -1…25 bar 4-20mA 24V IO-Link connector 1xM12_PM1703_ifm | Cảm biến áp suất không màn hình -1…25 bar 4-20mA 24V IO-Link connector 1xM12_PM1703_ifm | 250202110700165 |
| PN2071 | Cảm biến áp suất 0…250 bar,2DO, 1AO, 24VDC_PN2071_IFM | Cảm biến áp suất 0…250 bar,2DO, 1AO, 24VDC_PN2071_IFM | Đang cập nhật |
| PN3093 | Cảm biến áp suất có màn hình 0-25bar 24V PNP 4-20mA M12_PN3093_ifm | Cảm biến áp suất có màn hình 0-25bar 24V PNP 4-20mA M12_PN3093_ifm | 250202110700702 |
| PN3593 | Cảm biến áp suất 0…25 bar, 1DO, 1AO, 24VDC_PN3593_IFM | Cảm biến áp suất 0…25 bar, 1DO, 1AO, 24VDC_PN3593_IFM | 250202110700736 |
| PT5503 | Cảm biến áp suất không màn hình 0-25 bar 4-20mA 24V connector 1xM12_PT5503_ifm | Cảm biến áp suất không màn hình 0-25 bar 4-20mA 24V connector 1xM12_PT5503_ifm | 250202110700166 |
| SBG232 | Cảm biến lưu lượng có màn hình 0.018-0.9m3/h G1/2 40bar 24Vdc_SBG232_IFM | Cảm biến lưu lượng có màn hình 0.018-0.9m3/h G1/2 40bar 24Vdc_SBG232_IFM | Đang cập nhật |
| SBG233 | Đồng hồ đo lưu lượng 0.5…25 l/min, 2DO, 1AO, G1/2”, 4-20 mA, 24 VDC_SBG233_IFM | Đồng hồ đo lưu lượng 0.5…25 l/min, 2DO, 1AO, G1/2”, 4-20 mA, 24 VDC_SBG233_IFM | 250202124500238 |
| SBG246 | Đồng hồ đo lưu lượng có màn hình 2-100 L/phút, 25bar, 4-20mA, 24VDC, NO, NC, IO link, M12x1, 4-pin_SBG246_IFM | Đồng hồ đo lưu lượng có màn hình 2-100 L/phút, 25bar, 4-20mA, 24VDC, NO, NC, IO link, M12x1, 4-pin_SBG246_IFM | CT00260000009 |
| SM0510 | Cảm biến lưu lượng 0.3…54 m³/h, G2 external thread, DN50, 2DO, 1AO_SM0510_Ifm | Cảm biến lưu lượng 0.3…54 m³/h, G2 external thread, DN50, 2DO, 1AO_SM0510_Ifm | CT00250000051 |
| SM6000 | Cảm biến lưu lượng 0.1…25l/min, G 1/2 external thread, DN15 2DO, 1AO, 24VDC_SM6000_Ifm | Cảm biến lưu lượng 0.1…25l/min, G 1/2 external thread, DN15 2DO, 1AO, 24VDC_SM6000_Ifm | CT00250000050 |
| SM8120 | Đồng hồ đo lưu lượng cho NaOH 25% và Acid Formic, 24V, 4-20mA, 0-150 lít/ phút, 16bar, PNP/NPN, IO-Link_SM8120_ifm | Đồng hồ đo lưu lượng cho NaOH 25% và Acid Formic, 24V, 4-20mA, 0-150 lít/ phút, 16bar, PNP/NPN, IO-Link_SM8120_ifm | 250201000000794 |
| TA2105 | Cảm biến đo nhiệt độ -50…150°C, 1 x Pt 1000, 4-20mA, 24VDC, D6mm, L25mm, G1/4, M12, 4-pin_TA2105_ifm | Cảm biến đo nhiệt độ -50…150°C, 1 x Pt 1000, 4-20mA, 24VDC, D6mm, L25mm, G1/4, M12, 4-pin_TA2105_ifm | Đang cập nhật |
| TA2105 | Đầu dò nhiệt độ Pt100 -50….150 ˚C D 6mm L 25mm G 1/4 4-20mA 24 VDC M12 4-pin 3-wire_TA2105_IFM | Đầu dò nhiệt độ Pt100 -50….150 ˚C D 6mm L 25mm G 1/4 4-20mA 24 VDC M12 4-pin 3-wire_TA2105_IFM | 250202118600016 |
| TA2445 | Cảm biến nhiệt độ số 1 bồn PƯ TA2445IFM | Cảm biến nhiệt độ số 1 bồn PƯ TA2445IFM | 310000000001267 |
| TK7460 | Cảm biến nhiệt độ có núm chỉnh, -25……140 độ C, 2 Digital outputs, G1/2×250, 24 VDC, TK7460_IFM | Cảm biến nhiệt độ có núm chỉnh, -25……140 độ C, 2 Digital outputs, G1/2×250, 24 VDC, TK7460_IFM | 250202110700670 |
| UGT510 | Cảm biến siêu âm 150…1600mm 24Vdc 4-20mA PNP_UGT510_IFM | Cảm biến siêu âm 150…1600mm 24Vdc 4-20mA PNP_UGT510_IFM | Đang cập nhật |
| UIT502 | Cảm biến siêu âm 24Vdc 4-20mA PNP 350…3500mm_UIT502_IFM | Cảm biến siêu âm 24Vdc 4-20mA PNP 350…3500mm_UIT502_IFM | Đang cập nhật |
| UIT504 | Cảm biến siêu âm 350…6000mm 24Vdc 4-20mA_UIT504_IFM | Cảm biến siêu âm 350…6000mm 24Vdc 4-20mA_UIT504_IFM | Đang cập nhật |
| VTV122 | Cảm biến rung VTV122 ifm | Cảm biến rung VTV122 ifm | 250202000000396 |
Cách chọn mã thay thế
Khi cần thay nhanh IFM AL1301, nên ưu tiên cùng hãng, cùng model, cùng điện áp và cùng chuẩn kết nối. Nếu mã cũ ngừng sản xuất, có thể đối chiếu theo series, chức năng, tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí và điều kiện làm việc để chọn mã thay thế phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Tự Động Hóa hoặc trang Hoàng Thiên Phát Robotics để gửi danh sách mã cần kiểm tra. Với các mã khó tìm, Hoàng Thiên Phát sẽ hỗ trợ đối chiếu thêm từ ảnh name plate, thông số vận hành, mã SAP và tình trạng sử dụng thực tế tại nhà máy.
Sản phẩm tương tự
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mã cùng nhóm để đối chiếu nhanh khi cần mua thay thế, gom yêu cầu báo giá hoặc chuẩn hóa vật tư dự phòng.
- Cảm biến công nghiệp IFM KD5018
- Cảm biến công nghiệp IFM DI521A
- Cảm biến công nghiệp IFM EVC14A
- Cảm biến công nghiệp Ifm E37620
- Xem thêm danh mục Tự Động Hóa
Khách hàng cần tham khảo thêm nhóm vật tư thiết bị công nghiệp có thể xem tại Vật Tư Thiết Bị VN.
Tư vấn và báo giá
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ tra cứu model, kiểm tra name plate và báo giá thiết bị công nghiệp theo nhu cầu bảo trì, thay thế hoặc mua dự phòng.
- Sales1: Mr.Chung
- Phone/Zalo: 0765.84.49.77
- Email: sales1@hoangthienphatservice.com
- Website: https://htprobotics.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.